经典回顾 Nhìn lại tác phẩm kinh điển Jīngdiǎn huígu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你还记得咱们小时候一起看过的《西游记》吗?
B:当然记得!孙悟空的七十二变可厉害了,百看不厌!
C:对啊,还有猪八戒的搞笑,沙和尚的忠诚,都是经典。
D:现在重播率也很高,说明它经久不衰啊,是很多人的童年回忆。
E:是啊,它不仅是电视剧,更是中国传统文化的宝贵财富。

拼音

A:nǐ hái jìde zánmen xiǎoshíhou yīqǐ kànguò de《xī yóu jì》ma?
B:dāngrán jìde!sūn wùqíng de qīshí'èrbian kě lìhai le,bǎibù kàn yàn!
C:duì a,hái yǒu zhū bājiè de gǎoxiào,shā wùjìng de zhōngchéng,dōu shì jīngdiǎn。
D:xiànzài chóngbò lǜ yě hěn gāo,shuōmíng tā jīngjiǔ bù shuāi a,shì hěn duō rén de tóngnián huíyì。
E:shì a,tā bù jǐn shì diànshìjù,gèng shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de bǎoguì cáifù。

Vietnamese

A: Cậu còn nhớ hồi nhỏ chúng mình cùng xem phim Tây Du Ký không?
B: Dĩ nhiên nhớ chứ! 72 phép biến hoá của Tôn Ngộ Không thật là tuyệt vời, xem bao nhiêu lần cũng không chán!
C: Đúng rồi, còn có Trư Bát Giới hài hước, Sa Tăng trung thành, tất cả đều là những tác phẩm kinh điển.
D: Giờ đây phim vẫn được chiếu lại rất nhiều, chứng tỏ sức hút trường tồn của nó, là kỉ niệm tuổi thơ của biết bao người.
E: Đúng vậy, nó không chỉ là một bộ phim truyền hình, mà còn là một báu vật quý giá của nền văn hoá truyền thống Trung Quốc.

Các cụm từ thông dụng

经典回顾

Jīngdiǎn huígu

Nhìn lại tác phẩm kinh điển

Nền văn hóa

中文

“经典回顾”通常指对过去优秀作品或事件的重新审视和纪念,多用于电视节目、文章、展览等。在非正式场合,人们也可以用“回忆杀”、“怀旧”等词语来表达类似的意思。

在正式场合,通常用“经典回顾”来体现对经典作品的尊重和纪念。在非正式场合,可以用更口语化的表达方式。

拼音

“jīngdiǎn huígu” tōngcháng zhǐ duì guòqù yōuxiù zuòpǐn huò shìjiàn de chóngxīn shěnshì hé jìniàn,duō yòng yú diànshì jiémù,wénzhāng,zhǎnlǎn děng。zài fēi zhèngshì chǎnghé,rénmen yě kěyǐ yòng“huíyì shā”、“huái jiù”děng cíyǔ lái biǎodá lèisì de yìsi。

zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng yòng“jīngdiǎn huígu” lái tǐxiàn duì jīngdiǎn zuòpǐn de zūnjìng hé jìniàn。zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ yòng gèng kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

“Nhìn lại tác phẩm kinh điển” thường dùng để chỉ việc xem xét lại và tưởng nhớ những tác phẩm hoặc sự kiện xuất sắc trong quá khứ, thường được sử dụng trong các chương trình truyền hình, bài báo, triển lãm, v.v... Trong những trường hợp không chính thức, mọi người cũng có thể dùng các từ như “giết ký ức” hoặc “hoài niệm” để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Trong những trường hợp trang trọng, người ta thường dùng “Nhìn lại tác phẩm kinh điển” để thể hiện sự tôn trọng và tưởng nhớ những tác phẩm kinh điển. Trong những trường hợp không trang trọng, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt thân mật hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

这部电视剧堪称中国电视史上的里程碑。

这部作品深刻地反映了那个时代的社会风貌。

这部作品对后世产生了深远的影响。

拼音

zhè bù diànshìjù kān chēng zhōngguó diànshì shǐ shàng de lǐchéngbēi。

zhè bù zuòpǐn shēnkè de fǎnyìng le nàge shídài de shèhuì fēngmào。

zhè bù zuòpǐn duì hòushì chǎnshēng le shēnyuǎn de yǐngxiǎng。

Vietnamese

Bộ phim truyền hình này được coi là một cột mốc trong lịch sử truyền hình Trung Quốc.

Tác phẩm này phản ánh sâu sắc bối cảnh xã hội của thời đại đó.

Tác phẩm này đã gây ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ sau

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面评价或不尊重经典作品的言辞。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn píngjià huò bù zūnjìng jīngdiǎn zuòpǐn de yáncí。

Vietnamese

Tránh sử dụng các lời bình luận tiêu cực hoặc lời lẽ thiếu tôn trọng đối với các tác phẩm kinh điển

Các điểm chính

中文

适用年龄:各个年龄段均适用,但内容选择需根据年龄段调整。身份适用性:各种身份均适用,但表达方式需根据场合和对象调整。常见错误:对经典作品的评价过于主观或片面,缺乏对文化背景的了解。

拼音

shìyòng niánlíng:gège niánlíng duàn jūn shìyòng,dàn nèiróng xuǎnzé xū gēnjù niánlíng duàn tiáozhěng。shēnfèn shìyòng xìng:gèzhǒng shēnfèn jūn shìyòng,dàn biǎodá fāngshì xū gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng。chángjiàn cuòwù:duì jīngdiǎn zuòpǐn de píngjià guòyú zhǔguān huò piànmian,quēfá duì wénhuà bèijǐng de liǎojiě。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi, nhưng việc lựa chọn nội dung cần điều chỉnh theo từng lứa tuổi. Tính phù hợp với danh tính: Phù hợp với mọi danh tính, nhưng cách thức diễn đạt cần điều chỉnh theo hoàn cảnh và đối tượng. Sai lầm thường gặp: Việc đánh giá tác phẩm kinh điển quá chủ quan hoặc phiến diện, thiếu hiểu biết về bối cảnh văn hóa.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的表达方式。

尝试用不同的角度和方式来评价经典作品。

学习相关的文化背景知识,以更好地理解和表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì。

chángshì yòng bùtóng de jiǎodù hé fāngshì lái píngjià jīngdiǎn zuòpǐn。

xuéxí xiāngguān de wénhuà bèijǐng zhīshi,yǐ gèng hǎo de lǐjiě hé biǎodá。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cách diễn đạt trong những hoàn cảnh khác nhau.

Cố gắng đánh giá các tác phẩm kinh điển từ nhiều góc độ và cách thức khác nhau.

Tìm hiểu kiến thức về bối cảnh văn hoá có liên quan để hiểu và diễn đạt tốt hơn