环保交通 Giao thông thân thiện với môi trường Hǎnbǎo Jiāotōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问共享单车怎么用?
B:你好,您只需要下载一个APP,然后注册一下就可以使用了。
A:那费用怎么算呢?
B:按时长计算,每分钟几毛钱,很便宜的。
A:那骑完车后,需要停放在指定区域吗?
B:是的,请将车停放在规定区域内,方便他人使用。
A:好的,谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn gòngxiǎng dànchē zěnme yòng?
B:nǐ hǎo,nǐ zhǐ xūyào dàxiànyīgè APP,ránhòu zhùcè yīxià jiù kěyǐ shǐyòng le。
A:nà fèiyòng zěnme suàn ne?
B:àn shícháng jìsuàn,měi fēnzhōng jǐ máo qián,hěn piányí de。
A:nà qí wán chē hòu,xūyào tíngfàng zài zhǐdìng qūyù ma?
B:shì de,qǐng jiāng chē tíngfàng zài guīdìng qūyù nèi,fāngbiàn tārén shǐyòng。
A:hǎo de,xièxie!

Vietnamese

A: Chào bạn, làm thế nào để sử dụng xe đạp chung?
B: Chào bạn, bạn chỉ cần tải xuống một ứng dụng và đăng ký.
A: Vậy phí được tính như thế nào?
B: Tính theo thời gian, vài xu mỗi phút, rất rẻ.
A: Vậy sau khi sử dụng xong có cần phải để xe ở khu vực được chỉ định không?
B: Vâng, vui lòng để xe ở khu vực được chỉ định để người khác có thể sử dụng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我打算去市中心,你觉得骑共享单车方便吗?
B:方便啊,市中心有很多共享单车停放点,而且现在很多地方都支持绿色出行。
A:那会不会堵车?
B:共享单车速度快,灵活便捷,不会像汽车一样堵在路上。
A:听起来不错,那我要不要下载一个骑车APP?
B:是的,你最好先下载一个APP,这样可以方便你解锁和支付费用。
A:好的,谢谢你的建议。

拼音

A:wǒ dǎsuàn qù shì zhōngxīn,nǐ juéde qí gòngxiǎng dànchē fāngbiàn ma?
B:fāngbiàn a,shì zhōngxīn yǒu hěn duō gòngxiǎng dànchē tíngfàng diǎn,érqiě xiànzài hěn duō dìfāng dōu zhīchí lǜsè chūxíng。
A:nà huì bù huì dǔ chē?
B:gòngxiǎng dànchē sùdù kuài,línghuó biànjié,bù huì xiàng qìchē yīyàng dǔ zài lù shang。
A:tīng qǐlái bù cuò,nà wǒ yào bù yào dàxiànyīgè qí chē APP?
B:shì de,nǐ zuì hǎo xiān dàxiànyīgè APP,zhèyàng kěyǐ fāngbiàn nǐ jiěsuǒ hé zhīfù fèiyòng。
A:hǎo de,xièxie nǐ de jiànyì。

Vietnamese

A: Mình định đi đến trung tâm thành phố. Bạn thấy việc đi xe đạp chung có tiện lợi không?
B: Tiện lợi chứ. Trung tâm thành phố có rất nhiều điểm đỗ xe đạp chung, hơn nữa hiện nay nhiều nơi đều hỗ trợ đi lại xanh.
A: Vậy liệu có bị tắc đường không?
B: Xe đạp chung tốc độ nhanh, linh hoạt và tiện lợi, sẽ không bị kẹt đường như ô tô.
A: Nghe có vẻ hay đấy, vậy mình có nên tải xuống ứng dụng xe đạp không?
B: Đúng vậy, tốt nhất bạn nên tải xuống ứng dụng trước, như vậy sẽ tiện cho việc mở khóa và thanh toán.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn.

Các cụm từ thông dụng

环保交通

hǎnbǎo jiāotōng

Giao thông thân thiện với môi trường

Nền văn hóa

中文

共享单车在中国城市中很常见,是绿色出行的一种方式。

中国政府鼓励绿色出行,出台了很多政策来支持环保交通发展。

拼音

gòngxiǎng dànchē zài zhōngguó chéngshì zhōng hěn chángjiàn,shì lǜsè chūxíng de yī zhǒng fāngshì。

zhōngguó zhèngfǔ gǔlì lǜsè chūxíng,chūtaī le hěn duō zhèngcè lái zhīchí hǎnbǎo jiāotōng fāzhǎn。

Vietnamese

Xe đạp công cộng ngày càng phổ biến ở các thành phố Việt Nam, góp phần giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy sự phát triển của giao thông bền vững.

Chính phủ Việt Nam đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng xe đạp và khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

低碳出行

绿色出行

可持续交通

智慧交通

拼音

dī tàn chūxíng

lǜsè chūxíng

kě chíxù jiāotōng

zhìhuì jiāotōng

Vietnamese

Di chuyển ít khí thải carbon

Giao thông xanh

Giao thông bền vững

Giao thông thông minh

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与环保交通相关的负面新闻或事件。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ hǎnbǎo jiāotōng xiāngguān de fùmiàn xīnwén huò shìjiàn。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những tin tức hoặc sự kiện tiêu cực liên quan đến giao thông thân thiện với môi trường.

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,要注意语境和场合,选择合适的表达方式。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,yào zhùyì yǔjìng hé chǎnghé,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại trong tình huống này, cần chú ý đến ngữ cảnh và hoàn cảnh, lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话表达。

尝试用更高级的表达方式来描述环保交通。

与朋友或家人进行角色扮演练习。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà biǎodá。

chángshì yòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì lái miáoshù hǎnbǎo jiāotōng。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Vietnamese

Thực hành cách diễn đạt hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau.

Cố gắng sử dụng những cách diễn đạt nâng cao hơn để miêu tả giao thông thân thiện với môi trường.

Thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.