有害垃圾 Rác thải nguy hại Yǒuhài Lājī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这个废旧电池应该怎么处理?
B:您好,这是有害垃圾,需要投放到有害垃圾桶。
A:有害垃圾桶在哪里呢?
B:在小区垃圾分类点,那里会有专门的有害垃圾桶,上面会有明显的标志。
A:好的,谢谢您!
B:不客气,希望大家都能做好垃圾分类。

拼音

A:nín hǎo, qǐngwèn zhège fèijiù diànchí yīnggāi zěnme chǔlǐ?
B:nínhǎo, zhè shì yǒuhài lājī, xūyào tóufàng dào yǒuhài lājī tǒng.
A:yǒuhài lājī tǒng zài nǎlǐ ne?
B:zài xiǎoqū lājī fēnlèi diǎn, nàlǐ huì yǒu zhuānmén de yǒuhài lājī tǒng, shàngmiàn huì yǒu míngxiǎn de biāozhì.
A:hǎo de, xièxiè nín!
B:bù kèqì, xīwàng dàjiā dōu néng zuò hǎo lājī fēnlèi.

Vietnamese

A: Xin chào, tôi nên xử lý pin cũ này như thế nào?
B: Xin chào, đây là rác thải nguy hại và cần phải bỏ vào thùng rác thải nguy hại.
A: Thùng rác thải nguy hại ở đâu vậy?
B: Tại điểm phân loại rác thải cộng đồng, sẽ có các thùng rác thải nguy hại chuyên dụng có đánh dấu rõ ràng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, tôi hy vọng mọi người đều có thể làm tốt công việc phân loại rác thải.

Các cụm từ thông dụng

有害垃圾

yǒuhài lājī

Rác thải nguy hại

Nền văn hóa

中文

中国越来越重视垃圾分类,有害垃圾的处理方式也日益规范。

有害垃圾的投放点通常设置在小区内易于到达的地方,并有明显的标识。

拼音

zhōngguó yuè lái yuè zhòngshì lājī fēnlèi, yǒuhài lājī de chǔlǐ fāngshì yě rìyì guīfàn。

yǒuhài lājī de tóufàng diǎn tóngcháng shèzhì zài xiǎoqū nèi yìyú dàodá de dìfāng, bìng yǒu míngxiǎn de biāoshì。

Vietnamese

Việt Nam đang tăng cường các biện pháp quản lý chất thải nguy hại.

Nhiều khu vực đô thị đã thiết lập các điểm thu gom rác thải nguy hại riêng biệt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请妥善处理有害垃圾,避免对环境造成污染。

规范有害垃圾的处置流程,切实保障公众安全。

拼音

qǐng tuǒshàn chǔlǐ yǒuhài lājī, bìmiǎn duì huánjìng zàochéng wūrǎn。

guīfàn yǒuhài lājī de chǔzhì liúchéng, qiéshí bǎozhàng gōngzhòng ānquán。

Vietnamese

Vui lòng xử lý rác thải nguy hại một cách đúng đắn để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Tiêu chuẩn hóa quy trình xử lý chất thải nguy hại để đảm bảo an toàn cho cộng đồng một cách hiệu quả.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意丢弃有害垃圾,以免造成环境污染和安全隐患。

拼音

bú yào suíyì diūqì yǒuhài lājī, yǐmiǎn zàochéng huánjìng wūrǎn hé ānquán yǐnhuàn。

Vietnamese

Không được vứt rác thải nguy hại bừa bãi để tránh gây ô nhiễm môi trường và nguy cơ mất an toàn.

Các điểm chính

中文

在进行垃圾分类时,需要注意区分有害垃圾和其他垃圾,并按照规定投放至指定容器。

拼音

zài jìnxíng lājī fēnlèi shí, xūyào zhùyì quēfēn yǒuhài lājī hé qítā lājī, bìng àn zhào guīdìng tóufàng zhì zhǐdìng róngqì。

Vietnamese

Khi phân loại rác, cần chú ý phân biệt rác thải nguy hại với các loại rác khác và bỏ vào thùng rác đã được chỉ định theo quy định.

Các mẹo để học

中文

可以模拟日常生活中垃圾分类的场景,与家人朋友一起练习。

可以查找一些垃圾分类相关的视频或文章,加深理解。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习对话。

拼音

kěyǐ mónǐ rìcháng shēnghuó zhōng lājī fēnlèi de chǎngjǐng, yǔ jiārén péngyou yīqǐ liànxí。

kěyǐ cházhǎo yīxiē lājī fēnlèi xiāngguān de shìpín huò wénzhāng, jiāshēn lǐjiě。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí duìhuà。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các kịch bản phân loại rác thải trong cuộc sống hàng ngày và luyện tập cùng với gia đình và bạn bè.

Bạn có thể tìm kiếm một số video hoặc bài viết liên quan đến phân loại rác thải để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết của mình.

Bạn có thể thử sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để luyện tập hội thoại.