提前入住 Nhận phòng sớm tí qián rù zhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

客人:您好,请问我的房间可以提前入住吗?
前台:您好,请问您预订的房间是?
客人:我预订的是808房间。
前台:请稍等,我帮您查一下…好的,808房间现在可以提前入住。
客人:太感谢了!请问入住手续如何办理?
前台:请您出示您的身份证件和预订确认单,然后在这里签字确认即可。
客人:好的,谢谢!

拼音

kè rén:nín hǎo, qǐng wèn wǒ de fáng jiān kě yǐ tí qián rù zhù ma?
qian tái:nín hǎo, qǐng wèn nín yù dìng de fáng jiān shì?
kè rén:wǒ yù dìng de shì 808 fáng jiān。
qian tái:qǐng shāo děng, wǒ bāng nín chá yī xià… hǎo de, 808 fáng jiān xiàn zài kě yǐ tí qián rù zhù。
kè rén:tài gǎn xiè le! qǐng wèn rù zhù shǒu xù rú hé bàn lǐ?
qian tái:qǐng nín chū shì nín de shēn fèn zhèng jiàn hé yù dìng què rèn dān, rán hòu zài zhè lǐ qiān zì què rèn jí kě。
kè rén:hǎo de, xiè xie!

Vietnamese

Khách: Xin chào, tôi có thể nhận phòng sớm được không?
Lễ tân: Xin chào, quý khách đã đặt phòng nào?
Khách: Tôi đã đặt phòng 808.
Lễ tân: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra… Được rồi, phòng 808 có thể nhận phòng sớm.
Khách: Cảm ơn rất nhiều! Thủ tục nhận phòng như thế nào?
Lễ tân: Quý khách vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân và giấy xác nhận đặt phòng, sau đó ký tên vào đây.

Cuộc trò chuyện 2

中文

客人:您好,请问我的房间可以提前入住吗?
前台:您好,请问您预订的房间是?
客人:我预订的是808房间。
前台:请稍等,我帮您查一下…好的,808房间现在可以提前入住。
客人:太感谢了!请问入住手续如何办理?
前台:请您出示您的身份证件和预订确认单,然后在这里签字确认即可。
客人:好的,谢谢!

Vietnamese

Khách: Xin chào, tôi có thể nhận phòng sớm được không?
Lễ tân: Xin chào, quý khách đã đặt phòng nào?
Khách: Tôi đã đặt phòng 808.
Lễ tân: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra… Được rồi, phòng 808 có thể nhận phòng sớm.
Khách: Cảm ơn rất nhiều! Thủ tục nhận phòng như thế nào?
Lễ tân: Quý khách vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân và giấy xác nhận đặt phòng, sau đó ký tên vào đây.

Các cụm từ thông dụng

提前入住

tí qián rù zhù

Nhận phòng sớm

Nền văn hóa

中文

在中国,提前入住通常需要视酒店或民宿的空房情况而定,并非所有酒店都能保证提前入住。 如果提前入住成功,通常会被视为一种好的服务体验,客人可能会给予好评。

拼音

zài zhōng guó, tí qián rù zhù tōng cháng xū yào shì jiǔ diàn huò mín sù de kōng fáng qíng kuàng ér dìng, bìng fēi suǒ yǒu jiǔ diàn dōu néng bǎo zhèng tí qián rù zhù。 rú guǒ tí qián rù zhù chéng gōng, tōng cháng huì bèi shì wéi yī zhǒng hǎo de fú wù tǐ yàn, kè rén kě néng huì gěi yǔ hǎo píng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhận phòng sớm thường phụ thuộc vào tình trạng phòng trống của khách sạn hoặc nhà nghỉ. Không phải tất cả các khách sạn đều có thể đảm bảo nhận phòng sớm. Nếu nhận phòng sớm thành công, thường được coi là một trải nghiệm dịch vụ tốt, và khách có thể đưa ra đánh giá tích cực.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否请您尽力安排提前入住?

十分感谢您给予的帮助,期待早些入住。

请问贵酒店是否有提前入住的收费标准?

拼音

néng fǒu qǐng nín jǐn lì ānpái tí qián rù zhù?

shí fēn gǎn xiè nín gěi yǔ de bāng zhù, qī dài zǎo xiē rù zhù。

qǐng wèn guì jiǔ diàn shì fǒu yǒu tí qián rù zhù de shōu fèi biāo zhǔn?

Vietnamese

Ông/bà có thể cố gắng sắp xếp cho tôi nhận phòng sớm được không?

Cảm ơn ông/bà rất nhiều vì đã giúp đỡ, tôi rất mong chờ được nhận phòng sớm.

Khách sạn của ông/bà có thu phí nhận phòng sớm không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要过分要求,应理解酒店的实际情况。 切忌态度强硬,保持礼貌沟通。

拼音

bié yào guò fèn yāo qiú, yīng lǐ jiě jiǔ diàn de shí jì qíng kuàng。 qiè jì tài dù qiáng yìng, bǎo chí lǐ mào gōu tōng。

Vietnamese

Không nên yêu cầu quá đáng, cần hiểu rõ tình hình thực tế của khách sạn. Không nên có thái độ cứng rắn, hãy giữ thái độ lịch sự khi giao tiếp.

Các điểm chính

中文

提前入住取决于酒店或民宿的空房情况,成功率不高。 建议提前致电询问或在预订时说明,礼貌沟通非常重要。 适用于大部分年龄段和身份的旅客。

拼音

tí qián rù zhù qǔ jué yú jiǔ diàn huò mín sù de kōng fáng qíng kuàng, chéng gōng lǜ bù gāo。 jì yàn tí qián zhì diàn xún wèn huò zài yù dìng shí shuō míng, lǐ mào gōu tōng fēi cháng zhòng yào。 shì yòng yú dà bù fèn nián líng duàn hé shēn fèn de lǚ kè。

Vietnamese

Nhận phòng sớm phụ thuộc vào tình trạng phòng trống của khách sạn hoặc nhà nghỉ, tỷ lệ thành công không cao. Nên gọi điện thoại trước để hỏi hoặc nói rõ khi đặt phòng, giao tiếp lịch sự rất quan trọng. Thích hợp cho hầu hết các độ tuổi và thân phận.

Các mẹo để học

中文

练习如何用不同语气表达提前入住的请求,例如:礼貌请求,坚定请求,委婉请求。 练习在不同情况下如何回应酒店的回复,例如:可以入住,不可以入住,需要加费。

拼音

liàn xí rú hé yòng bù tóng yǔ qì biǎo dá tí qián rù zhù de qǐng qiú, lì rú:lǐ mào qǐng qiú, jiān dìng qǐng qiú, wěi wǎn qǐng qiú。 liàn xí zài bù tóng qíng kuàng xià rú hé huí yìng jiǔ diàn de huí fú, lì rú:kě yǐ rù zhù, bù kě yǐ rù zhù, xū yào jiā fèi。

Vietnamese

Thực hành cách diễn đạt yêu cầu nhận phòng sớm bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: yêu cầu lịch sự, yêu cầu dứt khoát, yêu cầu tế nhị. Thực hành cách trả lời câu trả lời của khách sạn trong các trường hợp khác nhau, ví dụ: có thể nhận phòng, không thể nhận phòng, cần phải trả thêm phí.