收视率 Tỷ lệ người xem
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近热播剧《长安十二时辰》的收视率怎么样?
B:收视率非常高,据说破纪录了!很多人都被剧情吸引了。
C:是啊,我身边的朋友都在追这部剧,口碑也很好。听说平台方也很高兴,因为广告收入也跟着水涨船高。
A:看来这部剧确实很成功,也反映了观众对这类题材的喜爱。
B:对啊,好的内容永远是收视率的保证。
C:不过,收视率只是衡量一部剧成功与否的一个方面,也要看口碑和影响力。
拼音
Vietnamese
A: Tỷ lệ người xem của bộ phim truyền hình "Tràng An Mười Hai Giờ" phát sóng gần đây thế nào?
B: Tỷ lệ người xem rất cao, được cho là đã phá vỡ kỷ lục! Rất nhiều người bị cuốn hút bởi cốt truyện.
C: Đúng vậy, bạn bè xung quanh tôi đều đang theo dõi bộ phim này, và phản hồi rất tốt. Nghe nói phía nền tảng cũng rất vui mừng, bởi vì doanh thu quảng cáo cũng tăng theo.
A: Có vẻ như bộ phim này thực sự rất thành công, phản ánh sự yêu thích của khán giả đối với thể loại này.
B: Đúng rồi, nội dung hay luôn là bảo chứng cho tỷ lệ người xem cao.
C: Tuy nhiên, tỷ lệ người xem chỉ là một khía cạnh của sự thành công của một bộ phim; danh tiếng và tầm ảnh hưởng cũng rất quan trọng.
Các cụm từ thông dụng
收视率
Tỷ lệ người xem
高收视率
Tỷ lệ người xem cao
低收视率
Tỷ lệ người xem thấp
收视率破纪录
Tỷ lệ người xem phá vỡ kỷ lục
收视率调查
Khảo sát tỷ lệ người xem
Nền văn hóa
中文
在中国,收视率是衡量电视节目或电影受欢迎程度的重要指标,高收视率通常意味着节目或电影取得了商业上的成功。
收视率数据常被用于电视节目编排、广告投放等方面,也可能影响电视剧、电影的续集拍摄。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, tỷ lệ người xem là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ phổ biến của các chương trình truyền hình hoặc phim ảnh. Tỷ lệ người xem cao thường có nghĩa là chương trình hoặc phim đó đã đạt được thành công về mặt thương mại.
Dữ liệu tỷ lệ người xem thường được sử dụng trong việc lên lịch phát sóng các chương trình truyền hình, đặt quảng cáo, v.v., và cũng có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất các phần tiếp theo của phim truyền hình và phim điện ảnh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本剧收视率居高不下,引发了广泛的社会讨论。
该节目收视率持续走高,证明了其强大的市场号召力。
收视率数据分析表明,年轻观众是该剧的主要收视群体。
拼音
Vietnamese
Tỷ lệ người xem của bộ phim này vẫn ở mức cao, dẫn đến nhiều cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội.
Tỷ lệ người xem của chương trình này liên tục tăng cao, chứng minh sức hút mạnh mẽ trên thị trường của nó.
Phân tích dữ liệu tỷ lệ người xem cho thấy khán giả trẻ là nhóm khán giả chính của bộ phim này.
Các bản sao văn hóa
中文
在谈论收视率时,避免直接评论或比较不同节目的优劣,以免引起不必要的争论。
拼音
zài tán lùn shōu shì lǜ shí,bì miǎn zhí jiē píng lùn huò bǐ jiào bù tóng jié mù de yōu liè,yǐ miǎn yǐn qǐ bù bì yào de zhēng lùn。
Vietnamese
Khi thảo luận về tỷ lệ người xem, hãy tránh bình luận hoặc so sánh trực tiếp ưu điểm và nhược điểm của các chương trình khác nhau để tránh gây ra tranh cãi không cần thiết.Các điểm chính
中文
了解收视率的构成和计算方法,以及不同平台的收视率统计方式可能存在差异。注意使用场景的正式程度,选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy hiểu cách tính toán và cấu tạo tỷ lệ người xem, cũng như việc các nền tảng khác nhau có thể có cách thống kê tỷ lệ người xem khác nhau. Hãy chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.Các mẹo để học
中文
多看一些关于娱乐新闻和电视节目的报道,积累相关词汇和表达。
和朋友一起讨论喜欢的电视剧或电影,并尝试用不同的方式表达对收视率的看法。
可以尝试用英语或其他语言进行练习,提高跨文化交流能力。
拼音
Vietnamese
Hãy xem nhiều hơn các bản tin giải trí và các chương trình truyền hình để tích lũy thêm từ vựng và các cách diễn đạt liên quan.
Hãy cùng bạn bè thảo luận về các bộ phim truyền hình hoặc phim điện ảnh yêu thích và thử dùng những cách khác nhau để bày tỏ quan điểm về tỷ lệ người xem.
Có thể thử luyện tập bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hoá.