Dialogue
睡眠模式
Chế độ ngủ
Shuìmián mòshì
Dialogue 1
A
哎,今天晚上睡不着,空调的声音太吵了。
āi,jīntiān wǎnshang shuì bu zháo,kōngtiáo de shēngyīn tài chǎo le。
Ôi, tối nay mình không ngủ được, tiếng điều hòa ồn quá.
B
你试试空调的睡眠模式?
nǐ shìshì kōngtiáo de shuìmián mòshì?
Bạn đã thử chế độ ngủ của điều hòa chưa?
C
睡眠模式?那是什么?
shuìmián mòshì?nà shì shénme?
Chế độ ngủ? Đó là gì?
B
就是空调在睡眠模式下会自动调节温度,让你睡得更舒服。温度变化很小,不会把你吵醒。
jiùshì kōngtiáo zài shuìmián mòshì xià huì zìdòng tiáojié wēndù,ràng nǐ shuì de gèng shūfu。wēndù biànhuà hěn xiǎo,bù huì bǎ nǐ chǎo xǐng。
Đó là chế độ điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ để giúp bạn ngủ ngon hơn. Sự thay đổi nhiệt độ rất nhỏ, nên sẽ không làm bạn tỉnh giấc.
A
哦,还有这样的功能啊?太好了!我试试看。
ó,hái yǒu zhèyàng de gōngnéng a?tài hǎo le!wǒ shìshì kàn。
Ồ, có chức năng này nữa hả? Tuyệt vời! Mình sẽ thử.
B
嗯,希望你今晚能睡个好觉。
én,xīwàng nǐ jīn wǎn néng shuì gè hǎo jiào。
Ừ, hi vọng bạn ngủ ngon giấc đêm nay.
A
谢谢!
xiè xie!
Cảm ơn!
Dialogue 2
A
哎,今天晚上睡不着,空调的声音太吵了。
Ôi, tối nay mình không ngủ được, tiếng điều hòa ồn quá.
B
你试试空调的睡眠模式?
Bạn đã thử chế độ ngủ của điều hòa chưa?
C
睡眠模式?那是什么?
Chế độ ngủ? Đó là gì?
B
就是空调在睡眠模式下会自动调节温度,让你睡得更舒服。温度变化很小,不会把你吵醒。
Đó là chế độ điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ để giúp bạn ngủ ngon hơn. Sự thay đổi nhiệt độ rất nhỏ, nên sẽ không làm bạn tỉnh giấc.
A
哦,还有这样的功能啊?太好了!我试试看。
Ồ, có chức năng này nữa hả? Tuyệt vời! Mình sẽ thử.
B
嗯,希望你今晚能睡个好觉。
Ừ, hi vọng bạn ngủ ngon giấc đêm nay.
A
谢谢!
Cảm ơn!