表达关心 Thể hiện sự quan tâm biǎodá guānxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近工作忙吗?感觉你脸色不太好。
B:还好,就是有点累,加班比较多。
A:要注意休息啊!身体是革命的本钱。你最近吃的怎么样?
B:还好,没怎么注意,经常加班就随便对付一口了。
A:那可不行,身体重要!要不晚上一起吃个饭?我请你,改善一下伙食。
B:好啊,谢谢你!

拼音

A:zuìjìn gōngzuò máng ma?gǎnjué nǐ liǎnsè bù tài hǎo。
B:hái hǎo,jiùshì yǒudiǎn lèi,jiā bān bǐjiào duō。
A:yào zhùyì xiūxi ā!shēntǐ shì gémìng de běnqián。nǐ zuìjìn chī de zěnmeyàng?
B:hái hǎo,méi zěnme zhùyì,chángcháng jiā bān jiù suíbiàn duìfù yīkǒu le。
A:nà kě bùxíng,shēntǐ zhòngyào!yàobù wǎnshang yīqǐ chī ge fàn?wǒ qǐng nǐ,gǎishàn yīxià huǒshí。
B:hǎo a,xièxiè nǐ!

Vietnamese

A: Dạo này bận rộn với công việc à? Trông bạn có vẻ hơi xanh xao.
B: Cũng tạm được, chỉ hơi mệt thôi, làm thêm giờ nhiều quá.
A: Bạn phải chú ý nghỉ ngơi nhé! Sức khỏe là vốn quý. Dạo này bạn ăn uống thế nào?
B: Cũng được, không để ý lắm, hay làm thêm giờ nên ăn uống qua loa thôi.
A: Không được như thế, sức khỏe quan trọng! Hay là tối nay mình cùng đi ăn tối nhé? Mình mời bạn, đổi bữa cho ngon miệng hơn.
B: Được chứ, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

最近好吗?

zuìjìn hǎo ma?

Dạo này thế nào?

看起来气色不太好,要注意休息!

kàn qilai qìsè bù tài hǎo,yào zhùyì xiūxi!

Trông bạn hơi xanh xao, phải chú ý nghỉ ngơi!

最近吃得好吗?

zuìjìn chī de hǎo ma?

Dạo này bạn ăn uống thế nào?

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,表达关心通常比较含蓄,不会直接询问隐私问题,而是从对方的精神状态、饮食起居等方面入手。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,biǎodá guānxīn tōngcháng bǐjiào hánxù,bù huì zhíjiē xúnwèn yǐnsī wèntí,ér shì cóng fāng de jīngshen zhuàngtài、yǐnshí qǐjū děng fāngmiàn rùshǒu。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự quan tâm thường được thực hiện một cách tế nhị và không trực tiếp. Việc đặt câu hỏi trực tiếp về sức khỏe hoặc tình trạng cá nhân có thể bị coi là không lịch sự

Các biểu hiện nâng cao

中文

你最近看起来有些疲惫,要注意劳逸结合哦!

工作再忙,也要记得照顾好自己。

别太辛苦自己了,身体健康最重要!

拼音

nǐ zuìjìn kàn qilai yǒuxiē píbèi,yào zhùyì láoyì jiéhé ó!

gōngzuò zài máng,yě yào jìde zhàogù hǎo zìjǐ。

bié tài xīnkǔ zìjǐ le,shēntǐ jiànkāng zuì zhòngyào!

Vietnamese

Dạo này bạn trông có vẻ hơi mệt, nhớ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi nhé!

Dù bận rộn đến mấy, cũng đừng quên chăm sóc bản thân.

Đừng làm việc quá sức, sức khỏe là quan trọng nhất!

Các bản sao văn hóa

中文

避免过分关心或打探隐私,要注意场合和对象。

拼音

bìmiǎn guòfèn guānxīn huò dǎtàn yǐnsī,yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng。

Vietnamese

Tránh việc quá quan tâm hoặc tò mò về đời tư của người khác; cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng.

Các điểm chính

中文

表达关心的语气要自然真诚,避免生硬或敷衍。根据对方的年龄、身份和关系,选择合适的表达方式。

拼音

biǎodá guānxīn de yǔqì yào zìrán zhēnchéng,bìmiǎn shēngyìng huò fūyǎn。gēnjù duìfāng de niánlíng、shēnfèn hé guānxi,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy thể hiện sự quan tâm một cách tự nhiên và chân thành, tránh thái độ cứng nhắc hoặc hời hợt. Cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên tuổi tác, thân phận và mối quan hệ với người khác.

Các mẹo để học

中文

可以多练习一些表达关心的常用句型,并结合实际场景进行练习。

可以找朋友或家人进行角色扮演,提高实际运用能力。

可以关注一些表达关心的文化差异,避免出现误解。

拼音

kěyǐ duō liànxí yīxiē biǎodá guānxīn de chángyòng jùxíng,bìng jiéhé shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

kěyǐ guānzhù yīxiē biǎodá guānxīn de wénhuà chāyì,bìmiǎn chūxiàn wùjiě。

Vietnamese

Hãy luyện tập một số câu nói thường dùng để thể hiện sự quan tâm và thực hành trong các tình huống thực tế.

Có thể rủ bạn bè hoặc người thân đóng vai để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.

Cần lưu ý đến những khác biệt văn hóa trong việc thể hiện sự quan tâm để tránh hiểu nhầm