文化传承 Di sản văn hóa wénhuà chuánchéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说你正在学习中国的传统文化?
B:是的,我非常感兴趣,尤其是中国戏曲。
C:戏曲啊,那可是中国文化的瑰宝!你学到什么程度了?
B:我最近在学习京剧,还在练习一些简单的唱腔呢。
A:很棒!京剧的唱腔很有韵味,你要是能表演一段,一定很精彩。
B:哈哈,我还在学习中,等过段时间,我一定给大家表演。
C:期待你的表演!学习传统文化是一件很有意义的事情,希望你能坚持下去。

拼音

A:tīng shuō nǐ zhèngzài xuéxí zhōngguó de chuántǒng wénhuà?
B:shì de,wǒ fēicháng gānxìng,yóuqí shì zhōngguó xǐqǔ。
C:xǐqǔ a,nà kěshì zhōngguó wénhuà de guībǎo!nǐ xué dào shénme chéngdù le?
B:wǒ zuìjìn zài xuéxí jīngjù,hái zài liànxí yīxiē jiǎndān de chàngqiāng ne。
A:bàng!jīngjù de chàngqiāng hěn yǒu yùnwei,nǐ yào shì néng biǎoyǎn yīduàn,yīdìng hěn jīngcǎi。
B:hāhā,wǒ hái zài xuéxí zhōng,děng guò yīduàn shíjiān,wǒ yīdìng gěi dàjiā biǎoyǎn。
C:qídài nǐ de biǎoyǎn!xuéxí chuántǒng wénhuà shì yījiàn hěn yǒuyìyì de shìqíng,xīwàng nǐ néng jiānchí xiàqù。

Vietnamese

A: Mình nghe nói bạn đang học văn hoá truyền thống Trung Quốc?
B: Đúng rồi, mình rất thích, nhất là hí khúc Trung Quốc.
C: Hí khúc à, đó là báu vật của văn hoá Trung Quốc đấy! Bạn học được đến đâu rồi?
B: Mình đang học Kinh kịch, và đang luyện tập một số bài hát đơn giản.
A: Tuyệt vời! Bài hát Kinh kịch rất hay, nếu bạn có thể biểu diễn một đoạn, chắc chắn sẽ rất tuyệt.
B: Haha, mình vẫn đang học. Sau một thời gian nữa, mình nhất định sẽ biểu diễn cho mọi người xem.
C: Mình rất mong chờ buổi biểu diễn của bạn! Học văn hoá truyền thống là một việc rất ý nghĩa, hi vọng bạn sẽ kiên trì.

Các cụm từ thông dụng

传承文化

chuán chéng wénhuà

Di sản văn hóa

Nền văn hóa

中文

中国戏曲是中华民族优秀传统文化的重要组成部分,它以其独特的艺术形式和丰富的文化内涵,展现了中国人民的智慧和创造力。

京剧是其中最具代表性的剧种之一,其唱腔、念白、身段等艺术形式,都具有独特的魅力。

学习和传承中国传统文化,有助于增强民族自豪感和文化自信。

拼音

zhōngguó xǐqǔ shì zhōnghuá mínzú yōuxiù chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn,tā yǐ qí dú tè de yìshù xíngshì hé fēngfù de wénhuà nèihán,zhǎnxian le zhōngguó rénmín de zhìhuì hé chuàngzàolì。

jīngjù shì qízhōng zuì jù dàibiǎoxìng de jù zhǒng zhī yī,qí chàngqiāng、niànbái、shēnduàn děng yìshù xíngshì,dōu jùyǒu dú tè de mèilì。

xuéxí hé chuán chéng zhōngguó chuántǒng wénhuà,yǒu zhù yú zēngqiáng mínzú zìháogǎn hé wénhuà zìxìn。

Vietnamese

Kịch Trung Quốc là một phần quan trọng trong di sản văn hoá truyền thống xuất sắc của dân tộc Trung Quốc. Với những hình thức nghệ thuật độc đáo và nội hàm văn hoá phong phú, nó thể hiện trí tuệ và sức sáng tạo của người dân Trung Quốc.

