茶话会 Buổi trà chiều cháhuàhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,欢迎参加这次茶话会!
B:您好!很高兴参加。
C:大家下午好!今天天气真好,适合聊天。
A:是的,今天我们聊聊中国茶文化,大家有什么想了解的吗?
B:我想知道不同茶叶的冲泡方法有什么区别?
C:我也很好奇,不同茶叶的功效和作用分别是什么?
A:好的,我们先从绿茶开始,绿茶的冲泡水温要控制在80度左右……
B:原来如此,谢谢您的讲解!
C:谢谢!我学到了很多。

拼音

A:Nín hǎo, huānyíng cānjiā zhè cì cháhuàhuì!
B:Nín hǎo!Hěn gāoxìng cānjiā.
C:Dàjiā xiàwǔ hǎo!Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, shìhé liáotiān.
A:Shì de, jīntiān wǒmen liáoliao zhōngguó chá wénhuà, dàjiā yǒu shénme xiǎng liǎojiě de ma?
B:Wǒ xiǎng zhīdào bùtóng chá yè de chōngpào fāngfǎ yǒu shénme qūbié?
C:Wǒ yě hěn hǎoqí, bùtóng chá yè de gōngxiào hé zuòyòng fēnbié shì shénme?
A:Hǎo de, wǒmen xiān cóng lǜchá kāishǐ, lǜchá de chōngpào shuǐwēn yào kòngzhì zài 80 dù zuǒyòu……
B:Yuánlái rúcǐ, xièxie nín de jiǎngjiě!
C:Xièxie!Wǒ xué dàole hěnduō.

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng các bạn đến với buổi trà chiều này!
B: Xin chào! Rất vui được tham gia.
C: Chào buổi chiều mọi người! Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp để trò chuyện.
A: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ nói về văn hoá trà đạo Trung Quốc. Có ai có thắc mắc gì không?
B: Mình muốn biết sự khác biệt giữa các phương pháp pha trà khác nhau.
C: Mình cũng rất tò mò, những tác dụng và công dụng khác nhau của các loại trà là gì?
A: Được rồi, chúng ta hãy bắt đầu với trà xanh. Nhiệt độ nước để pha trà xanh nên khoảng 80 độ…
B: À ra vậy, cảm ơn vì lời giải thích!
C: Không có gì! Mình đã học được rất nhiều.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:各位,欢迎来到我们的茶话会,今天我们以“中国传统文化”为主题,大家畅所欲言哦!
B:好啊,我一直对中国的传统节日很感兴趣,能具体讲讲吗?
C:我也想了解一下中国的传统服饰,比如旗袍。
A:没问题,我们先从中国传统节日说起,比如春节,元宵节,中秋节等等,它们都有着悠久的历史和丰富的文化内涵……
B:听起来真有趣!
C:太棒了,感谢您的讲解!

拼音

A:Gèwèi, huānyíng lái dào wǒmen de cháhuàhuì, jīntiān wǒmen yǐ “Zhōngguó chuántǒng wénhuà” wéi zhǔtí, dàjiā chàngsuǒyùyán ō!
B:Hǎo a, wǒ yīzhí duì zhōngguó de chuántǒng jiérì hěn gānxìngqù, néng jùtǐ jiǎngjiǎng ma?
C:Wǒ yě xiǎng liǎojiě yīxià zhōngguó de chuántǒng fúshì, bǐrú qípáo.
A:Méi wèntí, wǒmen xiān cóng zhōngguó chuántǒng jiérì shuō qǐ, bǐrú chūnjié, yuánxiāojié, zhōngqiūjié děngděng, tāmen dōu yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ hé fēngfù de wénhuà nèihán……
B:Tīng qǐlái zhēn yǒuqù!
C:Tài bàng le, gǎnxiè nín de jiǎngjiě!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

茶话会

cháhuàhuì

Buổi trà chiều

品茶

pǐn chá

Uống trà

中国茶文化

Zhōngguó chá wénhuà

Văn hoá trà đạo Trung Quốc

茶艺

chá yì

Lễ pha trà

Nền văn hóa

中文

茶话会是一种轻松的社交活动,通常在下午举行,人们一边喝茶,一边聊天,交流彼此的见闻和想法。

茶话会可以是正式的,也可以是非正式的,这取决于参与者的身份和场合。正式场合的茶话会通常会有固定的流程和主题,而非正式场合则比较随意。

拼音

cháhuàhuì shì yī zhǒng qīngsōng de shèjiāo huódòng, tōngcháng zài xiàwǔ jǔxíng, rénmen yībiān hē chá, yībiān liáotiān, jiāoliú cǐcí de jiànwén hé xiǎngfǎ.

