称呼儿子 Cách gọi con trai chēng hū ér zi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

妈妈:小明,过来吃饭了!
小明:来了,妈妈!
爸爸:儿子,今天作业完成了吗?
小明:完成了,爸爸!
妈妈:真棒!多吃点饭,长高高!

拼音

mā ma: xiǎo míng, guò lái chī fàn le!
xiǎo míng: lái le, mā ma!
bà ba: ér zi, jīn tiān zuò yè wán chéng le ma?
xiǎo míng: wán chéng le, bà ba!
mā ma: zhēn bàng! duō chī diǎn fàn, zhǎng gāo gāo!

Vietnamese

Mẹ: Xiaoming, lại ăn cơm nào!
Xiaoming: Dạ, mẹ!
Bố: Con trai, con đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Xiaoming: Dạ rồi, bố!
Mẹ: Giỏi quá! Ăn thêm đi, rồi cao lớn lên!

Các cụm từ thông dụng

儿子

ér zi

Con trai

孩子

hái zi

Đứa trẻ

宝贝

bǎo bèi

Con yêu

Nền văn hóa

中文

在中国,对儿子的称呼比较多样化,从正式到非正式场合都有不同的说法。正式场合常用“儿子”,“孩子”等;非正式场合,父母可能用昵称或爱称,如“宝贝”,“乖乖”等。

在中国文化中,父母对子女的称呼往往体现了对子女的爱护和关怀,也反映了家庭的亲密程度。

拼音

zhōng guó wén huà zhōng, duì ér zi de chēng hu zhǐ biǎo dà yàng huà, cóng zhèng shì dào fēi zhèng shì chǎng hé dōu yǒu bù tóng de shuō fǎ。zhèng shì chǎng hé cháng yòng “ér zi”, “hái zi” děng;fēi zhèng shì chǎng hé, fù mǔ kě néng yòng nì chēng huò ài chēng, rú “bǎo bèi”, “guāi guāi” děng。zhōng guó wén huà zhōng, fù mǔ duì zǐ nǚ de chēng hu wǎng wǎng tiǎn xian le duì zǐ nǚ de ài hù hé guān huái, yě fǎn yìng le jiā tíng de qīn mì chéng dù。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cách gọi con trai khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trang trọng đến không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, các thuật ngữ như “con trai” (ér zi) và “đứa trẻ” (hái zi) thường được sử dụng. Trong ngữ cảnh không trang trọng, thường sử dụng biệt danh hoặc từ ngữ trìu mến, như “con yêu” (bǎo bèi) hoặc các từ ngữ trìu mến khác.

Cách cha mẹ gọi con cái của họ thường phản ánh sự quan tâm và tình cảm của họ, cũng như sự thân thiết trong mối quan hệ gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以根据儿子的年龄和性格,选择更亲昵或更正式的称呼。例如,可以用“小家伙”、“臭小子”、“我的小王子”等爱称。

拼音

nǐ kě yǐ gēn jù ér zi de nián líng hé xìng gé, xuǎn zé gèng qīn nì huò gèng zhèng shì de chēng hu。lì rú, kě yǐ yòng “xiǎo jiā huo”, “chòu xiǎo zi”, “wǒ de xiǎo wáng zǐ” děng ài chēng。

Vietnamese

Bạn có thể chọn cách gọi con trai thân mật hơn hoặc trang trọng hơn tùy thuộc vào tuổi tác và tính cách của con. Ví dụ, bạn có thể dùng những biệt danh đáng yêu như “cục cưng”, “hoàng tử nhỏ của mẹ”, v.v…

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合或正式场合,避免使用过于亲昵或带有贬义的称呼。

拼音

zài gōng gòng chǎng hé huò zhèng shì chǎng hé, bì miǎn shǐ yòng guò yú qīn nì huò dài yǒu biǎn yì de chēng hu。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ thân mật quá mức hoặc có ý nghĩa miệt thị ở nơi công cộng hoặc trong các bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

称呼儿子的方式取决于场合、关系和儿子的年龄。年龄小的孩子,父母可以使用昵称或爱称;而成年后的儿子,则应使用更正式的称呼。

拼音

chēng hū ér zi de fāng shì qǔ jué yú chǎng hé, guān xì hé ér zi de nián líng。nián líng xiǎo de hái zi, fù mǔ kě yǐ shǐ yòng nì chēng huò ài chēng;ér chéng nián hòu de ér zi, zé yīng shǐ yòng gèng zhèng shì de chēng hu。

Vietnamese

Cách gọi con trai phụ thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ và tuổi của con trai. Đối với trẻ nhỏ, cha mẹ có thể dùng biệt danh hoặc từ ngữ trìu mến; còn đối với con trai trưởng thành, cách gọi trang trọng hơn sẽ phù hợp hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场合下称呼儿子,体会不同称呼的语气和情感。

可以和家人一起角色扮演,练习不同场景下的对话。

拼音

duō liàn xí zài bù tóng chǎng hé xià chēng hū ér zi, tǐ huì bù tóng chēng hu de yǔ qì hé qíng gǎn。kě yǐ hé jiā rén yī qǐ jué sè bàn yǎn, liàn xí bù tóng chǎng jǐng xià de duì huà。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi con trai trong những hoàn cảnh khác nhau để hiểu được sắc thái của giọng điệu và cảm xúc được truyền tải qua những cách gọi khác nhau.

Bạn có thể nhập vai cùng các thành viên trong gia đình để luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau.