查找登机口 Tìm cửa lên máy bay cha zhao deng ji kou

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

旅客A:您好,请问去往伦敦的航班的登机口在哪里?
工作人员:您好,请问您的航班号是多少?
旅客A:我的航班号是CA987。
工作人员:CA987航班的登机口是12号登机口,请您在登机前30分钟到达登机口。
旅客A:好的,谢谢您!

拼音

lv ke A: nin hao, qing wen qu wang lun dun de hang ban de deng ji kou zai na li?
gong zuo ren yuan: nin hao, qing wen nin de hang ban hao shi duo shao?
lv ke A: wo de hang ban hao shi CA987.
gong zuo ren yuan: CA987 hang ban de deng ji kou shi 12 hao deng ji kou, qing nin zai deng ji qian 30 fen zhong dao da deng ji kou.
lv ke A: hao de, xie xie nin!

Vietnamese

Hành khách A: Xin chào, cửa lên máy bay của chuyến bay đến Luân Đôn ở đâu vậy?
Nhân viên: Xin chào, số hiệu chuyến bay của quý khách là bao nhiêu?
Hành khách A: Số hiệu chuyến bay của tôi là CA987.
Nhân viên: Cửa lên máy bay của chuyến bay CA987 là cửa số 12, vui lòng có mặt tại cửa lên máy bay trước 30 phút giờ khởi hành.
Hành khách A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

请问登机口在哪里?

qing wen deng ji kou zai na li?

Cửa lên máy bay ở đâu?

我的航班号是……

wo de hang ban hao shi...

Số hiệu chuyến bay của tôi là…

请在…登机口登机

qing zai... deng ji kou deng ji

Vui lòng lên máy bay tại cửa số…

Nền văn hóa

中文

在中国,机场工作人员通常会用普通话和旅客交流,也会根据旅客的需要使用英语等其他语言。

在机场寻找登机口,可以参考机场的指示牌,也可以向机场工作人员询问。

中国机场的标识通常为中文和英文,少数机场还会有其他语言。

拼音

zai zhong guo, ji chang gong zuo ren yuan tong chang hui yong pu tong hua he lv ke jiao liu, ye hui gen ju lv ke de xu yao shi yong ying yu deng qi ta yu yan。

zai ji chang xun zhao deng ji kou, ke yi can kao ji chang de zhi shi pai, ye ke yi xiang ji chang gong zuo ren yuan xun wen。

zhong guo ji chang de biao shi tong chang wei zhong wen he ying wen, shao shu ji chang hai hui you qi ta yu yan。

Vietnamese

Tại Việt Nam, nhân viên sân bay thường giao tiếp với hành khách bằng tiếng Việt và tiếng Anh, và có thể sử dụng các ngôn ngữ khác tùy thuộc vào nhu cầu của hành khách.

Để tìm cửa ra máy bay tại sân bay Việt Nam, bạn có thể tham khảo các biển chỉ dẫn tại sân bay hoặc hỏi nhân viên sân bay.

Các biển chỉ dẫn tại sân bay Việt Nam thường là tiếng Việt và tiếng Anh, một số sân bay có thể có biển chỉ dẫn bằng các ngôn ngữ khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能协助我找到CA987航班的登机口吗?

请问去往伦敦的CA987航班,登机口在哪儿?

请问到伦敦的航班CA987的登机口如何到达?

拼音

qing wen nin neng xie zhu wo zhao dao CA987 hang ban de deng ji kou ma?

qing wen qu wang lun dun de CA987 hang ban, deng ji kou zai na er?

qing wen dao lun dun de hang ban CA987 de deng ji kou ru he dao da?

Vietnamese

Bạn có thể giúp tôi tìm cửa lên máy bay của chuyến bay CA987 không?

Cửa lên máy bay của chuyến bay CA987 đi Luân Đôn ở đâu?

Làm thế nào để tôi đến được cửa lên máy bay của chuyến bay CA987 đi Luân Đôn?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言或语气,例如大声喊叫或指责工作人员。

拼音

bi mian shi yong bu li mao de yu yan huo yu qi, li ru da sheng han jiao huo zhi ze gong zuo ren yuan。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự, chẳng hạn như la hét hoặc đổ lỗi cho nhân viên.

Các điểm chính

中文

在机场寻找登机口时,注意观察指示牌,并向机场工作人员寻求帮助。

拼音

zai ji chang xun zhao deng ji kou shi, zhu yi guan cha zhi shi pai, bing xiang ji chang gong zuo ren yuan xiu qu bang zhu。

Vietnamese

Khi tìm cửa ra máy bay tại sân bay, hãy chú ý quan sát các biển chỉ dẫn và nhờ sự trợ giúp của nhân viên sân bay.

Các mẹo để học

中文

多与朋友或家人进行角色扮演练习,模拟查找登机口的场景。

可以尝试用不同的语言进行练习,提高跨文化沟通能力。

可以多阅读一些机场相关的英语文章,积累相关词汇。

拼音

duo yu peng you huo jia ren jin xing jiao se ban yan lian xi, mo ni cha zhao deng ji kou de chang jing。

ke yi chang shi yong bu tong de yu yan jin xing lian xi, ti gao kua wen hua gou tong neng li。

ke yi duo yue du yi xie ji chang xiang guan de ying yu wen zhang, ji lei xiang guan ci hui。

Vietnamese

Hãy thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng tình huống tìm cửa lên máy bay.

Có thể thử luyện tập bằng các ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.

Có thể đọc thêm các bài báo tiếng Anh liên quan đến sân bay để tích lũy thêm từ vựng.