讨论干燥地区 Thảo luận về các vùng khô hạn tǎolùn gānzào dìqū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道撒哈拉沙漠吗?
B:当然知道,世界上最大的沙漠。
A:对,那里的气候怎么样?
B:非常干燥,炎热,降水稀少。
A:那人们是怎么生活的呢?
B:他们适应了那里的环境,发展出了独特的生存方式,例如节约用水,利用地下水,种植耐旱作物。
A:真不容易,他们的文化一定也和别的地方不一样吧?
B:是的,他们的文化深深地受到自然环境的影响,例如游牧文化,以及对水资源的崇拜。
A:有机会真想去看看。

拼音

A:nǐ zhīdào sā hā lā shā mò ma?
B:dāngrán zhīdào,shìjiè shàng zuì dà de shā mò。
A:duì,nà lǐ de qìhòu zěnmeyàng?
B:fēicháng gānzào,yánrè,jiàngshuǐ xīshǎo。
A:nà rénmen shì zěnme shēnghuó de ne?
B:tāmen shìyìng le nà lǐ de huánjìng,fāzhǎn chū le dúlì de shēngcún fāngshì,lìrú jiéshěi yòngshuǐ,lìyòng dìxià shuǐ,zhòngzhí nàihàn zuòwù。
A:zhēn bù róngyì,tāmen de wénhuà yīdìng yě hé bié de dìfang bù yīyàng ba?
B:shì de,tāmen de wénhuà shēn shēn de shòudào zìrán huánjìng de yǐngxiǎng,lìrú yóumù wénhuà,yǐjí duì shuǐ zīyuán de chóngbài。
A:yǒu jīhuì zhēn xiǎng qù kànkan。

Vietnamese

A: Bạn có biết sa mạc Sahara không?
B: Tất nhiên rồi, sa mạc lớn nhất thế giới.
A: Đúng rồi, khí hậu ở đó như thế nào?
B: Rất khô, nóng và lượng mưa ít.
A: Vậy người dân sống ở đó như thế nào?
B: Họ đã thích nghi với môi trường, phát triển những phương pháp sinh tồn độc đáo như tiết kiệm nước, sử dụng nước ngầm và trồng các loại cây trồng chịu hạn.
A: Điều đó không dễ dàng, văn hóa của họ chắc chắn cũng khác biệt, phải không?
B: Đúng vậy, văn hóa của họ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường tự nhiên, chẳng hạn như văn hóa du mục và việc tôn thờ nguồn nước.
A: Tôi rất muốn đến thăm nơi đó một ngày nào đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你知道撒哈拉沙漠吗?
B:当然知道,世界上最大的沙漠。
A:对,那里的气候怎么样?
B:非常干燥,炎热,降水稀少。
A:那人们是怎么生活的呢?
B:他们适应了那里的环境,发展出了独特的生存方式,例如节约用水,利用地下水,种植耐旱作物。
A:真不容易,他们的文化一定也和别的地方不一样吧?
B:是的,他们的文化深深地受到自然环境的影响,例如游牧文化,以及对水资源的崇拜。
A:有机会真想去看看。

Vietnamese

A: Bạn có biết sa mạc Sahara không?
B: Tất nhiên rồi, sa mạc lớn nhất thế giới.
A: Đúng rồi, khí hậu ở đó như thế nào?
B: Rất khô, nóng và lượng mưa ít.
A: Vậy người dân sống ở đó như thế nào?
B: Họ đã thích nghi với môi trường, phát triển những phương pháp sinh tồn độc đáo như tiết kiệm nước, sử dụng nước ngầm và trồng các loại cây trồng chịu hạn.
A: Điều đó không dễ dàng, văn hóa của họ chắc chắn cũng khác biệt, phải không?
B: Đúng vậy, văn hóa của họ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường tự nhiên, chẳng hạn như văn hóa du mục và việc tôn thờ nguồn nước.
A: Tôi rất muốn đến thăm nơi đó một ngày nào đó.

