游泳池 Bể bơi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问游泳池开放时间是几点到几点?
B:您好,游泳池开放时间是上午9点到晚上9点。
C:好的,谢谢!请问游泳池需要额外付费吗?
B:是的,游泳池需要额外付费,每位成人是50元,儿童是30元。
A:好的,明白了。请问游泳池有救生员吗?
B:是的,我们有专业的救生员值班。
A:好的,谢谢!我们想去游泳。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, cho tôi hỏi giờ mở cửa của bể bơi là mấy giờ đến mấy giờ?
B: Xin chào, bể bơi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
C: Được rồi, cảm ơn! Cho tôi hỏi có phải trả thêm tiền cho bể bơi không?
B: Vâng, có phí thêm cho bể bơi, 50 tệ cho người lớn và 30 tệ cho trẻ em.
A: Được rồi, tôi hiểu rồi. Cho tôi hỏi bể bơi có nhân viên cứu hộ không?
B: Vâng, chúng tôi có nhân viên cứu hộ chuyên nghiệp trực.
A: Được rồi, cảm ơn! Chúng tôi muốn đi bơi.
Các cụm từ thông dụng
游泳池开放时间
Giờ mở cửa bể bơi
游泳池票价
Giá vé bể bơi
游泳池救生员
Nhân viên cứu hộ bể bơi
Nền văn hóa
中文
在中国,游泳池通常是酒店或民宿的附加设施,收费标准因酒店等级和地理位置而异。
公共游泳池通常收费较低,而高档酒店的游泳池收费较高。
在中国,游泳池通常会有救生员值班,以确保游客安全。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, bể bơi thường là tiện nghi bổ sung ở khách sạn hoặc nhà nghỉ, và phí cũng khác nhau tùy thuộc vào cấp khách sạn và địa điểm. Bể bơi công cộng thường rẻ hơn, trong khi bể bơi ở khách sạn cao cấp thì đắt hơn. Ở Việt Nam, bể bơi thường có nhân viên cứu hộ trực để đảm bảo an toàn cho khách.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵酒店的游泳池是否提供儿童戏水区?
请问游泳池是否允许自带泳具?
请问游泳池附近是否有更衣室和淋浴设施?
拼音
Vietnamese
Hồ bơi của khách sạn có khu vui chơi dành cho trẻ em không? Có được phép mang đồ bơi riêng không? Có phòng thay đồ và vòi sen gần hồ bơi không?
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合穿着过于暴露的泳衣可能会引起不适,建议穿着合适的泳衣。避免在游泳池内大声喧哗或做出不雅行为。
拼音
zài gōnggòng chǎnghé chuān zhuó guòyú bàolù de yǒngyī kěnéng huì yǐnqǐ bùshì, jiànyì chuān zhuó héshì de yǒngyī。 bìmiǎn zài yóuyǒng chí nèi dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi。
Vietnamese
Mặc đồ bơi quá hở hang ở nơi công cộng có thể gây khó chịu, nên mặc đồ bơi phù hợp. Tránh gây ồn ào hoặc có hành vi không đúng mực trong bể bơi.Các điểm chính
中文
此场景适用于酒店、民宿等住宿环境下,与酒店员工或民宿主人进行交流。年龄和身份没有特殊限制。需要提前了解游泳池的收费标准和开放时间。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp cho khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, để giao tiếp với nhân viên khách sạn hoặc chủ nhà nghỉ. Không có giới hạn độ tuổi hoặc danh tính đặc biệt. Cần tìm hiểu trước về giá cả và giờ mở cửa bể bơi.Các mẹo để học
中文
多练习不同语气的表达方式,例如礼貌、随意等。
在练习过程中,尝试使用不同的问句和回答,以应对各种情况。
可以邀请朋友一起练习,模拟真实场景。
拼音
Vietnamese
Thực hành cách diễn đạt bằng giọng điệu khác nhau, ví dụ như lịch sự, tự nhiên, v.v... Trong quá trình luyện tập, hãy thử sử dụng các câu hỏi và câu trả lời khác nhau để đối phó với các tình huống khác nhau. Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập và mô phỏng các tình huống thực tế.