能力提升 Nâng cao năng lực nénglì tíshēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李明,最近在忙什么呢?
B:你好,王丽,我最近在准备一个关于中国文化的交流项目,想提升一下自己的能力。
A:哦?听起来很有趣!你想提升哪些方面的能力呢?
B:我想提高我的英语口语表达能力,还有对中国传统文化的了解。
A:这方面我比较有经验,我可以给你一些建议。比如,你可以多看一些英文电影,多和外国人交流,还有多读一些关于中国文化的书籍。
B:好的,谢谢你的建议!我会努力的!
A:加油!我相信你一定可以的!

拼音

A:nǐ hǎo,lǐ míng,zuì jìn zài máng shén me ne?
B:nǐ hǎo,wáng lì,wǒ zuì jìn zài zhǔnbèi yīgè guānyú zhōngguó wénhuà de jiāoliú xiàngmù,xiǎng tíshēng yīxià zìjǐ de nénglì。
A:ó?tīng qǐlái hěn yǒuqù!nǐ xiǎng tíshēng nǎ xiē fāngmiàn de nénglì ne?
B:wǒ xiǎng tígāo wǒ de yīngyǔ kǒuyǔ biǎodá nénglì,hái yǒu duì zhōngguó chuántǒng wénhuà de liǎojiě。
A:zhè fāngmiàn wǒ bǐjiào yǒu jīngyàn,wǒ kěyǐ gěi nǐ yīxiē jiànyì。bǐrú,nǐ kěyǐ duō kàn yīxiē yīngwén diànyǐng,duō hé wàiguórén jiāoliú,hái yǒu duō dú yīxiē guānyú zhōngguó wénhuà de shūjí。
B:hǎo de,xièxie nǐ de jiànyì!wǒ huì nǔlì de!
A:jiāyóu!wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng kěyǐ de!

Vietnamese

A: Chào Li Ming, dạo này bạn bận rộn với việc gì thế?
B: Chào Wang Li, dạo này mình đang chuẩn bị cho một chương trình giao lưu văn hoá về văn hoá Trung Quốc, và mình muốn nâng cao khả năng của bản thân.
A: Ồ? Nghe có vẻ thú vị đấy! Bạn muốn nâng cao những khả năng nào vậy?
B: Mình muốn nâng cao khả năng nói tiếng Anh và sự hiểu biết của mình về văn hoá truyền thống Trung Quốc.
A: Mình có chút kinh nghiệm về lĩnh vực này, mình có thể cho bạn một vài lời khuyên. Ví dụ, bạn có thể xem nhiều phim tiếng Anh hơn, giao lưu nhiều hơn với người nước ngoài, và đọc nhiều sách về văn hoá Trung Quốc hơn.
B: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn! Mình sẽ cố gắng hết sức!
A: Cố lên! Mình tin bạn sẽ làm được!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:小王,听说你最近参加了汉语水平考试?
B:是的,张老师,我想通过考试提升我的汉语水平。
A:考得怎么样?
B:还行吧,不过阅读理解部分做得不太好。
A:嗯,阅读理解需要多练习,你可以多看一些中文书籍和报纸,积累词汇和阅读经验。
B:好的,谢谢老师!我会继续努力的。

拼音

A:xiǎo wáng,tīngshuō nǐ zuìjìn cānjiā le hànyǔ shuǐpíng kǎoshì?
B:shì de,zhāng lǎoshī,wǒ xiǎng tōngguò kǎoshì tíshēng wǒ de hànyǔ shuǐpíng。
A:kǎo de zěnmeyàng?
B:hái xíng ba,bùguò yuèdú lǐjiě bùfèn zuò de bù tài hǎo。
A:en,yuèdú lǐjiě xūyào duō liànxí,nǐ kěyǐ duō kàn yīxiē zhōngwén shūjí hé bàozhǐ,jīlěi cíhuì hé yuèdú jīngyàn。
B:hǎo de,xièxie lǎoshī!wǒ huì jìxù nǔlì de。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

能力提升

nénglì tíshēng

Nâng cao năng lực

Nền văn hóa

中文

在中国,能力提升是一个非常热门的话题,许多人都在努力学习和工作以提高自己的技能和知识水平。这体现了中国人民积极向上、不断进取的精神。

拼音

zài zhōngguó,nénglì tíshēng shì yīgè fēicháng rèmén de huàtí,xǔduō rén dōu zài nǔlì xuéxí hé gōngzuò yǐ tígāo zìjǐ de jìnéng hé zhīshí shuǐpíng。zhè tǐxiàn le zhōngguó rénmín jījí xiàngshàng、bùduàn jìnqǔ de jīngshen。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc nâng cao năng lực là một chủ đề rất phổ biến, và nhiều người đang nỗ lực học tập và làm việc để nâng cao kỹ năng và kiến thức của họ. Điều này phản ánh tinh thần tích cực và tiến bộ của người dân Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精进技能

潜心学习

厚积薄发

学以致用

拼音

jīngjìn jìnéng

qiánsīn xuéxí

hòujī bófā

xuéyǐzhìyòng

Vietnamese

Nâng cao kỹ năng

Tập trung vào việc học

Tích luỹ và bùng nổ

Học để áp dụng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu hiện quá khẩu ngữ trong những trường hợp trang trọng.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人群,但语言表达的正式程度需要根据具体场景调整。例如,与朋友之间的交流可以使用较为轻松的口语,而与老师或领导之间的交流则需要使用较为正式的语言。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòngyú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún,dàn yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù xūyào gēnjù jùtǐ chǎngjǐng tiáozhěng。lìrú,yǔ péngyou zhī jiān de jiāoliú kěyǐ shǐyòng jiào wéi qīngsōng de kǒuyǔ,ér yǔ lǎoshī huò lǐngdǎo zhī jiān de jiāoliú zé xūyào shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, nhưng mức độ trang trọng của ngôn ngữ cần được điều chỉnh tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong giao tiếp với bạn bè, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật, còn trong giao tiếp với thầy cô hoặc cấp trên thì cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟真实的场景。

注意观察母语人士是如何表达的,并模仿他们的表达方式。

多与不同的人练习,提高自己的语言表达能力。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mòmní zhēnshí de chǎngjǐng。

zhùyì guānchá mǔyǔ rénshì shì rúhé biǎodá de,bìng mófǎng tāmen de biǎodá fāngshì。

duō yǔ bùtóng de rén liànxí,tígāo zìjǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Hãy chú ý quan sát cách người bản ngữ diễn đạt và bắt chước cách diễn đạt của họ.

Hãy luyện tập với nhiều người khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.