文化互鉴 Sự hiểu biết và trao đổi văn hóa Wénhuà hùjiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽莎:你好!我叫丽莎,来自法国,非常荣幸能来到中国体验你们的文化。
张先生:你好,丽莎女士!欢迎来到中国!我是张先生,很高兴认识你。请问您对中国的哪些方面感兴趣呢?
丽莎:我对中国的茶文化和书法艺术特别感兴趣,听说你们有非常悠久的历史和精湛的技艺。
张先生:是的,中国的茶文化和书法艺术确实源远流长,我们有很多值得您去探索和学习的地方。您想先了解哪一方面呢?
丽莎:我想先了解一下茶艺,听说泡茶的过程很讲究。
张先生:好的,我很乐意为您讲解。我们先从茶叶的种类开始...

拼音

Lìsā: Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lìsā, láizì Fǎguó, fēicháng róngxìng néng lái dào Zhōngguó tǐyàn nǐmen de wénhuà.
Zhāng xiānsheng: Nǐ hǎo, Lìsā nǚshì! Huānyíng lái dào Zhōngguó! Wǒ shì Zhāng xiānsheng, hěn gāoxìng rènshi nǐ. Qǐngwèn nín duì Zhōngguó de nǎxiē fāngmiàn gǎn xìng ne?
Lìsā: Wǒ duì Zhōngguó de chá wénhuà hé shūfǎ yìshù tèbié gǎn xìng, tīngshuō nǐmen yǒu fēicháng yōujiǔ de lìshǐ hé jīngzhàn de jìyì.
Zhāng xiānsheng: Shì de, Zhōngguó de chá wénhuà hé shūfǎ yìshù quèshí yuányuǎn liúcháng, wǒmen yǒu hěn duō zhídé nín qù tànsuǒ hé xuéxí de dìfāng. Nín xiǎng xiān liǎojiě nǎ yī fāngmiàn ne?
Lìsā: Wǒ xiǎng xiān liǎojiě yīxià chá yì, tīngshuō pāo chá de guòchéng hěn jiǎngjiu.
Zhāng xiānsheng: Hǎo de, wǒ hěn lèyì wèi nín jiǎngjiě. Wǒmen xiān cóng chá yè de zhǒnglèi kāishǐ...

Vietnamese

Lisa: Xin chào! Tôi tên là Lisa, đến từ Pháp, và tôi rất vinh dự được đến Trung Quốc để trải nghiệm văn hóa của các bạn.
Ông Zhang: Xin chào, cô Lisa! Chào mừng đến Trung Quốc! Tôi là ông Zhang, rất vui được làm quen với cô. Cô quan tâm đến khía cạnh nào của Trung Quốc nhất?
Lisa: Tôi đặc biệt quan tâm đến văn hóa trà đạo và nghệ thuật thư pháp của Trung Quốc. Tôi được nghe nói rằng chúng có lịch sử rất lâu đời và kỹ thuật tinh xảo.
Ông Zhang: Đúng vậy, văn hóa trà đạo và nghệ thuật thư pháp của Trung Quốc thực sự có lịch sử lâu đời. Chúng tôi có rất nhiều điều đáng để cô khám phá và học hỏi. Cô muốn tìm hiểu khía cạnh nào trước?
Lisa: Tôi muốn tìm hiểu về lễ pha trà trước đã. Tôi được nghe nói rằng quy trình pha trà rất cầu kỳ.
Ông Zhang: Được rồi, tôi rất sẵn lòng giải thích cho cô. Chúng ta hãy bắt đầu với các loại trà...

Các cụm từ thông dụng

文化互鉴

Wénhuà hùjiàn

Trao đổi văn hóa

Nền văn hóa

中文

中国茶文化源远流长,包含了丰富的哲学思想和生活智慧。

书法艺术是中国传统文化的精髓,体现了中国人的审美情趣和精神追求。

在正式场合,应使用规范的语言和礼仪;在非正式场合,可以更加轻松自然。

拼音

Zhōngguó chá wénhuà yuányuǎn liúcháng, bāohán le fēngfù de zhéxué sixiāng hé shēnghuó zhìhuì.

Shūfǎ yìshù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīngsǔi, tǐxiàn le Zhōngguó rén de měiqíng qù hé jīngshen zhuīqiú.

Zài zhèngshì chǎnghé, yīng shǐyòng guīfàn de yǔyán hé lǐyí; zài fēizhèngshì chǎnghé, kěyǐ gèngjiā qīngsōng zìrán。

Vietnamese

Văn hóa trà đạo Trung Quốc có lịch sử lâu đời, bao gồm những tư tưởng triết học và trí tuệ sống phong phú.

Nghệ thuật thư pháp là tinh hoa của văn hóa truyền thống Trung Quốc, phản ánh khiếu thẩm mỹ và khát vọng tinh thần của người dân Trung Quốc.

Trong những dịp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ và nghi lễ chuẩn mực; trong những dịp không trang trọng, có thể thoải mái và tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精妙绝伦的茶艺表演

笔走龙蛇的书法作品

博大精深的中国文化

拼音

Jīngmiào julún de chá yì biǎoyǎn

Bǐ zǒu lóngshé de shūfǎ zuòpǐn

Bódà jīngshēn de Zhōngguó wénhuà

Vietnamese

Màn trình diễn trà đạo tinh tế

Tác phẩm thư pháp điêu luyện

Văn hóa Trung Quốc thâm thúy và rộng lớn

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,如政治和宗教;尊重中国人的传统习俗,如长幼有序。

拼音

Biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì hé zōngjiào; zūnzhòng Zhōngguó rén de chuántǒng xísú, rú chángyòu yǒuxù。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo; hãy tôn trọng những phong tục truyền thống của người Trung Quốc, chẳng hạn như lễ phép giữa người lớn và trẻ em.

Các điểm chính

中文

根据对方的身份和年龄选择合适的语言和话题;注意场合,避免使用过于随意或不尊重的语言。

拼音

Gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng xuǎnzé héshì de yǔyán hé huàtí; zhùyì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng guòyú suíyì huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Chọn ngôn ngữ và chủ đề phù hợp dựa trên địa vị và tuổi tác của người đối thoại; chú ý đến hoàn cảnh và tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习日常对话,积累词汇和表达方式。

模拟真实场景进行练习,提高应变能力。

与母语是英语的人进行练习,改进发音和流利程度。

拼音

Duō liànxí rìcháng duìhuà, jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì。

Móniǎn zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí, tígāo yìngbiàn nénglì。

Yǔ mǔyǔ shì Yīngyǔ de rén jìnxíng liànxí, gǎijìn fāyīn hé liúlì chéngdù。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập hội thoại hàng ngày để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.

Luyện tập trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng biến.

Luyện tập với người bản ngữ tiếng Anh để cải thiện phát âm và sự lưu loát.