校园安全 An toàn trường học Xiaoyuan Anquan

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张老师:同学们,今天我们来学习一下校园安全知识。
李明:老师,什么是校园安全啊?
张老师:校园安全是指在校园内,保障师生人身、财产安全不受侵犯,维护校园秩序稳定的状态。
王丽:那我们应该怎么做才能保证校园安全呢?
张老师:首先,要遵守学校的各项规章制度,不乱跑乱窜,不玩危险的游戏。其次,要提高安全意识,注意防范各种安全隐患,例如防拐骗、防盗窃、防火灾等等。
李明:明白了,老师!
张老师:很好。还有问题吗?

拼音

Zhang laoshi:Tongxue men,jintian women lai xuexi yixia xiaoyuan anquan zhishi。
Li ming:Laoshi,shenme shi xiaoyuan anquan a?
Zhang laoshi:Xiaoyuan anquan shi zhizai xiaoyuan nei,baozhang shisheng renshen、caichan anquan bu shou qinfa,weihuchu xiaoyuan zhixu wen ding de zhuangtai。
Wang li:Na women yinggai zenme zuo cai neng baozheng xiaoyuan anquan ne?
Zhang laoshi:Shouxian,yao zunyuan xuexiao de gexiang guizhang zhidu,bu luanpao luancuan,bu wan weixian de youxi。Qici,yao ti gao anquan yishi,zhuyi fangfan ge zhong anquan yinhain,li ru fang guai pian、fang dao qie、fang huozai dengdeng。
Li ming:Mingbai le,laoshi!
Zhang laoshi:Hen hao。Hai you wenti ma?

Vietnamese

Cô Zhang: Các em học sinh, hôm nay chúng ta sẽ học về an toàn trường học.
Lý Minh: Cô ơi, an toàn trường học là gì ạ?
Cô Zhang: An toàn trường học là bảo vệ sự an toàn về tính mạng và tài sản của học sinh và giáo viên trong khuôn viên trường, và duy trì trật tự ổn định của trường.
Vương Lệ: Vậy chúng ta phải làm gì để đảm bảo an toàn trường học?
Cô Zhang: Thứ nhất, chúng ta phải tuân thủ mọi quy định của nhà trường, không được chạy nhảy lung tung, không được chơi những trò chơi nguy hiểm. Thứ hai, chúng ta phải nâng cao ý thức an toàn, chú ý phòng ngừa những mối nguy hiểm về an toàn, ví dụ như phòng chống bị bắt cóc, trộm cắp và cháy nổ, v.v...
Lý Minh: Em hiểu rồi ạ, cô!
Cô Zhang: Tốt lắm. Còn câu hỏi nào nữa không?

Các cụm từ thông dụng

校园安全

xiaoyuan anquan

An toàn trường học

Nền văn hóa

中文

在中国的校园里,安全教育非常重视,通常会定期进行安全演练,例如防火演习、防震演习等。

校园安全与社会安全息息相关,是国家和社会关注的重点。

拼音

zai Zhongguo de xiaoyuan li,anquan jiaoyu feichang zhongshi,tongchang hui dingqi jinxing anquan yanlian,li ru fang huo yanxi、fang zhen yanxi deng。

xiaoyuan anquan yu shehui anquan xixi xiangguan,shi guojia he shehui guanzhu de zhongdian。

Vietnamese

Trong các trường học ở Trung Quốc, giáo dục an toàn được coi trọng rất nhiều, và thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập an toàn định kỳ, chẳng hạn như diễn tập chữa cháy và diễn tập động đất.

An toàn trường học có mối liên hệ mật thiết với an ninh xã hội và là trọng tâm quan tâm của chính phủ và xã hội

Các biểu hiện nâng cao

中文

确保校园安全,需要多方共同努力。

校园安全关系到每一个师生的切身利益。

构建平安校园,需要全社会共同参与。

拼音

quebao xiaoyuan anquan,xuyao duofang gongtong nuli。

xiaoyuan anquan guanxi dao mei yige shisheng de qieshen liyi。

goujian ping'an xiaoyuan,xuyao quanshehui gongtong canyu。

Vietnamese

Để đảm bảo an toàn trường học cần có sự nỗ lực chung của nhiều phía.

An toàn trường học liên quan đến lợi ích thiết thân của mỗi giáo viên và học sinh.

Để xây dựng một trường học an toàn cần có sự tham gia chung của toàn xã hội

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与校园安全相关的负面新闻或敏感事件,以免引起不必要的恐慌或不安。

拼音

bimian tanlun yu xiaoyuan anquan xiangguan de fumian xinwen huo mingan shijian,yimian yinqi bubiyao de kong huang huo bu'an。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các tin tức tiêu cực hoặc các sự kiện nhạy cảm liên quan đến an toàn trường học để tránh gây ra sự hoảng loạn hoặc lo lắng không cần thiết

Các điểm chính

中文

该场景适用于学校、家庭、以及其他与校园安全相关的场合。不同年龄段的人群都可以使用,但表达方式需要根据年龄和身份进行调整。

拼音

gai changjing shiyongyu xuexiao、jiating、yiji qita yu xiaoyuan anquan xiangguan de changhe。butong nianduanduan de renqun dou keyi shiyong,dan biaoda fangshi xuyao genju nianduan he shenfen jinxing diaozheng。

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng cho trường học, gia đình và các trường hợp khác liên quan đến an toàn trường học. Những người ở mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng nó, nhưng cách diễn đạt cần được điều chỉnh theo độ tuổi và thân phận.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种校园安全场景下的对话。

注意语气和表达方式,使对话自然流畅。

可以尝试使用不同的词汇和句型来表达相同的意思。

拼音

duo jinxing juese banyan lianxi,moni ge zhong xiaoyuan anquan changjing xia de duihua。

zhuyi yuqi he biaoda fangshi,shi duihua ziran liuchang。

keyi changshi shiyong butong de cihui he ju xing lai biaoda xiangtong de yisi。

Vietnamese

Thực hành diễn kịch và mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống an toàn trường học.

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt để cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy.

Có thể thử sử dụng các từ vựng và cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa