行业选择 Lựa chọn nghề nghiệp hángyè xuǎnzé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我还在犹豫要不要选计算机专业,感觉压力好大。
小明:计算机专业前景不错啊,但确实竞争也激烈。你有什么顾虑?
丽丽:我怕学不会,而且以后工作强度可能很大。
小明:可以先学习一些基础课程,了解一下,再决定也不迟。现在有很多在线课程可以选择,可以先试着学习看看。
丽丽:嗯,你说得对。还有就是,我更喜欢一些跟人打交道的工作,计算机感觉太枯燥了。
小明:那你可以考虑一些偏应用方向的,比如UI设计或者数据分析,这些专业既需要计算机知识,也需要创意和沟通能力。
丽丽:嗯,这倒是个好主意!看来我需要多了解一些不同的方向。谢谢你!
小明:不客气!祝你找到适合自己的专业!

拼音

Lì lì: wǒ hái zài yóuyù yào bù yào xuǎn jìsuànjī zhuānyè, gǎnjué yālì hǎo dà.
Xiǎoming: jìsuànjī zhuānyè qiánjǐng bù cuò a, dàn quèshí jìngzhēng yě jīliè. nǐ yǒu shénme gùlǜ?
Lì lì: wǒ pà xué bù huì, érqiě yǐhòu gōngzuò qiángdù kěnéng hěn dà.
Xiǎoming: kěyǐ xiān xuéxí yīxiē jīchǔ kèchéng, liǎojiě yīxià, zài juédìng yě bù chí. xiànzài yǒu hěn duō zài xiàn kèchéng kěyǐ xuǎnzé, kěyǐ xiān shìzhe xuéxí kànkan.
Lì lì: 嗯, nǐ shuō de duì. hái jiùshì, wǒ gèng xǐhuan yīxiē gēn rén dǎ jiāodao de gōngzuò, jìsuànjī gǎnjué tài kūzào le.
Xiǎoming: nà nǐ kěyǐ kǎolǜ yīxiē piān yìngyòng fāngxiàng de, bǐrú UI shèjì huòzhě shùjù fēnxī, zhèxiē zhuānyè jì xūyào jìsuànjī zhīshì, yě xūyào chuàngyì hé gōutōng nénglì.
Lì lì: 嗯, zhè dào shì gè hǎo zhǔyì! kàn lái wǒ xūyào duō liǎojiě yīxiē bùtóng de fāngxiàng. xièxiè nǐ!
Xiǎoming: bù kèqì! zhù nǐ zhǎodào shìhé zìjǐ de zhuānyè!

Vietnamese

Lili: Mình vẫn đang phân vân có nên chọn ngành công nghệ thông tin không, cảm thấy áp lực quá lớn.
Xiaoming: Ngành công nghệ thông tin có triển vọng tốt đấy, nhưng thực sự là cạnh tranh cũng rất khốc liệt. Bạn đang lo lắng điều gì?
Lili: Mình sợ mình sẽ không học được, và cường độ công việc sau này có thể sẽ rất cao.
Xiaoming: Có thể học trước một số môn học cơ bản, tìm hiểu xem sao, rồi quyết định cũng chưa muộn. Hiện nay có rất nhiều khoá học trực tuyến để lựa chọn, có thể thử học xem sao.
Lili: Ừ, bạn nói đúng. Và nữa, mình thích những công việc giao tiếp với người khác hơn, công nghệ thông tin mình thấy hơi nhàm chán.
Xiaoming: Vậy bạn có thể xem xét một số hướng ứng dụng, ví dụ như thiết kế giao diện người dùng hoặc phân tích dữ liệu, những chuyên ngành này vừa cần kiến thức về công nghệ thông tin, vừa cần sự sáng tạo và khả năng giao tiếp.
Lili: Ừ, ý kiến hay đấy! Có vẻ như mình cần tìm hiểu thêm về các hướng khác nhau. Cảm ơn bạn!
Xiaoming: Không có gì! Chúc bạn tìm được ngành học phù hợp với bản thân!

Cuộc trò chuyện 2

中文

string

Vietnamese

string

Các cụm từ thông dụng

选择专业

xuǎnzé zhuānyè

Lựa chọn ngành học

Nền văn hóa

中文

在中国,选择专业是一个非常重要的决定,因为它直接关系到未来的职业发展。

拼音

zài zhōngguó, xuǎnzé zhuānyè shì yīgè fēicháng zhòngyào de juédìng, yīnwèi tā zhíjiē guānxì dào wèilái de zhíyè fāzhǎn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc chọn ngành học là một quyết định rất quan trọng, vì nó liên quan trực tiếp đến sự nghiệp tương lai. Áp lực từ gia đình và bạn bè cũng thường là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在综合考虑自身兴趣、能力和社会需求后,我最终决定选择计算机科学专业。

我希望能通过不懈努力,在这个竞争激烈的领域获得成功。

拼音

zài zōnghé kǎolǜ zìshēn xìngqù, nénglì hé shèhuì xūqiú hòu, wǒ zuìzhōng juédìng xuǎnzé jìsuànjī kēxué zhuānyè。

wǒ xīwàng néng tōngguò bùxiè nǔlì, zài zhège jìngzhēng jīliè de lǐngyù huòdé chénggōng。

Vietnamese

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng sở thích, năng lực và nhu cầu xã hội, cuối cùng mình đã quyết định chọn ngành khoa học máy tính.

Mình hy vọng sẽ đạt được thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này thông qua những nỗ lực không ngừng nghỉ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与政治、宗教等敏感话题相关的职业选择。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí xiāngguān de zhíyè xuǎnzé。

Vietnamese

Tránh thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.

Các điểm chính

中文

根据个人兴趣、能力和职业规划来选择行业,要考虑市场需求和职业发展前景。

拼音

gēnjù gèrén xìngqù, nénglì hé zhíyè guīhuà lái xuǎnzé hángyè, yào kǎolǜ shìchǎng xūqiú hé zhíyè fāzhǎn qiánjǐng。

Vietnamese

Hãy chọn ngành nghề dựa trên sở thích cá nhân, năng lực và kế hoạch nghề nghiệp. Cần xem xét nhu cầu thị trường và triển vọng phát triển nghề nghiệp.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行对话练习。

尝试用不同的表达方式来描述自己的职业规划。

多了解不同行业的职业信息,为选择行业做好准备。

拼音

mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù zìjǐ de zhíyè guīhuà。

duō liǎojiě bùtóng hángyè de zhíyè xìnxī, wèi xuǎnzé hángyè zuò hǎo zhǔnbèi。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong những tình huống thực tế.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả kế hoạch nghề nghiệp của bản thân.

Tìm hiểu thêm thông tin về các nghề nghiệp trong những ngành khác nhau để chuẩn bị cho việc lựa chọn nghề nghiệp.