表达日出 Diễn đạt bình minh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看,太阳出来了!今天天气真好。
B:是啊,旭日东升,真美!感觉一天都充满了活力。
C:我们去爬山吧,趁着这大好时光。
A:好主意!日出景色在山顶一定更壮观。
B:那我们赶紧出发吧,别错过最佳观赏时间。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn kìa, mặt trời mọc rồi! Trời đẹp quá.
B: Đúng vậy, bình minh thật tuyệt vời! Cảm thấy tràn đầy năng lượng cả ngày.
C: Chúng ta đi leo núi thôi, tranh thủ thời tiết đẹp này.
A: Ý kiến hay đấy! Cảnh mặt trời mọc từ đỉnh núi chắc chắn sẽ còn ngoạn mục hơn.
B: Vậy thì chúng ta mau lên đường thôi, kẻo lỡ mất thời gian đẹp nhất.
Các cụm từ thông dụng
旭日东升
Bình minh
Nền văn hóa
中文
日出在中国的文化中象征着新的开始、希望和光明。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, mặt trời mọc tượng trưng cho sự khởi đầu mới, hy vọng và ánh sáng. Nó cũng thường được liên kết với sự thức tỉnh tâm linh và sự đổi mới.
Hình ảnh mặt trời mọc thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học Việt Nam.
Các biểu hiện nâng cao
中文
朝霞满天,红日喷薄欲出;东方鱼肚白,太阳冉冉升起
拼音
Vietnamese
Bầu trời đầy mây hồng, mặt trời sắp mọc; Phía đông nhuốm màu hồng nhạt, mặt trời từ từ mọc lên
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不吉利的词语来描述日出,例如与死亡或灾难相关的词汇。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng bùjílì de cíyǔ lái miáoshù rìchū, lìrú yǔ sǐwáng huò zāinàn xiāngguān de cíhuì。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ không may mắn để miêu tả cảnh mặt trời mọc, ví dụ như các từ ngữ liên quan đến cái chết hoặc thảm họa.Các điểm chính
中文
根据语境选择合适的表达方式,例如在正式场合可以使用更文雅的表达,在非正式场合可以使用更口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, trong những hoàn cảnh trang trọng, có thể sử dụng những cách diễn đạt trang nhã hơn, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng, có thể sử dụng những cách diễn đạt khẩu ngữ hơn.Các mẹo để học
中文
多积累描写日出的词汇和表达方式;多观察日出的景象,并用语言描述出来;多练习与他人进行关于日出的对话练习
拼音
Vietnamese
Hãy tích lũy thêm nhiều từ vựng và cách diễn đạt miêu tả cảnh mặt trời mọc; Hãy quan sát cảnh mặt trời mọc nhiều lần và miêu tả nó bằng lời; Hãy luyện tập trò chuyện về cảnh mặt trời mọc với những người khác