Các cụm từ thông dụng

干燥地区的气候

gānzào dìqū de qìhòu

Khí hậu ở các vùng khô hạn

适应干旱环境

shìyìng gānhàn huánjìng

Thích nghi với môi trường khô hạn

独特的生存方式

dúlì de shēngcún fāngshì

Những phương pháp sinh tồn độc đáo

Nền văn hóa

中文

干燥地区文化通常与节约用水、耐旱作物种植和游牧生活方式相关。

在正式场合,讨论应保持尊重和客观。

非正式场合下,可以分享个人见闻和感受。

拼音

gānzào dìqū wénhuà tōngcháng yǔ jiéshěi yòngshuǐ、nàihàn zuòwù zhòngzhí hé yóumù shēnghuó fāngshì xiāngguān。

zài zhèngshì chǎnghé,tǎolùn yīng bǎochí zūnjìng hé kèguàn。

fēi zhèngshì chǎnghé xià,kěyǐ fēnxiǎng gèrén jiànwén hé gǎnshòu。

Vietnamese

Văn hóa ở các vùng khô hạn thường gắn liền với việc tiết kiệm nước, trồng cây trồng chịu hạn và lối sống du mục.

Trong các bối cảnh trang trọng, các cuộc thảo luận nên duy trì sự tôn trọng và khách quan.

Trong các bối cảnh không trang trọng, việc chia sẻ những trải nghiệm và quan sát cá nhân là được chấp nhận.

Các biểu hiện nâng cao

中文

深入探讨干燥地区的气候变化对当地文化的影响

分析不同干燥地区文化适应策略的异同

比较不同干燥地区水资源利用技术的优劣

拼音

shēnrù tǎntào gānzào dìqū de qìhòu biànhuà duì dàodì wénhuà de yǐngxiǎng

fēnxī bùtóng gānzào dìqū wénhuà shìyìng cèlüè de yítóng

bǐjiào bùtóng gānzào dìqū shuǐ zīyuán lìyòng jìshù de yōuliè

Vietnamese

Khám phá sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu ở các vùng khô hạn đối với văn hóa địa phương

Phân tích điểm giống và khác nhau trong các chiến lược thích ứng văn hóa ở các vùng khô hạn khác nhau

So sánh ưu điểm và nhược điểm của các công nghệ sử dụng tài nguyên nước khác nhau ở các vùng khô hạn

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论干燥地区时使用带有歧视或偏见的语言。尊重当地文化和传统。

拼音

biànmiǎn zài tánlùn gānzào dìqū shí shǐyòng dàiyǒu qíshì huò piānjìan de yǔyán。zūnjìng dàodì wénhuà hé chuántǒng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiên vị khi thảo luận về các vùng khô hạn. Tôn trọng văn hóa và truyền thống địa phương.

Các điểm chính

中文

了解干燥地区的气候特征,当地居民的生存方式以及文化特点。注意对话的场合和对象。

拼音

liǎojiě gānzào dìqū de qìhòu tèzhēng,dāngdì jūmín de shēngcún fāngshì yǐjí wénhuà tèdiǎn。zhùyì duìhuà de chǎnghé hé duìxiàng。

Vietnamese

Hiểu rõ các đặc điểm khí hậu của các vùng khô hạn, lối sống của người dân địa phương và các đặc điểm văn hóa. Chú ý đến bối cảnh và đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多阅读关于干燥地区的资料,积累相关知识。

与朋友或家人练习对话,模拟真实场景。

尝试用不同方式表达同一个意思。

拼音

duō yuèdú guānyú gānzào dìqū de zīliào,jīlěi xiāngguān zhīshì。

yǔ péngyou huò jiārén liànxí duìhuà,mómǐ zhēnshí chǎngjǐng。

chángshì yòng bùtóng fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi。

Vietnamese

Đọc thêm về các vùng khô hạn và thu thập thông tin.

Luyện tập đối thoại với bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế.

Cố gắng thể hiện cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.