春游 Dã ngoại mùa xuân Chūn yóu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:今天天气真好,适合春游!
小丽:是啊,咱们去哪里呢?
小明:听说郊外的桃花开了,咱们去看看吧?
小丽:好啊,我听说那儿还有个古寺,可以顺便拜拜呢!
小明:那太好了,我们带上相机,拍些照片。
小丽:嗯嗯,我们还能带些零食,在公园里野餐!
小明:这个主意不错!

拼音

xiaoming:jintian tianqi zhen hao,shihe chunyou!
xiaoli:shi a,women qu nar ne?
xiaoming:tingshuo jiaowaide taohua kaile,women qu kan kan ba?
xiaoli:hao a,wo tingshuo nar hai you ge gusu,keyi shunbian bai bai ne!
xiaoming:na tai hao le,women daishang xiangji,pai xie zhaopian。
xiaoli:en en,women hai neng daixie lingshi,zai gongyuan li yecan!
xiaoming:zhege zhuyi bucuo!

Vietnamese

Xiaoming: Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp cho một buổi dã ngoại mùa xuân!
Xiaoli: Đúng vậy, chúng ta sẽ đi đâu?
Xiaoming: Mình nghe nói hoa đào ở ngoại ô đang nở rộ, chúng ta đi xem nhé?
Xiaoli: Hay quá, mình nghe nói ở đó còn có một ngôi chùa cổ, chúng ta có thể ghé thăm luôn!
Xiaoming: Tuyệt vời, chúng ta mang theo máy ảnh, chụp vài bức ảnh nhé.
Xiaoli: Ừm, chúng ta cũng có thể mang theo vài đồ ăn nhẹ, đi dã ngoại ở công viên!
Xiaoming: Ý kiến hay đấy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:春游去哪好呢?我想去爬山,呼吸新鲜空气。
明明:爬山好啊!不过,咱们得选个离市区不太远的地方,老人和孩子都方便。
丽丽:对,还有,要风景优美,最好能看到花海。
明明:嗯,我知道一个地方,叫XX山,那里有各种各样的野花,景色宜人。
丽丽:太好了,我查一下路线和交通方式。

拼音

lili:chunyou qu nar hao ne?wo xiang qu pashan,huxi xinxian kongqi。
mingming:pashan hao a!buguo,women de xuan ge li shiqu bu tai yuan de difang,laoren he hai zi dou fangbian。
lili:dui,hai you,yao fengjing youmei,zui hao neng kan dao huahai。
mingming:en,wo zhidao yige difang,jiao XX shan,nali you ge zhonggeyang de yeh hua,jingse yiren。
lili:tai hao le,wo cha yixia luxian he jiaotong fangshi。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

春游

chūn yóu

Dã ngoại mùa xuân

Nền văn hóa

中文

春游是中华民族重要的传统文化活动之一,体现了人们对自然的热爱和对美好生活的向往。通常在春季气候适宜的时候进行,家人朋友结伴而行,在郊外踏青、赏花、野餐等。

春游的场所通常选择自然风景优美的场所,如公园、郊外、山野等。春游的活动形式多样,既可以是轻松休闲的踏青赏花,也可以是充满挑战性的登山远足。

春游活动中,人们常常会携带一些食物和饮料,在风景优美的场所进行野餐,分享美食,增进感情。

拼音

chūnyóu shì zhōnghuá mínzú zhòngyào de chuántǒng wénhuà huódòng zhī yī,tǐxiàn le rénmen duì zìrán de rè'ài hé duì měihǎo shēnghuó de xiàngwǎng。tōngcháng zài chūn jì qìhòu shìyí de shíhòu jìnxíng,jiārén péngyou jiébàn ér xíng,zài jiāowài tàqīng、shǎng huā、yécān děng。

chūnyóu de chǎngsuǒ tōngcháng xuǎnzé zìrán fēngjǐng yōuměi de chǎngsuǒ,rú gōngyuán、jiāowài、shānyě děng。chūnyóu de huódòng xíngshì duōyàng,jì kěyǐ shì qīngsōng xiūxián de tàqīng shǎng huā,yě kěyǐ shì chōngmǎn tiǎozhàn xìng de dēngshān yuǎnzú。

chūnyóu huódòng zhōng,rénmen chángcháng huì dài lái yīxiē shíwù hé yǐnliào,zài fēngjǐng yōuměi de chǎngsuǒ jìnxíng yécān,fēnxiǎng měishí,zēngjìn gǎnqíng。

Vietnamese

Dã ngoại mùa xuân là một trong những hoạt động văn hoá truyền thống quan trọng của dân tộc Trung Quốc, phản ánh tình yêu của con người đối với thiên nhiên và khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Thông thường, hoạt động này được tổ chức vào mùa xuân khi thời tiết thuận lợi, các gia đình và bạn bè cùng nhau đi đến vùng ngoại ô để ngắm cảnh, thưởng hoa, tổ chức picnic, v.v.

