携带充电器 Mang theo bộ sạc xié dài chōng diàn qì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:不好意思,请问附近哪里可以找到充电的地方?
B:前面不远处有个咖啡馆,可以充电。
C:谢谢!那家咖啡馆的电源插座方便使用吗?
B:嗯,挺方便的,而且座位也比较多,你可以去试试。
A:太好了,谢谢你的帮助!
B:不客气!祝你旅途愉快!

拼音

A:bùhǎoyisi,qǐngwèn fùjìn nǎlǐ kěyǐ zhǎodào chōngdiàn de dìfang?
B:qiánmiàn bù yuǎnchù yǒu gè kāfēiguǎn,kěyǐ chōngdiàn。
C:xièxie!nà jiā kāfēiguǎn de diányuán chāzuò fāngbiàn shǐyòng ma?
B:én,tǐng fāngbiàn de,érqiě zuòwèi yě bǐjiào duō,nǐ kěyǐ qù shìshi。
A:tài hǎole,xièxie nǐ de bāngzhù!
B:bù kèqì!zhù nǐ lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, xung quanh đây có chỗ nào sạc điện thoại không?
B: Phía trước, cách đó không xa có một quán cà phê, bạn có thể sạc ở đó.
C: Cảm ơn bạn! Ổ điện ở quán cà phê đó có dễ dùng không?
B: Ừ, khá dễ dùng, lại còn nhiều chỗ ngồi nữa, bạn có thể thử.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问附近哪里可以充电?

qǐngwèn fùjìn nǎlǐ kěyǐ chōngdiàn?

Xung quanh đây có chỗ nào sạc điện thoại không?

这里有充电的地方吗?

zhèli yǒu chōngdiàn de dìfang ma?

Có chỗ nào sạc điện ở đây không?

请问这个插座可以用吗?

qǐngwèn zhège chāzuò kěyǐ yòng ma?

Ổ điện này có dùng được không?

Nền văn hóa

中文

在中国,公共场所提供充电的地方越来越普遍,如咖啡馆、餐厅、书店等。但在一些偏远地区,充电设施可能相对匮乏。

在正式场合,例如商务会议或正式的访谈中,询问充电通常需要更加礼貌和委婉。

在中国文化中,互相帮助是常见且受欢迎的行为,因此寻求帮助充电通常不会被视为冒犯。

拼音

zài zhōngguó,gōnggòng chǎngsuǒ tígōng chōngdiàn de dìfang yuè lái yuè pǔbiàn,rú kāfēiguǎn、cāntīng、shūdiàn děng。dàn zài yīxiē piānyuǎn dìqū,chōngdiàn shèshī kěnéng xiāngduì kuìfá。

zài zhèngshì chǎnghé,lìrú shāngwù huìyì huò zhèngshì de fǎngtán zhōng,xúnwèn chōngdiàn tōngcháng xūyào gèngjiā lǐmào hé wěiyuǎn。

zài zhōngguó wénhuà zhōng,hùxiāng bāngzhù shì chángjiàn qiě huānyíng de xíngwéi,yīncǐ xúnqiú bāngzhù chōngdiàn tōngcháng bù huì bèi shìwèi màofàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc các địa điểm công cộng như quán cà phê, nhà hàng, hiệu sách cung cấp dịch vụ sạc điện ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng sạc điện có thể tương đối khan hiếm ở một số vùng nông thôn.

Trong các bối cảnh trang trọng, ví dụ như các cuộc họp kinh doanh hoặc phỏng vấn chính thức, việc hỏi về chỗ sạc điện thường cần một cách tiếp cận lịch sự và gián tiếp hơn.

Trong văn hóa Việt Nam, việc giúp đỡ lẫn nhau là phổ biến và được hoan nghênh, do đó việc nhờ giúp đỡ để sạc điện thường không bị coi là khiếm nhã.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问能否借用一下您的充电器?我手机快没电了。

我的手机电量不足,请问附近哪里有方便的充电设施?

非常感谢您的帮助,我会尽快归还充电器。

拼音

qǐngwèn néngfǒu jièyòng yīxià nín de chōngdiàn qì?wǒ shǒujī kuài méi diàn le。

wǒ de shǒujī diànliàng bùzú,qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu fāngbiàn de chōngdiàn shèshī?

fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù,wǒ huì jǐnkuài guīhuán chōngdiàn qì。

Vietnamese

Tôi có thể mượn sạc của bạn một lát được không? Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.

Pin điện thoại của tôi sắp hết, xung quanh đây có chỗ sạc nào tiện dụng không?

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ, tôi sẽ trả lại sạc ngay khi có thể.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意使用别人的充电器,未经许可私自使用可能造成不必要的麻烦。在公共场所充电时要注意保护个人隐私和财产安全。

拼音

bùyào suíyì shǐyòng biérén de chōngdiàn qì,wèi jīng xǔkě sīzì shǐyòng kěnéng zàochéng bù bìyào de máfan。zài gōnggòng chǎngsuǒ chōngdiàn shí yào zhùyì bǎohù gèrén yǐnsī hé cáichǎn ānquán。

Vietnamese

Không được tự ý sử dụng bộ sạc của người khác, việc sử dụng trái phép có thể gây ra những rắc rối không cần thiết. Cần chú ý bảo vệ thông tin cá nhân và an toàn tài sản khi sạc điện ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

携带充电器方便随时为电子设备充电,尤其在旅途中,这非常重要。不同年龄和身份的人群都需要携带充电器。充电时要注意安全,避免发生意外。

拼音

xiédài chōngdiàn qì fāngbiàn suíshí wèi diànzǐ shèbèi chōngdiàn,yóuqí zài lǚtú zhōng,zhè fēicháng zhòngyào。bùtóng niánlíng hé shēnfèn de rénqún dōu xūyào xiédài chōngdiàn qì。chōngdiàn shí yào zhùyì ānquán,bìmiǎn fāshēng yìwài。

Vietnamese

Mang theo bộ sạc giúp bạn có thể sạc thiết bị điện tử bất cứ lúc nào, đặc biệt là khi đi du lịch, điều này rất quan trọng. Những người ở độ tuổi và thân phận khác nhau đều cần mang theo bộ sạc. Cần chú ý an toàn khi sạc để tránh tai nạn.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场景下询问充电的表达方式,例如在咖啡馆、酒店、机场等。

模拟与陌生人交流的场景,练习如何礼貌地寻求帮助。

练习在遇到充电问题时如何清晰地表达自己的需求。

拼音

duō liànxí zài bùtóng chǎngjǐng xià xúnwèn chōngdiàn de biǎodá fāngshì,lìrú zài kāfēiguǎn、jiǔdiàn、jīchǎng děng。

mónǐ yǔ mòshēngrén jiāoliú de chǎngjǐng,liànxí rúhé lǐmào de xúnqiú bāngzhù。

liànxí zài yùdào chōngdiàn wèntí shí rúhé qīngxī de biǎodá zìjǐ de xūqiú。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập cách hỏi về chỗ sạc điện trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở quán cà phê, khách sạn, sân bay,…

Tạo tình huống giao tiếp với người lạ, luyện tập cách lịch sự nhờ vả giúp đỡ.

Luyện tập cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình khi gặp sự cố về sạc điện.