评价演技 Đánh giá diễn xuất píngjià yǎnjī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这部剧的演员演技怎么样?
B:我觉得男主角演得很好,很有感染力,但是女主角的演技就有点…怎么说呢,有点让人出戏。
C:我同意,男主角的台词功底很扎实,情绪表达也到位。女主角的表情管理还有提升空间。
A:是啊,特别是哭戏,感觉有点用力过猛。
B:不过整体来说,这部剧还是值得一看的,剧情很吸引人。
C:嗯,剧情确实不错,瑕不掩瑜。

拼音

A:zhe bu ju de yan yuan yan ji zen me yang?
B:wo jue de nan zhujiao yan de hen hao,hen you ganran li,dan shi nv zhujiao de yan ji jiu you dian… zen me shuo ne,you dian rang ren chu xi。
C:wo tong yi,nan zhujiao de tai ci gong di hen zha shi,qing xu biao da ye dao wei。nv zhujiao de biao qing guan li hai you ti sheng kong jian。
A:shi a,te bie shi ku xi,gan jue you dian yong li guo meng。
B:bu guo zheng ti lai shuo,zhe bu ju hai shi zhi de yi kan de,ju qing hen xi yin ren。
C:en,ju qing que shi bu cuo,xia bu yan yu。

Vietnamese

A: Diễn xuất trong phim này thế nào?
B: Tôi nghĩ nam chính diễn rất hay, rất cuốn hút, nhưng diễn xuất của nữ chính thì hơi… nói sao nhỉ, hơi làm người xem phân tâm.
C: Tôi đồng ý. Nam chính thoại tốt, và biểu cảm rất đúng. Nữ chính nên cải thiện biểu cảm khuôn mặt.
A: Đúng vậy, nhất là cảnh khóc, cảm giác hơi quá.
B: Nhưng nhìn chung, phim vẫn đáng xem. Cốt truyện rất hấp dẫn.
C: Ừ, cốt truyện thực sự rất hay. Những khuyết điểm không làm hỏng phim.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这部剧的演员演技怎么样?
B:我觉得男主角演得很好,很有感染力,但是女主角的演技就有点…怎么说呢,有点让人出戏。
C:我同意,男主角的台词功底很扎实,情绪表达也到位。女主角的表情管理还有提升空间。
A:是啊,特别是哭戏,感觉有点用力过猛。
B:不过整体来说,这部剧还是值得一看的,剧情很吸引人。
C:嗯,剧情确实不错,瑕不掩瑜。

Vietnamese

A: Diễn xuất trong phim này thế nào?
B: Tôi nghĩ nam chính diễn rất hay, rất cuốn hút, nhưng diễn xuất của nữ chính thì hơi… nói sao nhỉ, hơi làm người xem phân tâm.
C: Tôi đồng ý. Nam chính thoại tốt, và biểu cảm rất đúng. Nữ chính nên cải thiện biểu cảm khuôn mặt.
A: Đúng vậy, nhất là cảnh khóc, cảm giác hơi quá.
B: Nhưng nhìn chung, phim vẫn đáng xem. Cốt truyện rất hấp dẫn.
C: Ừ, cốt truyện thực sự rất hay. Những khuyết điểm không làm hỏng phim.

Các cụm từ thông dụng

演技精湛

yǎnjī jīngzhàn

Diễn xuất xuất sắc

演技浮夸

yǎnjī fúkuā

Diễn xuất quá lố

眼神到位

yǎnshén dàowèi

Ánh mắt thể hiện cảm xúc

Nền văn hóa

中文

在中国,评价演员演技通常会结合具体的表演场景和角色特点,例如台词、表情、肢体语言等方面进行分析。正反两面评价都比较常见。

拼音

zài zhōngguó,píngjià yǎnyuán yǎnjī tōngcháng huì jiéhé gùtǐ de biǎoyǎn chǎngjǐng hé juésè tèdiǎn,lìrú táicí、biǎoqíng、zhītǐ yǔyán děng fāngmiàn jìnxíng fēnxī. zhèngfǎn liǎngmiàn píngjià dōu bǐjiào chángjiàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, đánh giá diễn xuất thường bao gồm phân tích các cảnh quay cụ thể và đặc điểm nhân vật, chẳng hạn như lời thoại, biểu cảm và ngôn ngữ cơ thể. Cả lời khen và lời chê đều phổ biến

Các biểu hiện nâng cao

中文

“他的表演张弛有度,十分自然”,“她对角色的诠释独具匠心”,“他将人物的内心世界演绎得淋漓尽致”],

de

en

es

fr

jp

ko

pinyin

pt

拼音

tā de biǎoyǎn zhāngchí yǒudù,shífēn zìrán”“tā duì juésè de quán shì dújù jiàngxīn”“tā jiāng rénwù de nèixīn shìjiè yǎnyì de línlí jìnzhì

Vietnamese

Diễn xuất của anh ấy rất tinh tế và tự nhiên.

Cách anh ấy thể hiện nhân vật rất độc đáo.

Anh ấy đã khắc họa tài tình thế giới nội tâm của nhân vật.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于直接的批评,注意表达方式的委婉,尊重演员的劳动成果。

拼音

bìmiǎn guòyú zhíjiē de pīpíng,zhùyì biǎodá fāngshì de wěi wǎn,zūnzhòng yǎnyuán de láodòng chéngguǒ。

Vietnamese

Tránh chỉ trích quá trực tiếp; hãy tế nhị trong cách diễn đạt và tôn trọng thành quả lao động của diễn viên.

Các điểm chính

中文

评价演技时,要结合具体的场景和角色,避免空泛的评价。要客观、公正,避免带有个人情绪。

拼音

píngjià yǎnjī shí,yào jiéhé gùtǐ de chǎngjǐng hé juésè,bìmiǎn kōngfàn de píngjià。yào kèguān、gōngzhèng,bìmiǎn dài yǒu gèrén qíngxù。

Vietnamese

Khi đánh giá diễn xuất, hãy kết hợp các cảnh quay và vai diễn cụ thể, tránh những nhận xét chung chung. Hãy khách quan, công bằng và tránh để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá.

Các mẹo để học

中文

多看一些影视作品,积累经验。可以和朋友一起讨论,互相学习。

可以模仿一些经典的影视作品片段,练习自己的表达能力。

拼音

duō kàn yīxiē yǐngshì zuòpǐn,jīlěi jīngyàn。kěyǐ hé péngyou yīqǐ tǎolùn,hùxiāng xuéxí。kěyǐ mófǎng yīxiē jīngdiǎn de yǐngshì zuòpǐn piànduàn,liànxí zìjǐ de biǎodá nénglì。

Vietnamese

Xem nhiều phim truyền hình và điện ảnh để tích lũy kinh nghiệm. Có thể cùng bạn bè thảo luận, học hỏi lẫn nhau.

Có thể bắt chước một vài đoạn phim kinh điển để luyện tập khả năng diễn đạt của bản thân