称呼侄女 Cách gọi cháu gái chēnghu nìnv

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

阿姨:小丽,你最近学习怎么样?
小丽:阿姨好,学习还不错,谢谢关心!
阿姨:你真乖!你妈妈最近还好吗?
小丽:妈妈很好,谢谢阿姨!
阿姨:那就好,改天带你妈妈来家里玩儿。

拼音

ayi: xiao li, ni zuijin xuexi zenmeyang?
xiao li: ayi hao, xuexi hai bucuo, xiexie guanxin!
ayi: ni zhen guai! ni mama zuijin hai hao ma?
xiao li: mama hen hao, xiexie ayi!
ayi: na jiu hao, gaitian dai ni mama lai jiali wanr.

Vietnamese

Dì: Tiểu Ly, dạo này học hành thế nào?
Tiểu Ly: Chào dì, học hành cũng tạm được, cám ơn dì quan tâm!
Dì: Con ngoan quá! Mẹ con dạo này khỏe không?
Tiểu Ly: Mẹ con khỏe, cám ơn dì!
Dì: Tốt lắm, một ngày nào đó dì sẽ rủ mẹ con đến nhà chơi.

Các cụm từ thông dụng

称呼侄女

chēnghu nìnv

Xưng hô với cháu gái

Nền văn hóa

中文

中国称呼侄女的方式多样,根据地域、家庭习惯和亲疏程度而异。长辈通常会使用昵称或带有爱称的称呼。

拼音

zhōngguó chēnghu nìnv de fāngshì duōyàng, gēnjù dìyù, jiātíng xíguàn hé qīnshū chéngdù ér yì. zhǎngbèi tōngcháng huì shǐyòng nìchēng huò dàiyǒu àichēng de chēnghu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, cách gọi cháu gái khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, phong tục gia đình và mức độ thân thiết. Người lớn tuổi thường dùng tên gọi thân mật hoặc trìu mến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以根据侄女的年龄和性格,选择更合适的称呼,比如:乖乖、宝贝、小家伙等等。

拼音

ni keyi genju nìnv de niánlíng hé xìnggé, xuǎnzé gèng héshì de chēnghu, bǐrú: guāiguai, bàobèi, xiǎo jiāhuo děngděng。

Vietnamese

Bạn có thể lựa chọn cách gọi phù hợp hơn dựa trên độ tuổi và tính cách của cháu gái, ví dụ: cục cưng, bé yêu, bé nhỏ, v.v... Nếu cháu gái lớn tuổi hơn, bạn nên cân nhắc gọi tên cháu. Việc sử dụng danh xưng như 'Cô' hoặc 'Bà' kèm theo họ thường quá trang trọng trong giao tiếp gia đình, trừ khi có sự chênh lệch tuổi tác đáng kể hoặc các yếu tố khác có liên quan.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有侮辱性或贬义的称呼。

拼音

biànmiǎn shǐyòng dàiyǒu wǔrǔ xìng huò biǎnyì de chēnghu。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ mang tính xúc phạm hoặc miệt thị.

Các điểm chính

中文

称呼侄女时,要考虑侄女的年龄、身份和与你的关系。长辈通常会使用亲昵的称呼,平辈则使用名字或昵称。

拼音

chēnghu nìnv shí, yào kǎolǜ nìnv de niánlíng, shēnfèn hé yǔ nǐ de guānxi. zhǎngbèi tōngcháng huì shǐyòng qīnnì de chēnghu, píngbèi zé shǐyòng míngzì huò nìchēng。

Vietnamese

Khi xưng hô với cháu gái, cần xem xét tuổi tác, địa vị và mối quan hệ của bạn với cháu. Người lớn tuổi thường dùng những lời lẽ thân mật, còn những người cùng trang lứa thì gọi tên hoặc biệt danh.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场合下称呼侄女,例如:在家里、在公共场合、在亲戚朋友面前等。

拼音

duō liànxí zài bùtóng chǎnghé xià chēnghu nìnv, lìrú: zài jiā lǐ, zài gōnggòng chǎnghé, zài qīnqi péngyǒu miànqián děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách xưng hô với cháu gái trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ: ở nhà, nơi công cộng, trước mặt người thân và bạn bè, v.v... Hãy chú ý đến ngữ cảnh và điều chỉnh cách gọi sao cho phù hợp.