Địa điểm cho dã ngoại mùa xuân thường được lựa chọn là những nơi có cảnh quan thiên nhiên đẹp, như công viên, ngoại ô, núi non, đồng bằng. Các hình thức hoạt động dã ngoại mùa xuân rất đa dạng; đó có thể là những hoạt động thư giãn và thoải mái như đi dạo trong vùng nông thôn, ngắm hoa, hoặc là những hoạt động đầy thử thách như leo núi, đi bộ đường dài.

Trong các hoạt động dã ngoại mùa xuân, mọi người thường mang theo thức ăn và đồ uống, tổ chức picnic ở những địa điểm đẹp, chia sẻ những món ăn ngon và thắt chặt tình cảm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这春日融融的阳光,让我们在郊外享受一次美好的春游吧!

春游踏青,放飞心情,感受大自然的美好。

这次春游,让我们远离城市的喧嚣,拥抱大自然!

拼音

zhè chūn rì róngróng de yángguāng, ràng wǒmen zài jiāowài xiǎngshòu yī cì měihǎo de chūnyóu ba!

chūnyóu tàqīng,fàngfēi xīnqíng,gǎnshòu dà zìrán de měihǎo。

zhè cì chūnyóu, ràng wǒmen yuǎnlí chéngshì de xuānxiāo, yōngbào dà zìrán!

Vietnamese

Hãy tận hưởng ánh nắng ấm áp của mùa xuân và cùng nhau đi dã ngoại mùa xuân thật vui vẻ ở ngoại ô nhé!

Dã ngoại mùa xuân, thả lỏng tâm hồn, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.

Trong chuyến dã ngoại mùa xuân này, hãy cùng nhau rời xa sự ồn ào của thành phố và hòa mình vào thiên nhiên!

Các bản sao văn hóa

中文

注意保持环境卫生,不要乱扔垃圾;注意安全,不要单独行动;尊重当地风俗习惯。

拼音

zhùyì bǎochí huánjìng wèishēng,búyào luàn rēng lèsè;zhùyì ānquán,búyào dāndú xíngdòng;zūnzhòng dāngdì fēngsú xíguàn。

Vietnamese

Chú ý giữ gìn vệ sinh môi trường, không xả rác bừa bãi; chú ý an toàn, không hành động một mình; tôn trọng phong tục tập quán địa phương.

Các điểm chính

中文

春游适合各个年龄段的人群,但要注意根据参与者的年龄和身体状况选择合适的活动和地点。建议提前规划好路线、交通方式、饮食等,避免出现不必要的麻烦。

拼音

chūnyóu shìhé gège niánlíng duàn de rénqún,dàn yào zhùyì gēnjù cānyù zhě de niánlíng hé shēntǐ zhuàngkuàng xuǎnzé héshì de huódòng hé dìdiǎn。jiànyì tíqián guīhuà hǎo lùxiàn、jiāotōng fāngshì、yǐnshí děng,bìmiǎn chūxiàn bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Dã ngoại mùa xuân phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lưu ý lựa chọn các hoạt động và địa điểm phù hợp dựa trên độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người tham gia. Nên lên kế hoạch trước về lộ trình, phương tiện đi lại, đồ ăn uống để tránh những rắc rối không cần thiết.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟真实的对话场景。

与朋友或家人一起练习,提高口语表达能力。

多听多看,学习地道地道的中文表达。

注意语调和表情,使表达更生动。

注意语气词的使用,使表达更自然。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ zhēnshí de duìhuà chǎngjǐng。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

duō tīng duō kàn, xuéxí dìdào dìdào de zhōngwén biǎodá。

zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng, shǐ biǎodá gèng shēngdòng。

zhùyì yǔqì cí de shǐyòng, shǐ biǎodá gèng zìrán。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập đóng vai, mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Nghe và xem nhiều hơn để học hỏi cách diễn đạt tiếng Trung chuẩn xác.

Chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để cách diễn đạt sinh động hơn.

Chú ý đến việc sử dụng các từ ngữ khí để cách diễn đạt tự nhiên hơn hơn.