Kinh kịch là một trong những loại hình kịch tiêu biểu nhất, với lối ca, thoại, động tác… đều mang nét quyến rũ riêng biệt.

Học tập và kế thừa văn hoá truyền thống Trung Quốc góp phần nâng cao lòng tự hào dân tộc và sự tự tin về văn hoá.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在传承优秀传统文化的同时,也要积极地与时俱进,不断创新。

我们应该将传统文化融入到现代生活中,让其焕发出新的生命力。

在国际文化交流中,要展现中国文化的独特魅力,并促进文化间的相互理解与尊重。

拼音

zài chuánchéng yōuxiù chuántǒng wénhuà de tóngshí,yào yě jījí de yǔ shíjù jìn,bùduàn chuàngxīn。

wǒmen yīnggāi jiāng chuántǒng wénhuà róngrù dào xiàndài shēnghuó zhōng,ràng qí huànfā chū xīn de shēngmìnglì。

zài guójì wénhuà jiāoliú zhōng,yào zhǎnxian zhōngguó wénhuà de dú tè mèilì,bìng cùjìn wénhuà jiān de xiānghù lǐjiě yǔ zūnjìng。

Vietnamese

Trong khi kế thừa văn hoá truyền thống xuất sắc, chúng ta cũng cần tích cực thích ứng với thời đại và không ngừng đổi mới.

Chúng ta nên hòa nhập văn hoá truyền thống vào đời sống hiện đại, để nó toả sáng sức sống mới.

Trong giao lưu văn hoá quốc tế, chúng ta cần thể hiện nét quyến rũ độc đáo của văn hoá Trung Quốc và thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hoá.

Các bản sao văn hóa

中文

在讨论文化传承时,避免贬低或否定其他文化,要尊重文化多样性。

拼音

zài tǎolùn wénhuà chuánchéng shí,bìmiǎn biǎndī huò fǒudìng qítā wénhuà,yào zūnjìng wénhuà duōyàngxìng。

Vietnamese

Khi thảo luận về di sản văn hoá, cần tránh việc hạ thấp hoặc phủ nhận các nền văn hoá khác, hãy tôn trọng tính đa dạng văn hoá.

Các điểm chính

中文

此场景适用于任何年龄和身份的人群,尤其适合在文化交流活动、课堂教学等场合使用。关键点在于要尊重文化多样性,避免文化冲突。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú rènhé niánlíng hé shēnfèn de rénqún,yóuqí shìhé zài wénhuà jiāoliú huódòng、kètáng jiàoxué děng chǎnghé shǐyòng。guānjiàn diǎn zàiyú yào zūnjìng wénhuà duōyàngxìng,bìmiǎn wénhuà chōngtú。

Vietnamese

Cảnh này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và địa vị, đặc biệt là trong các hoạt động giao lưu văn hoá và giảng dạy trên lớp. Điểm mấu chốt là cần tôn trọng sự đa dạng văn hoá và tránh xung đột văn hoá.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话,例如在正式场合和非正式场合的表达方式。

可以尝试用不同的语气和语调来表达相同的含义。

在练习过程中,注意观察对方的反应,并及时调整自己的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng yùjìng xià de duìhuà,lìrú zài zhèngshì chǎnghé hé fēizhèngshì chǎnghé de biǎodá fāngshì。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào lái biǎodá xiāngtóng de hán'yì。

zài liànxí guòchéng zhōng,zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng,bìng jíshí tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành các đoạn hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trong những trường hợp trang trọng và không trang trọng.

Có thể thử dùng những giọng điệu và ngữ âm khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa.

Trong quá trình thực hành, cần chú ý quan sát phản ứng của đối phương và điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp.