社保卡申请 Đơn xin thẻ bảo hiểm xã hội shèbǎo kǎ shēnqǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想办理社保卡。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng bǎn lǐ shèbǎo kǎ.

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn làm thẻ bảo hiểm xã hội.

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问需要准备哪些材料?

拼音

qǐng wèn xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 3

中文

需要身份证、照片和户口本。

拼音

xūyào shēnfèn zhèng, zhàopiàn hé hùkǒuběn.

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 4

中文

好的,我都有。大概需要多久可以办好?

拼音

hǎo de, wǒ dōu yǒu. dàgài xūyào duō jiǔ kěyǐ bàn hǎo?

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 5

中文

一般情况下,一周左右就能拿到卡。

拼音

yìbān qíngkuàng xià, yī zhōu zuǒyòu jiù néng nǎ dào kǎ.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

社保卡申请

shèbǎo kǎ shēnqǐng

Đơn xin thẻ bảo hiểm xã hội

需要准备什么材料

xūyào zhǔnbèi shénme cáiliào

undefined

多久可以办好

duōjiǔ kěyǐ bàn hǎo

undefined

Nền văn hóa

中文

社保卡在中国是重要的身份证明和医疗保险凭证,办理过程相对规范,需要准备齐全材料。

拼音

shèbǎo kǎ zài zhōngguó shì zhòngyào de shēnfèn zhèngmíng hé yīliáo bǎoxiǎn píngzhèng, bǎnlǐ guòchéng xiāngduì guīfàn, xūyào zhǔnbèi qíquán cáiliào。

Vietnamese

Thẻ bảo hiểm y tế xã hội (社保卡 - shèbǎo kǎ) là một giấy tờ tùy thân quan trọng và là bằng chứng về bảo hiểm y tế ở Trung Quốc. Quy trình đăng ký tương đối chuẩn hóa và đòi hỏi phải chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问办理社保卡需要多长时间才能完成?

除了身份证、照片和户口本外,还需要其他材料吗?

如果材料不全,可以补交吗?

办理社保卡有哪些需要注意的事项?

拼音

qǐng wèn bǎn lǐ shèbǎo kǎ xūyào duō cháng shíjiān cái néng wánchéng?

chú le shēnfèn zhèng zhàopiàn hé hùkǒuběn wài, hái xūyào qítā cáiliào ma?

rúguǒ cáiliào bù quán, kěyǐ bǔjiāo ma?

bǎn lǐ shèbǎo kǎ yǒu nǎxiē xūyào zhùyì de shìxiàng?

Vietnamese

Làm thẻ bảo hiểm xã hội mất bao lâu để hoàn tất?

Ngoài chứng minh thư nhân dân, ảnh và hộ khẩu, còn cần những giấy tờ nào khác không?

Nếu giấy tờ chưa đầy đủ, có thể bổ sung sau được không?

Có những điểm gì cần lưu ý khi làm thẻ bảo hiểm xã hội?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或有不耐烦的行为,保持礼貌和耐心。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá huò yǒu bùnàifán de xíngwéi, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh nói to hoặc có hành vi thiếu kiên nhẫn; hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

申请社保卡需要年满16周岁,需要提供真实的个人信息和材料,避免弄虚作假。

拼音

shēnqǐng shèbǎo kǎ xūyào niánmǎn shíliù zhōusuì, xūyào tígōng zhēnshí de gèrén xìnxī hé cáiliào, bìmiǎn nòngxūzuòjiǎ。

Vietnamese

Để làm thẻ bảo hiểm xã hội, bạn phải đủ 16 tuổi, cung cấp thông tin cá nhân và giấy tờ hợp lệ; tránh đưa ra thông tin sai sự thật.

Các mẹo để học

中文

可以模拟与工作人员的对话,练习常用语句和应对不同情况的表达方式。

可以邀请朋友一起练习,互相扮演不同的角色,提高对话的流利度。

可以结合实际情况,思考可能会遇到的问题,并提前准备相应的回答。

拼音

kěyǐ mòmǐ yǔ gōngzuò rényuán de duìhuà, liànxí chángyòng yǔjù hé yìngduì bùtóng qíngkuàng de biǎodá fāngshì。

kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè, tígāo duìhuà de liúlìdù。

kěyǐ jiéhé shíjì qíngkuàng, sīkǎo kěnéng huì yù dào de wèntí, bìng tíqián zhǔnbèi xiāngyìng de huídá。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng cuộc trò chuyện với nhân viên, luyện tập các câu nói thường dùng và cách ứng phó với các tình huống khác nhau.

Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập, cùng đóng vai khác nhau để tăng khả năng nói chuyện lưu loát.

Bạn có thể kết hợp các tình huống thực tế, suy nghĩ về các vấn đề có thể gặp phải và chuẩn bị câu trả lời phù hợp trước.