Skip to content
学中文

Dialogue

称呼外甥

Gọi cháu trai

chēng hu wài shēng

Dialogue 1

  1. 阿姨

    小明,你最近学习怎么样啊?

    xiaoming,ni zuijin xuexi zenmeyang a?

    Xiaoming, dạo này học hành thế nào rồi?

  2. 小明

    阿姨好!学习还行,最近在准备期末考试呢。

    ayi hao!xuexi hai xing,zuijin zai zhunbei qimo kaoshi ne。

    Chào dì! Học hành tạm được, dạo này đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

  3. 阿姨

    期末考试加油哦!你妈妈最近还好吗?

    qimo kaoshi jiayou o!ni mama zuijin hai hao ma?

    Kỳ thi cuối kỳ cố gắng lên nhé! Mẹ dạo này khỏe không?

  4. 小明

    妈妈很好,谢谢阿姨关心!

    mama hen hao,xiexie ayi guanxin!

    Mẹ khỏe, cảm ơn dì đã quan tâm!

  5. 阿姨

    那就好,好好学习,别太辛苦了。

    na jiu hao,haohao xuexi,bie tai xinku le。

    Tốt rồi, học hành chăm chỉ lên, đừng để quá mệt nhé.

Gọi cháu trai — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen