说明喉咙痛 Giải thích về chứng đau họng shuō míng hóu lóng tòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

病人:医生,我喉咙痛得厉害,吞咽都困难。
医生:好的,请您描述一下您的症状,是从什么时候开始的?
病人:大概是从昨天晚上开始的,一开始只是有点痒,后来就越来越痛了,现在还伴有咳嗽。
医生:您最近有没有感冒或者吃过什么刺激性的食物?
病人:没有感冒,最近也没有吃什么特别的东西,就是前天晚上吃了个辣火锅。
医生:嗯,可能是因为吃辣火锅上火引起的咽喉炎,我给您开点消炎药和润喉片,记得多喝水,注意休息。
病人:谢谢医生!

拼音

bìngrén: yīshēng, wǒ hóulóngtòng de lìhai, tūnyàn dōu kùnnán.
yīshēng: hǎo de, qǐng nín miáoshù yīxià nín de zhèngzhuàng, shì cóng shénme shíhòu kāishǐ de?
bìngrén: dàgài shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de, yīkāishǐ zhǐshì yǒudiǎn yǎng, hòulái jiù yuè lái yuè tòng le, xiànzài hái bàn yǒu késou.
yīshēng: nín zuìjìn yǒu méiyǒu gǎnmào huòzhě chī guò shénme cìjī xìng de shíwù?
bìngrén: méiyǒu gǎnmào, zuìjìn yě méiyǒu chī shénme tèbié de dōngxi, jiùshì qiántīān wǎnshang chī le ge là huǒguō.
yīshēng: ēn, kěnéng shì yīnwèi chī là huǒguō shànghuǒ yǐnqǐ de yàn hóu yán, wǒ gěi nín kāi diǎn xiāoyán yào hé rùnhóu piàn, jìde duō hē shuǐ, zhùyì xiūxí.
bìngrén: xièxiè yīshēng!

Vietnamese

Bệnh nhân: Bác sĩ, họng tôi đau dữ dội, nuốt cũng khó khăn.
Bác sĩ: Được rồi, xin hãy mô tả triệu chứng của bạn, từ khi nào bắt đầu?
Bệnh nhân: Khoảng từ tối hôm qua, ban đầu chỉ hơi ngứa, sau đó ngày càng đau hơn, bây giờ còn kèm theo ho nữa.
Bác sĩ: Dạo này anh/chị có bị cảm lạnh hoặc ăn gì kích thích không?
Bệnh nhân: Không bị cảm lạnh, gần đây cũng không ăn gì đặc biệt, chỉ là tối hôm kia ăn lẩu cay thôi.
Bác sĩ: Ừm, có thể do ăn lẩu cay gây nên viêm họng, tôi sẽ kê đơn thuốc kháng viêm và kẹo ngậm họng cho anh/chị, nhớ uống nhiều nước, chú ý nghỉ ngơi.
Bệnh nhân: Cảm ơn bác sĩ!

Các cụm từ thông dụng

喉咙痛

hóu lóng tòng

Đau họng

Nền văn hóa

中文

在中医看来,喉咙痛可能由多种原因引起,例如风寒、风热、阴虚火旺等。治疗方法也因人而异。

在日常生活中,中国人常会用一些偏方来缓解喉咙痛,比如喝蜂蜜水、盐水、生姜水等。

拼音

zài zhōngyī kàn lái, hóulóngtòng kěnéng yóu duō zhǒng yuányīn yǐnqǐ, lìrú fēnghán, fēngrè, yīnxū huǒwàng děng. zhìliáo fāngfǎ yě yīn rén ér yì.

zài rìcháng shēnghuó zhōng, zhōngguó rén cháng huì yòng yīxiē piānfāng lái huǎnjiě hóulóngtòng, bǐrú hē fēngmì shuǐ, yánshuǐ, shēngjiāng shuǐ děng

Vietnamese

Trong y học cổ truyền Trung Hoa, đau họng có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, ví dụ như phong hàn, phong nhiệt, âm hư hỏa vượng, v.v… Phương pháp điều trị cũng khác nhau tùy từng người.

Trong cuộc sống hàng ngày, người Trung Quốc thường sử dụng một số bài thuốc dân gian để giảm đau họng, ví dụ như uống nước mật ong, nước muối, nước gừng, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的喉咙痛得厉害,吞咽困难,还伴有咳嗽和发热。

我感觉喉咙有异物感,非常难受。

我的喉咙痛持续了好几天,不见好转,需要去医院检查一下。

拼音

wǒ de hóulóngtòng de lìhai, tūnyàn kùnnán, hái bàn yǒu késou hé fā rè.

wǒ gǎnjué hóulóng yǒu yìwù gǎn, fēicháng nánshòu.

wǒ de hóulóngtòng chíxù le hǎo jǐ tiān, bú jiàn hǎo zhuǎn, xūyào qù yīyuàn jiǎnchá yīxià

Vietnamese

Họng tôi đau dữ dội, nuốt khó khăn, kèm theo ho và sốt.

Tôi cảm thấy như có dị vật trong họng, rất khó chịu.

Họng tôi đau đã mấy ngày nay mà không thuyên giảm, cần phải đi khám bác sĩ.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声咳嗽或抱怨身体不适,以免引起不必要的注意或尴尬。

拼音

bú yào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng késou huò bàoyuàn shēntǐ bù shì, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de zhùyì huò gānggà.

Vietnamese

Tránh ho to hoặc phàn nàn về sự khó chịu của bạn ở nơi công cộng để tránh sự chú ý hoặc bối rối không cần thiết.

Các điểm chính

中文

说明喉咙痛时,要具体描述症状,例如疼痛程度、持续时间、伴随症状等。根据年龄和身份,语言表达可以有所调整。

拼音

shuō míng hóulóngtòng shí, yào jùtǐ miáoshù zhèngzhuàng, lìrú téngtòng chéngdù, chíxù shíjiān, bànsuí zhèngzhuàng děng. gēnjù niánlíng hé shēnfèn, yǔyán biǎodá kěyǐ yǒusuǒ tiáozhěng.

Vietnamese

Khi giải thích về chứng đau họng, cần mô tả chi tiết các triệu chứng, ví dụ như mức độ đau, thời gian kéo dài, các triệu chứng kèm theo… Ngôn ngữ sử dụng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị.

Các mẹo để học

中文

可以模仿日常对话,多练习不同场景下的表达。

可以和朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。

可以多阅读相关的医疗保健知识,丰富词汇量。

拼音

kěyǐ mófǎng rìcháng duìhuà, duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá.

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì.

kěyǐ duō yuèdú xiāngguān de yīliáo bