环境维护 Bảo vệ môi trường huánjìng wéihù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人游客:您好,请问公园里的垃圾桶满了,可以请工作人员清理一下吗?
工作人员:您好,请问您是在哪个区域发现垃圾桶满了?
外国人游客:在儿童游乐场附近。
工作人员:好的,我这就去安排人员清理,大约需要15分钟左右。
外国人游客:谢谢!

拼音

wàiguó rén guāng guānɡ kè: hǎo, qǐng wèn gōng yuán lǐ de lèsèi tōng mǎn le, kěyǐ qǐng gōngzuò rényuán qīnglǐ yīxià ma?
gōngzuò rényuán: hǎo, qǐng wèn nín shì zài nǎ ge qūyù fāxiàn lèsèi tōng mǎn le?
wàiguó rén guāng guāng kè: zài értóng yóulè chǎng fùjìn.
gōngzuò rényuán: hǎo de, wǒ jiù qù ānpái rényuán qīnglǐ, dàyuē xūyào 15 fēnzhōng zuǒyòu.
wàiguó rén guāng guānɡ kè: xièxie!

Vietnamese

Khách du lịch nước ngoài: Xin chào, thùng rác trong công viên đầy rồi. Bạn có thể yêu cầu nhân viên dọn dẹp giúp không?
Nhân viên: Xin chào, bạn thấy thùng rác đầy ở khu vực nào vậy?
Khách du lịch nước ngoài: Gần khu vui chơi trẻ em.
Nhân viên: Được rồi, tôi sẽ sắp xếp nhân viên dọn dẹp ngay. Sẽ mất khoảng 15 phút.
Khách du lịch nước ngoài: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

垃圾桶满了

lè sèi tōng mǎn le

Thùng rác đầy

Nền văn hóa

中文

在公共场所寻求帮助时,通常会使用比较礼貌的语言,例如“请问”,“您好”等。

中国文化强调集体主义,所以如果垃圾桶满了,可能会主动帮助清理。

拼音

zài gōnggòng chǎngsuǒ xúnqiú bāngzhù shí, tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào lǐmào de yǔyán, lìrú “qǐngwèn”, “nínhǎo” děng。

zhōngguó wénhuà qiángdiào jíti zhǔyì, suǒyǐ rúguǒ lèsèi tōng mǎn le, kěnéng huì zhǔdòng bāngzhù qīnglǐ。

Vietnamese

Ở nơi công cộng, người ta thường sử dụng ngôn ngữ lịch sự, ví dụ như “xin chào”, “làm ơn” v.v…

Văn hóa Việt Nam coi trọng sự hòa nhã và giúp đỡ lẫn nhau, vì vậy nếu thùng rác đầy, người ta có thể chủ động giúp dọn dẹp. Tuy nhiên, việc yêu cầu sự giúp đỡ cũng là điều được chấp nhận rộng rãi trong văn hóa Việt Nam

Các biểu hiện nâng cao

中文

公园绿化带需要修剪了,建议尽快安排人员进行维护。

公园设施老化严重,建议更新换代。

拼音

gōngyuán lǜhuà dài xūyào xiūjiǎn le, jiànyì jǐnkuài ānpái rényuán jìnxíng wéihù。

gōngyuán shèshī lǎohuà yánzhòng, jiànyì gēngxīn huàndài。

Vietnamese

Khu vực cây xanh của công viên cần được cắt tỉa; nên sắp xếp nhân viên bảo trì càng sớm càng tốt.

Cơ sở vật chất của công viên đã rất cũ và cần được nâng cấp

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场所大声喧哗,乱扔垃圾,破坏公共设施。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎngsuǒ dàshēng xuānhuá, luànrēng lèsèi, pòhuài gōnggòng shèshī。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào, vứt rác bừa bãi và phá hoại các công trình công cộng ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在旅游景点或公共场所遇到环境问题时。需要注意的是,在表达需求时要保持礼貌和尊重,避免使用过激的语言。

拼音

gài chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài lǚyóu jǐngdiǎn huò gōnggòng chǎngsuǒ yùdào huánjìng wèntí shí。xūyào zhùyì de shì, zài biǎodá xūqiú shí yào bǎochí lǐmào hé zūnzhòng, bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho tất cả các nhóm tuổi và tầng lớp xã hội, đặc biệt là khi gặp phải các vấn đề môi trường tại các điểm du lịch hoặc nơi công cộng. Cần lưu ý rằng cần phải giữ thái độ lịch sự và tôn trọng khi bày tỏ nhu cầu và tránh sử dụng ngôn ngữ quá mức mạnh mẽ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情况下的表达方式,例如垃圾桶破损,垃圾溢出等。

练习与工作人员进行有效的沟通,确保问题得到解决。

学习一些常用的环保词汇,例如垃圾分类,环保意识等。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngkuàng xià de biǎodá fāngshì, lìrú lèsèi tōng pòsuǒ, lèsèi yíchū děng。

liànxí yǔ gōngzuò rényuán jìnxíng yǒuxiào de gōutōng, quèbǎo wèntí dédào jiějué。

xuéxí yīxiē chángyòng de huánbǎo cíhuì, lìrú lèsèi fēnlèi, huánbǎo yìshí děng。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt bản thân trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như thùng rác bị hỏng, rác tràn ra, v.v…

Thực hành giao tiếp hiệu quả với nhân viên để đảm bảo vấn đề được giải quyết.

Học một số từ vựng bảo vệ môi trường thông dụng, ví dụ như phân loại rác, ý thức bảo vệ môi trường, v.v…