cháhuàhuì kěyǐ shì zhèngshì de, yě kěyǐ shì fēi zhèngshì de, zhè qùyú cānyù zhě de shēnfèn hé chǎnghé. zhèngshì chǎnghé de cháhuàhuì tōngcháng huì yǒu gùdìng de liúchéng hé zhǔtí, ér fēi zhèngshì chǎnghé zé bǐjiào suíyì.

Vietnamese

Buổi trà chiều là một hoạt động xã hội thư giãn, thường được tổ chức vào buổi chiều, mọi người vừa uống trà, vừa trò chuyện, chia sẻ những kinh nghiệm và suy nghĩ của mình. Buổi trà chiều có thể mang tính chất trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào thân phận của những người tham gia và hoàn cảnh. Những buổi trà chiều trang trọng thường có trình tự và chủ đề cố định, trong khi những buổi trà chiều không trang trọng thì tự do hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天我们来一次别开生面的茶话会吧,大家可以畅谈各自的见解。

这次茶话会的主题是探讨中国传统文化的魅力,期待大家的精彩发言!

拼音

Jīntiān wǒmen lái yī cì biékāishēngmiàn de cháhuàhuì ba, dàjiā kěyǐ chàngtán gèzì de jiǎnjiě.

Zhè cì cháhuàhuì de zhǔtí shì tàn tǎo zhōngguó chuántǒng wénhuà de mèilì, qídài dàjiā de jīngcǎi fāyán!

Vietnamese

Hãy cùng nhau tổ chức một buổi trà chiều đặc biệt hôm nay, nơi mọi người có thể thoải mái chia sẻ quan điểm của mình. Chủ đề của buổi trà chiều này là khám phá sức hấp dẫn của văn hoá truyền thống Trung Quốc. Chúng tôi rất mong chờ những chia sẻ tuyệt vời của các bạn!

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治、宗教等敏感话题,尊重彼此的文化差异。切勿喧哗,保持优雅的谈吐。

拼音

Bìmiǎn tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí, zūnzhòng cǐcí de wénhuà chāyì. Qiēwù xuānhuá, bǎochí yōuyǎ de tántǔ.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo, và tôn trọng sự khác biệt văn hoá của nhau. Tránh gây ồn ào, và duy trì một cuộc trò chuyện lịch sự.

Các điểm chính

中文

茶话会适合各种年龄段的人参加,但主题选择需要根据参与者的年龄和身份进行调整。避免出现带有歧视性或冒犯性的言论。

拼音

Cháhuàhuì shìhé gè zhǒng niánlíng duàn de rén cānjiā, dàn zhǔtí xuǎnzé xūyào gēnjù cānyù zhě de niánlíng hé shēnfèn jìnxíng tiáo zhěng. Bìmiǎn chūxiàn dài yǒu qíshì xìng huò màofàn xìng de yánlùn.

Vietnamese

Buổi trà chiều phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng việc lựa chọn chủ đề cần được điều chỉnh theo độ tuổi và địa vị của những người tham gia. Tránh những lời lẽ mang tính kỳ thị hoặc xúc phạm.

Các mẹo để học

中文

多练习一些常用的社交礼仪用语。

提前准备好一些话题,避免冷场。

注意倾听,积极参与讨论。

保持良好的仪态和谈吐。

拼音

Duō liànxí yīxiē chángyòng de shèjiāo lǐyí yòngyǔ.

Tíqián zhǔnbèi hǎo yīxiē huàtí, bìmiǎn lěngchǎng.

Zhùyì qīngtīng, jījí cānyù tǎolùn.

Bǎochí liánghǎo de yítài hé tántǔ.

Vietnamese

Hãy luyện tập một số câu nói lịch sự giao tiếp thông thường. Hãy chuẩn bị trước một số chủ đề để tránh những khoảng lặng khó xử. Hãy chú ý lắng nghe và tích cực tham gia thảo luận. Hãy giữ thái độ và cách nói chuyện tốt.