节能装修 Cải tạo tiết kiệm năng lượng Jiéné zhuāngxiū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:你好,我想了解一下节能装修。
乙:您好!节能装修主要关注哪些方面呢?
甲:比如用环保材料,节能家电,还有高效的窗户等等。
乙:是的,我们公司提供全套节能装修服务,从材料选择到施工工艺都注重环保节能。
甲:那你们能提供一些具体的案例吗?
乙:当然可以,我们做过很多类似的项目,可以根据您的需求和预算,为您量身定制方案。
甲:好的,谢谢您!

拼音

jiǎ: nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià jiéné zhuāngxiū.
yǐ: nín hǎo! jiéné zhuāngxiū zhǔyào guānzhù nǎxiē fāngmiàn ne?
jiǎ: bǐrú yòng huánbǎo cáiliào, jiéné jiādiàn, hái yǒu gāoxiào de chuānghù děngděng.
yǐ: shì de, wǒmen gōngsī tígōng quán tào jiéné zhuāngxiū fúwù, cóng cáiliào xuǎnzé dào shīgōng gōngyì dōu zhùzhòng huánbǎo jiéné.
jiǎ: nà nǐmen néng tígōng yīxiē jùtǐ de ànlì ma?
yǐ: dāngrán kěyǐ, wǒmen zuòguò hěn duō lèisì de xiàngmù, kěyǐ gēnjù nín de xūqiú hé yùsuàn, wèi nín liàngshēn dìngzhì fāng'àn.
jiǎ: hǎo de, xiè xiè nín!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về cải tạo tiết kiệm năng lượng.
B: Xin chào! Những điểm chính của cải tạo tiết kiệm năng lượng là gì?
A: Ví dụ như sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, thiết bị tiết kiệm năng lượng và cửa sổ hiệu suất cao.
B: Vâng, công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ cải tạo tiết kiệm năng lượng toàn diện, tập trung vào bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng từ khâu lựa chọn vật liệu đến kỹ thuật xây dựng.
A: Bạn có thể cung cấp một số ví dụ cụ thể không?
B: Tất nhiên rồi, chúng tôi đã hoàn thành nhiều dự án tương tự và có thể tùy chỉnh một kế hoạch phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.
A: Tuyệt vời, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:你好,我想了解一下节能装修。
乙:您好!节能装修主要关注哪些方面呢?
甲:比如用环保材料,节能家电,还有高效的窗户等等。
乙:是的,我们公司提供全套节能装修服务,从材料选择到施工工艺都注重环保节能。
甲:那你们能提供一些具体的案例吗?
乙:当然可以,我们做过很多类似的项目,可以根据您的需求和预算,为您量身定制方案。
甲:好的,谢谢您!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về cải tạo tiết kiệm năng lượng.
B: Xin chào! Những điểm chính của cải tạo tiết kiệm năng lượng là gì?
A: Ví dụ như sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, thiết bị tiết kiệm năng lượng và cửa sổ hiệu suất cao.
B: Vâng, công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ cải tạo tiết kiệm năng lượng toàn diện, tập trung vào bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng từ khâu lựa chọn vật liệu đến kỹ thuật xây dựng.
A: Bạn có thể cung cấp một số ví dụ cụ thể không?
B: Tất nhiên rồi, chúng tôi đã hoàn thành nhiều dự án tương tự và có thể tùy chỉnh một kế hoạch phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.
A: Tuyệt vời, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

节能装修

jié néng zhuāng xiū

Cải tạo tiết kiệm năng lượng

Nền văn hóa

中文

节能装修在中国越来越流行,人们开始注重环保和节约能源。

节能装修的材料选择、施工工艺和设计理念都与环保密切相关。

节能装修不仅可以降低能源消耗,还可以提升居住舒适度和房屋价值。

拼音

jié néng zhuāngxiū zài zhōngguó yuè lái yuè liúxíng, rénmen kāishǐ zhùzhòng huánbǎo hé jiéyuē néngyuán。

jié néng zhuāngxiū de cáiliào xuǎnzé, shīgōng gōngyì hé shèjì lǐniàn dōu yǔ huánbǎo mìqiè xiāngguān。

jié néng zhuāngxiū bù jǐn kěyǐ jiàngdī néngyuán xiāohào, hái kěyǐ tíshēng jūzhù shūshìdù hé fángwū jiàzhí。

Vietnamese

Cải tạo tiết kiệm năng lượng đang ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, với người dân bắt đầu chú trọng hơn đến bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.

Việc lựa chọn vật liệu, kỹ thuật xây dựng và ý tưởng thiết kế cải tạo tiết kiệm năng lượng có mối liên hệ mật thiết với bảo vệ môi trường.

Cải tạo tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm tiêu thụ năng lượng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và giá trị của nhà ở.

Các biểu hiện nâng cao

中文

绿色建筑

可持续发展

被动式节能

零碳排放

拼音

lǜsè jiànzhù

kě chíxù fāzhǎn

bèidòngshì jiéné

líng tàn páifàng

Vietnamese

Xây dựng xanh

Phát triển bền vững

Tiết kiệm năng lượng thụ động

Phát thải carbon bằng không

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不环保的材料,避免夸大节能效果。

拼音

bìmiǎn shǐyòng bù huánbǎo de cáiliào, bìmiǎn kuādà jiéné xiàoguǒ。

Vietnamese

Tránh sử dụng vật liệu không thân thiện với môi trường và tránh cường điệu hóa hiệu quả tiết kiệm năng lượng.

Các điểm chính

中文

节能装修的关键在于选择环保材料、采用节能技术和优化设计,以达到降低能耗、提高舒适度的目的。适合各种年龄段和身份的人群,但需要根据自身情况和预算进行选择。

拼音

jié néng zhuāngxiū de guānjiàn zàiyú xuǎnzé huánbǎo cáiliào, cǎiyòng jiéné jìshù hé yōuhuà shèjì, yǐ dào dà jiàngdī néng hào, tígāo shūshìdù de mùdì。shìhé gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào gēnjù zìshēn qíngkuàng hé yùsuàn jìnxíng xuǎnzé。

Vietnamese

Chìa khóa cho việc cải tạo tiết kiệm năng lượng nằm ở việc lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường, sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa thiết kế để giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao sự thoải mái. Phù hợp với mọi lứa tuổi và đối tượng, nhưng cần lựa chọn dựa trên hoàn cảnh cá nhân và ngân sách.

Các mẹo để học

中文

多看一些节能装修的案例,了解不同材料和技术的应用。

与设计师充分沟通,根据自身需求和预算制定合理的方案。

多关注环保和节能知识,提高自身环保意识。

拼音

duō kàn yīxiē jiéné zhuāngxiū de ànlì, liǎojiě bùtóng cáiliào hé jìshù de yìngyòng。

yǔ shèjìshī chōngfèn gōutōng, gēnjù zìshēn xūqiú hé yùsuàn zhìdìng hélǐ de fāng'àn。

duō guānzhù huánbǎo hé jiéné zhīshì, tígāo zìshēn huánbǎo yìshí。

Vietnamese

Xem nhiều ví dụ về cải tạo tiết kiệm năng lượng để hiểu cách áp dụng các vật liệu và công nghệ khác nhau.

Trao đổi kỹ lưỡng với nhà thiết kế để lập kế hoạch hợp lý dựa trên nhu cầu và ngân sách của bạn.

Chú trọng hơn đến kiến thức về bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của bạn