能耗统计 Thống kê tiêu thụ năng lượng Néng hào tǒng jì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近家里的电费怎么这么贵?
B:是啊,我看了看能耗统计,发现空调耗电量最大。
C:空调确实费电,特别是夏天,几乎一天到晚都在开。
A:那有什么办法能省点电呢?
B:我们可以试试把空调温度调高一点,或者少用空调,多开窗通风。
C:还有,我们晚上睡觉的时候可以把空调关掉,用电风扇代替。
A:这些方法都好,我们可以试试看。

拼音

A:zuì jìn jiā lǐ de diàn fèi zěn me zhè me guì?
B:shì a,wǒ kàn le kàn néng hào tǒng jì,fā xiàn kōng tiáo hào diàn liàng zuì dà。
C:kōng tiáo què shí fèi diàn,tè bié shì xià tiān,jī hū yī tiān dào wǎn dōu zài kāi。
A:nà yǒu shén me bàn fǎ néng shěng diǎn diàn ne?
B:wǒ men kě yǐ shì shì bǎ kōng tiáo wēn dù diào gāo yī diǎn,huò zhě shǎo yòng kōng tiáo,duō kāi chuāng tōng fēng。
C:hái yǒu,wǒ men wǎn shàng shuì jiào de shí hòu kě yǐ bǎ kōng tiáo guān diào,yòng diàn fēng shān dài tì。
A:zhè xiē fāng fǎ dōu hǎo,wǒ men kě yǐ shì shì kàn。

Vietnamese

A: Sao gần đây hóa đơn tiền điện nhà mình cao thế?
B: Ừ nhỉ, mình xem thống kê năng lượng tiêu thụ rồi, thấy máy lạnh tiêu thụ điện nhiều nhất.
C: Máy lạnh quả thật tốn điện, nhất là mùa hè, gần như cả ngày đều bật.
A: Vậy có cách nào tiết kiệm điện không?
B: Mình có thể thử chỉnh nhiệt độ máy lạnh lên cao hơn một chút, hoặc dùng máy lạnh ít hơn, mở cửa sổ thông gió nhiều hơn.
C: Ngoài ra, ban đêm khi ngủ mình có thể tắt máy lạnh, dùng quạt thay thế.
A: Những cách này đều tốt, mình thử xem sao.

Các cụm từ thông dụng

能耗统计

néng hào tǒng jì

Thống kê năng lượng tiêu thụ

Nền văn hóa

中文

在中国,人们越来越关注家庭能耗,节约用电已成为一种共识。

能耗统计数据通常可以通过智能家居设备或电表获取。

节约能源的实用小技巧在日常生活中被广泛分享和讨论。

拼音

zài zhōng guó,rén men yuè lái yuè guān zhù jiā tíng néng hào,jié yuē yòng diàn yǐ chéng wéi yī zhǒng gòng shí。

néng hào tǒng jì shù jù cháng cháng kě yǐ tōng guò zhì néng jiā jū shè bèi huò diàn biǎo huò qǔ。

jié yuē néng yuán de shí yòng xiǎo jì qiǎo zài rì cháng shēng huó zhōng bèi guǎng fàn fēn xiǎng hé tǎo lùn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mọi người ngày càng quan tâm đến việc tiêu thụ năng lượng trong gia đình, và tiết kiệm điện đã trở thành một sự đồng thuận chung.

Dữ liệu thống kê tiêu thụ năng lượng thường có thể được lấy từ các thiết bị nhà thông minh hoặc đồng hồ đo điện.

Mẹo tiết kiệm năng lượng thiết thực được chia sẻ và thảo luận rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以分析不同家用电器的能耗比例,找出主要的耗电来源。

通过智能家居系统,可以更精准地监控和分析能耗数据。

我们可以制定一个家庭节能计划,并追踪执行情况。

拼音

wǒ men kě yǐ fēn xī bù tóng jiā yòng diàn qì de néng hào bǐ lì,zhǎo chū zhǔ yào de hào diàn lái yuán。

tōng guò zhì néng jiā jū xì tǒng,kě yǐ gèng jīng zhǔn de jiān kòng hé fēn xī néng hào shù jù。

wǒ men kě yǐ zhì dìng yī gè jiā tíng jié néng jì huà,bìng zhuī zōng zhī xíng qíng kuàng。

Vietnamese

Chúng ta có thể phân tích tỷ lệ tiêu thụ năng lượng của các thiết bị gia dụng khác nhau và tìm ra nguồn tiêu thụ điện chính.

Thông qua hệ thống nhà thông minh, có thể giám sát và phân tích dữ liệu tiêu thụ năng lượng chính xác hơn.

Chúng ta có thể lập kế hoạch tiết kiệm năng lượng cho gia đình và theo dõi tình hình thực hiện.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论个人家庭的具体能耗数据,这属于个人隐私。

拼音

bì miǎn zài gōng kāi chǎng hé tán lùn gè rén jiā tíng de jù tǐ néng hào shù jù,zhè shǔ yú gè rén yīn sī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về dữ liệu tiêu thụ năng lượng cụ thể của gia đình bạn ở nơi công cộng, vì đây là thông tin riêng tư.

Các điểm chính

中文

此场景适用于家庭成员之间的日常交流,或与懂中文的朋友讨论节能问题。

拼音

cǐ chǎng jǐng shì yòng yú jiā tíng chéng yuán zhī jiān de rì cháng jiāo liú,huò yǔ dǒng zhōng wén de péng you tǎo lùn jié néng wèntí。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa các thành viên trong gia đình hoặc thảo luận về tiết kiệm năng lượng với những người bạn hiểu tiếng Trung.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉表达方式。

根据实际情况调整对话内容。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

拼音

fǎn fù liàn xí duì huà,shú xī biǎo dá fāng shì。

gēn jù shí jì qíng kuàng tiáo zhěng duì huà nèi róng。

zhù yì yǔ qì hé yǔ diào,shǐ biǎo dá gèng zì rán liú chàng。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để làm quen với cách diễn đạt.

Điều chỉnh nội dung hội thoại tùy theo tình huống thực tế.

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.