时间管理 Quản lý thời gian
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近学习任务很重,感觉时间不够用,你有什么好的时间管理方法吗?
B:我平时用番茄工作法,25分钟专注学习,然后休息5分钟,效率很高。你也可以试试看。
C:听起来不错,我以前也尝试过,但总是坚持不下来,容易分心。
B:可以下载一些番茄钟app辅助,或者设置闹钟提醒,逐渐培养专注力。
A:嗯,我会试试看。还有其他建议吗?
B:合理安排学习计划也很重要,可以把任务分解成小块,逐一完成。
A:好的,谢谢你的建议。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này bài vở nhiều quá, cảm thấy thời gian không đủ dùng, bạn có phương pháp quản lý thời gian nào hay không?
B: Mình thường dùng phương pháp Pomodoro, học tập tập trung 25 phút, rồi nghỉ 5 phút, hiệu quả rất cao. Bạn cũng có thể thử xem.
C: Nghe hay đấy, mình cũng từng thử rồi, nhưng mà lúc nào cũng không duy trì được, dễ bị sao nhãng.
B: Có thể tải một số ứng dụng đồng hồ Pomodoro để hỗ trợ, hoặc đặt chuông báo thức để nhắc nhở, từ từ rèn luyện khả năng tập trung.
A: Ừm, mình sẽ thử. Còn góp ý nào khác không?
B: Việc lên kế hoạch học tập hợp lý cũng rất quan trọng, có thể chia nhỏ các nhiệm vụ thành từng phần nhỏ, hoàn thành từng phần một.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã góp ý.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:我最近在学英语,但是效率很低,不知道该怎么改进。
B:你可以尝试制定一个具体的学习计划,比如每天学习多少词汇,练习多少口语。
C:我试过,但是总是坚持不下去,容易拖延。
B:可以尝试使用一些学习软件或APP来监督自己,或者找一个学习伙伴一起学习,互相监督。
A:好的,谢谢你的建议!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
时间管理
Quản lý thời gian
Nền văn hóa
中文
中国传统文化中,时间观念相对灵活,但随着社会发展,时间管理越来越受到重视。尤其在学习和工作中,高效的时间管理至关重要。 在现代中国,人们开始越来越注重时间效率,提倡“高效学习”、“高效工作”等理念。因此,掌握时间管理技巧对于中国学生和职场人士都非常重要。 在学习方面,计划性学习比较流行,例如制定详细的学习计划、使用学习软件辅助学习等。而在工作方面,很多公司提倡“结果导向”,更关注工作的完成情况,而非单纯的时间投入。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, khái niệm về thời gian tương đối linh hoạt, nhưng với sự phát triển của xã hội, quản lý thời gian ngày càng được coi trọng. Đặc biệt trong học tập và công việc, quản lý thời gian hiệu quả là vô cùng quan trọng. Ở Trung Quốc hiện đại, mọi người bắt đầu ngày càng chú trọng đến hiệu quả thời gian, đề cao các khái niệm như “học tập hiệu quả” và “làm việc hiệu quả”. Do đó, việc nắm vững các kỹ thuật quản lý thời gian rất quan trọng đối với cả sinh viên và người làm việc ở Trung Quốc. Về mặt học tập, việc học có kế hoạch khá phổ biến, ví dụ như lập kế hoạch học tập chi tiết, sử dụng phần mềm hỗ trợ học tập, v.v. Còn về mặt công việc, nhiều công ty đề xướng “hướng đến kết quả”, chú trọng hơn đến việc hoàn thành công việc chứ không chỉ đơn thuần là thời gian bỏ ra.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精细化时间管理
时间切片法
GTD (Getting Things Done) 方法
艾森豪威尔矩阵
拼音
Vietnamese
Quản lý thời gian chi tiết
Phương pháp phân chia thời gian
Phương pháp GTD (Getting Things Done)
Ma trận Eisenhower
Các bản sao văn hóa
中文
在与中国学生或职场人士交流时间管理时,避免直接批评他们的时间安排或效率。可以委婉地提出建议,并尊重他们的习惯和文化背景。
拼音
zài yǔ zhōngguó xuéshēng huò zhí chǎng rénshì jiāoliú shíjiān guǎnlǐ shí,biànmiǎn zhíjiē pīpíng tāmen de shíjiān ānpái huò xiàolǜ。kěyǐ wěi wǎn de tíchū jiànyì,bìng zūnjìng tāmen de xíguàn hé wénhuà bèijǐng。
Vietnamese
Khi thảo luận về quản lý thời gian với sinh viên hoặc người làm việc ở Trung Quốc, tránh chỉ trích trực tiếp về cách sắp xếp thời gian hoặc hiệu quả của họ. Bạn có thể đưa ra lời khuyên một cách tế nhị và tôn trọng thói quen cũng như bối cảnh văn hoá của họ.Các điểm chính
中文
时间管理在中国教育和学习中越来越重要,尤其对于学生和职场人士,学习和工作效率的提升都离不开高效的时间管理。建议根据自身情况选择适合的时间管理方法,并不断调整和改进。
拼音
Vietnamese
Quản lý thời gian ngày càng quan trọng trong giáo dục và học tập ở Trung Quốc, đặc biệt là đối với sinh viên và người đi làm, vì việc nâng cao hiệu quả học tập và làm việc không thể tách rời khỏi việc quản lý thời gian hiệu quả. Nên lựa chọn phương pháp quản lý thời gian phù hợp với hoàn cảnh của bản thân và liên tục điều chỉnh, cải thiện.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的时间管理对话,例如与朋友、老师、家人等。 根据不同的对象,调整语言的正式程度和表达方式。 多使用一些时间管理相关的词汇和短语,例如“时间安排”、“计划性”、“效率”、“优先级”等。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại về quản lý thời gian trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như với bạn bè, giáo viên, người thân, v.v… Điều chỉnh mức độ trang trọng và cách diễn đạt ngôn ngữ tùy thuộc vào đối tượng giao tiếp khác nhau. Sử dụng nhiều từ vựng và cụm từ liên quan đến quản lý thời gian, ví dụ như “sắp xếp thời gian”, “lập kế hoạch”, “hiệu quả”, “ưu tiên”, v.v…