设置导航 Cài đặt điều hướng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问怎么用手机设置导航到故宫?
B:您好!您可以打开手机地图应用,例如百度地图、高德地图或谷歌地图。输入“故宫”后,点击搜索结果中的“故宫博物院”,然后选择“导航”功能。系统会根据您的位置推荐最佳路线。
C:好的,我试一下。我选了步行导航,但是路线显示得不太清楚,能不能重新规划一下路线?
B:当然可以!您可以点击屏幕上的“重新规划路线”按钮,地图会根据当前路况重新计算路线。或者您也可以选择其他交通方式,例如公交或地铁。
A:谢谢!我成功到达故宫了,导航功能真的很方便。
B:不用谢!祝您游览愉快!
拼音
Vietnamese
A: Chào bạn, làm thế nào để tôi thiết lập điều hướng đến Tử Cấm Thành trên điện thoại của mình?
B: Chào bạn! Bạn có thể mở một ứng dụng bản đồ trên điện thoại của mình, chẳng hạn như Baidu Maps, Gaode Maps hoặc Google Maps. Nhập "Tử Cấm Thành", nhấp vào kết quả tìm kiếm "Tử Cấm Thành", rồi chọn chức năng "Điều hướng". Hệ thống sẽ đề xuất tuyến đường tốt nhất dựa trên vị trí của bạn.
C: Được rồi, tôi sẽ thử. Tôi đã chọn điều hướng đi bộ, nhưng tuyến đường không được rõ ràng lắm, tôi có thể lập kế hoạch lại tuyến đường không?
B: Tất nhiên rồi! Bạn có thể nhấp vào nút "Lập kế hoạch lại tuyến đường" trên màn hình, và bản đồ sẽ tính toán lại tuyến đường dựa trên điều kiện giao thông hiện tại. Hoặc bạn cũng có thể chọn các phương tiện giao thông khác, chẳng hạn như xe buýt hoặc tàu điện ngầm.
A: Cảm ơn bạn! Tôi đã đến được Tử Cấm Thành, chức năng điều hướng thực sự rất tiện lợi.
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
设置导航
Thiết lập điều hướng
Nền văn hóa
中文
在中国,使用手机地图应用进行导航非常普及,几乎每个人都会使用。常用的地图应用包括百度地图、高德地图、腾讯地图等。
在设置导航时,可以选择步行、驾车、公交、地铁等多种交通方式。
中国的地图应用通常会提供实时路况信息、拥堵预警等功能,帮助用户规划更合理的路线。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sử dụng ứng dụng bản đồ di động để điều hướng rất phổ biến, hầu như mọi người đều sử dụng.
Khi thiết lập điều hướng, bạn có thể chọn nhiều phương tiện giao thông khác nhau, chẳng hạn như đi bộ, lái xe, xe buýt và tàu điện ngầm.
Các ứng dụng bản đồ Trung Quốc thường cung cấp thông tin tình trạng giao thông thời gian thực, cảnh báo tắc nghẽn và các chức năng khác để giúp người dùng lập kế hoạch tuyến đường hợp lý hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试使用语音导航功能,解放双手,更安全便捷地到达目的地。
您可以设置多个目的地,例如先去故宫,再去天安门广场。
您可以提前设置出发时间,系统会根据路况和时间规划最佳路线。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử sử dụng chức năng điều hướng bằng giọng nói, giải phóng đôi tay của bạn để có một chuyến đi an toàn và thuận tiện hơn đến điểm đến của bạn.
Bạn có thể thiết lập nhiều điểm đến, ví dụ như đi đến Tử Cấm Thành trước rồi đến Quảng trường Thiên An Môn.
Bạn có thể đặt trước thời gian khởi hành, và hệ thống sẽ lên kế hoạch tuyến đường tốt nhất dựa trên điều kiện giao thông và thời gian.
Các bản sao văn hóa
中文
在使用导航时,要注意遵守交通规则,不要随意变更车道或违反交通信号灯指示。
拼音
zài shǐyòng dǎoháng shí,yào zhùyì zūnshǒu jiāotōng guīzé,búyào suíyì biàngēng chēdào huò wéifǎn jiāotōng xìnhào dēng zhǐshì。
Vietnamese
Khi sử dụng điều hướng, cần chú ý tuân thủ luật giao thông, không được tùy tiện đổi làn hoặc vi phạm tín hiệu đèn giao thông.Các điểm chính
中文
设置导航时,需要确保手机有网络连接,并且地图应用已更新到最新版本。不同年龄段的人群都可以使用,但老年人可能需要他人协助。
拼音
Vietnamese
Khi thiết lập điều hướng, bạn cần đảm bảo rằng điện thoại của bạn có kết nối internet và ứng dụng bản đồ đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất. Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng, nhưng người cao tuổi có thể cần sự hỗ trợ của người khác.Các mẹo để học
中文
可以找朋友或家人一起练习,模拟真实的场景,例如设定目的地为某个景点,然后互相指导对方设置导航。
可以尝试使用不同类型的地图应用,比较它们的优缺点,选择最适合自己的应用。
可以多练习使用语音导航功能,提高语音指令的准确性和流畅度。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như đặt mục tiêu đến một điểm tham quan nào đó, sau đó hướng dẫn lẫn nhau thiết lập điều hướng.
Bạn có thể thử sử dụng các loại ứng dụng bản đồ khác nhau, so sánh ưu điểm và nhược điểm của chúng, và chọn ứng dụng phù hợp nhất với mình.
Bạn có thể luyện tập nhiều hơn việc sử dụng chức năng điều hướng bằng giọng nói, cải thiện độ chính xác và sự mượt mà của các lệnh thoại.