票房分析 Phân tích doanh thu phòng vé
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,最近电影《长城》的票房怎么样?
B:票房还不错,首周票房突破了十亿,口碑也比较正面。
A:十亿啊,这么厉害!看来大家都很喜欢这部电影啊。
B:是的,它融合了中国文化元素,加上好莱坞的特效制作,吸引了不少观众。
A:那接下来票房走势你预测会怎么样呢?
B:我个人觉得后劲应该很足,毕竟是部大制作,持续走高的可能性很大。
A:希望如此,期待它能取得更好的成绩。
拼音
Vietnamese
A: Chào, doanh thu phòng vé của phim “Vạn Lý Trường Thành” gần đây thế nào?
B: Khá tốt. Tuần đầu tiên doanh thu vượt mốc 1 tỷ NDT và phản hồi khá tích cực.
A: 1 tỷ! Thật ấn tượng! Có vẻ như nhiều người rất thích bộ phim này.
B: Đúng vậy, phim kết hợp các yếu tố văn hoá Trung Quốc cùng kỹ xảo điện ảnh Hollywood, thu hút đông đảo khán giả.
A: Vậy anh dự đoán xu hướng doanh thu phòng vé tiếp theo sẽ ra sao?
B: Cá nhân tôi nghĩ phim vẫn còn sức hút mạnh mẽ. Đây là một tác phẩm lớn nên rất có khả năng doanh thu tiếp tục tăng.
A: Hy vọng vậy, tôi mong chờ phim đạt được thành tích tốt hơn nữa.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:《流浪地球2》的票房数据你关注了吗?
B:关注了,春节档期表现非常亮眼,听说已经超过30亿了。
A: 哇,这么高!看来科幻电影的市场潜力巨大啊。
B: 是的,而且这部电影的特效制作水平和故事情节都非常优秀。
A: 你觉得它最终票房能达到多少?
B: 这很难预测,但我觉得突破50亿是有可能的。
A: 期待它的最终票房数据!
拼音
Vietnamese
A: Anh có theo dõi doanh thu phòng vé của phim “Lưu lạc địa cầu 2” không?
B: Có, phim đạt doanh thu rất tốt trong dịp Tết Nguyên đán, nghe nói đã vượt quá 30 tỷ NDT rồi.
A: Woa, cao thế! Có vẻ như tiềm năng thị trường của phim khoa học viễn tưởng rất lớn.
B: Đúng vậy, hơn nữa kỹ xảo điện ảnh và cốt truyện của phim này đều rất xuất sắc.
A: Anh nghĩ doanh thu cuối cùng của phim sẽ đạt bao nhiêu?
B: Điều này rất khó dự đoán, nhưng tôi nghĩ vượt mốc 50 tỷ NDT là hoàn toàn có thể.
A: Tôi rất mong chờ con số doanh thu phòng vé cuối cùng của phim!
Các cụm từ thông dụng
票房分析
Phân tích phòng vé
票房走势
Xu hướng doanh thu phòng vé
预测票房
Dự đoán doanh thu phòng vé
市场潜力
Tiềm năng thị trường
口碑
Phản hồi
Nền văn hóa
中文
在中国,票房分析通常会结合电影的类型、演员阵容、宣传力度、上映档期等多个因素进行综合考量。春节档期和暑期档期的电影票房通常会更高。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, phân tích doanh thu phòng vé thường kết hợp nhiều yếu tố như thể loại phim, dàn diễn viên, mức độ quảng bá, thời điểm công chiếu,... Phim công chiếu vào dịp Tết Nguyên đán hay mùa hè thường có doanh thu cao hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们可以从市场营销策略的角度,分析票房数据的变化趋势。
这部影片的票房成功,得益于其精良的制作和精准的市场定位。
从票房数据的走势,我们可以预测未来一段时间内电影市场的走向。
拼音
Vietnamese
Chúng ta có thể phân tích xu hướng thay đổi của dữ liệu doanh thu phòng vé từ góc độ chiến lược tiếp thị.
Thành công phòng vé của bộ phim này là nhờ vào chất lượng sản xuất và định vị thị trường chính xác.
Từ xu hướng dữ liệu doanh thu phòng vé, chúng ta có thể dự đoán hướng đi của thị trường phim trong thời gian tới.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合对特定电影进行过度负面评价,以免引发争议。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé duì tèdìng diànyǐng jìnxíng guòdù fùmiàn píngjià,yǐmiǎn yǐnfā zhēngyì。
Vietnamese
Tránh đưa ra những nhận xét tiêu cực thái quá về một bộ phim cụ thể ở nơi công cộng để tránh gây tranh cãi.Các điểm chính
中文
该场景适用于对电影行业感兴趣的人群,以及希望了解中国电影市场的人士。年龄和身份没有限制。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với những người quan tâm đến ngành công nghiệp điện ảnh và những người muốn tìm hiểu về thị trường phim ảnh Trung Quốc. Không có giới hạn về độ tuổi hay thân phận.Các mẹo để học
中文
可以尝试用不同的语气和表达方式进行练习,例如,正式场合与非正式场合的表达有所不同。
可以尝试根据具体的电影案例进行练习,例如,《哪吒之魔童降世》或《战狼2》的票房分析。
可以尝试与他人进行角色扮演,模拟真实的对话场景。
拼音
Vietnamese
Hãy thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ, cách diễn đạt trong trường hợp trang trọng và không trang trọng khác nhau.
Hãy thử luyện tập dựa trên các ví dụ cụ thể của phim, ví dụ, phân tích doanh thu phòng vé của phim “Na Tra ma đồng hạ thế” hoặc “Sói chiến 2”.
Hãy thử đóng vai cùng người khác để mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.