深夜配送 Giao Hàng Nửa Đêm Shēnyè pèisòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,请问你们现在还送外卖吗?
外卖员:您好,现在是凌晨一点,我们还在配送,请问您需要什么?
顾客:我想点一份小龙虾和啤酒,地址是……
外卖员:好的,请稍等,我帮您确认一下。……好的,可以送达,预计送达时间是凌晨两点左右。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, qǐngwèn nǐmen xiànzài hái sòng wàimài ma?
Wàimài yuán: Nínhǎo, xiànzài shì língchén yī diǎn, wǒmen hái zài pèisòng, qǐngwèn nín xūyào shénme?
Gùkè: Wǒ xiǎng diǎn yī fèn xiǎolóngxiā hé píjiǔ, dìzhǐ shì……
Wàimài yuán: Hǎo de, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín quèrèn yīxià.……hǎo de, kěyǐ sòng dá, yùjì sòng dá shíjiān shì língchén liǎng diǎn zuǒyòu.
Gùkè: Hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Alo, các bạn còn giao hàng không?
Shipper: Chào bạn, hiện tại là 1 giờ sáng, chúng tôi vẫn đang giao hàng, bạn cần gì vậy?
Khách hàng: Mình muốn đặt một phần tôm hùm và bia, địa chỉ là…
Shipper: Được rồi, bạn chờ chút nhé, mình kiểm tra lại. …Được rồi, có thể giao được, dự kiến giao hàng khoảng 2 giờ sáng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,请问你们现在还送外卖吗?
外卖员:您好,现在是凌晨一点,我们还在配送,请问您需要什么?
顾客:我想点一份小龙虾和啤酒,地址是……
外卖员:好的,请稍等,我帮您确认一下。……好的,可以送达,预计送达时间是凌晨两点左右。
顾客:好的,谢谢!

Vietnamese

Khách hàng: Alo, các bạn còn giao hàng không?
Shipper: Chào bạn, hiện tại là 1 giờ sáng, chúng tôi vẫn đang giao hàng, bạn cần gì vậy?
Khách hàng: Mình muốn đặt một phần tôm hùm và bia, địa chỉ là…
Shipper: Được rồi, bạn chờ chút nhé, mình kiểm tra lại. …Được rồi, có thể giao được, dự kiến giao hàng khoảng 2 giờ sáng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

深夜配送

Shēnyè pèisòng

Giao hàng lúc nửa đêm

Nền văn hóa

中文

中国外卖行业发展迅速,深夜配送已成为一种普遍现象。

深夜配送满足了人们夜间加班或聚会后对美食的需求。

一些外卖平台会推出深夜配送的优惠活动。

拼音

Zhōngguó wàimài hángyè fāzhǎn sùnsù, shēnyè pèisòng yǐ chéngwéi yī zhǒng pǔbiàn xiànxiàng.

Shēnyè pèisòng mǎnzú le rénmen yèjiān jiā bān huò jùhuì hòu duì měishí de xūqiú.

Yīxiē wàimài píngtái huì tuīchū shēnyè pèisòng de yōuhuì huódòng。

Vietnamese

Giao hàng nửa đêm khá phổ biến ở Trung Quốc, đáp ứng nhu cầu của những người làm việc muộn hoặc có các buổi tụ tập vào ban đêm.

Nhiều nền tảng giao đồ ăn trực tuyến cung cấp các chương trình khuyến mãi cho giao hàng nửa đêm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以选择指定送达时间,确保在您需要的时候收到外卖。

部分外卖平台提供无接触配送服务,更加安全卫生。

您可以通过外卖平台的客服电话或在线客服解决配送问题。

拼音

Nín kěyǐ xuǎnzé zhǐdìng sòng dá shíjiān, quèbǎo zài nín xūyào de shíhòu shōudào wàimài。

Bùfèn wàimài píngtái tígōng wú chùjiē pèisòng fúwù, gèngjiā ānquán wèishēng。

Nín kěyǐ tōngguò wàimài píngtái de kèfú diànhuà huò zài xiàn kèfú jiějué pèisòng wèntí。

Vietnamese

Bạn có thể chọn giờ giao hàng cụ thể để đảm bảo nhận được đồ ăn khi cần.

Một số nền tảng giao đồ ăn cung cấp dịch vụ giao hàng không tiếp xúc, an toàn và vệ sinh hơn.

Bạn có thể liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của nền tảng giao đồ ăn để giải quyết các vấn đề về giao hàng.

Các bản sao văn hóa

中文

深夜打扰他人休息应尽量避免,送餐时应保持安静。

拼音

Shēnyè dǎrǎo tārén xiūxi yīng jǐnliàng bìmiǎn, sòngcān shí yīng bǎochí ānjìng。

Vietnamese

Nên tránh làm phiền người khác nghỉ ngơi vào ban đêm. Giữ yên lặng khi giao hàng.

Các điểm chính

中文

深夜配送主要服务于夜间有外卖需求的顾客,应注意送餐安全和效率。

拼音

Shēnyè pèisòng zhǔyào fúwù yú yèjiān yǒu wàimài xūqiú de gùkè, yīng zhùyì sòngcān ānquán hé xiàolǜ。

Vietnamese

Giao hàng nửa đêm chủ yếu phục vụ khách hàng có nhu cầu đặt đồ ăn vào ban đêm, cần chú ý đến sự an toàn và hiệu quả của việc giao hàng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的表达,如顾客地址不明确、顾客要求特殊等。

注意语气和语调,保持礼貌和耐心。

熟记常用外卖词汇和地址表达。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de biǎodá, rú gùkè dìzhǐ bù míngquè, gùkè yāoqiú tèsū děng。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Shújì chángyòng wàimài cíhuì hé dìzhǐ biǎodá。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như địa chỉ khách hàng không rõ ràng, khách hàng có yêu cầu đặc biệt, v.v…

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Ghi nhớ các từ vựng thường dùng trong giao đồ ăn và cách diễn đạt địa chỉ.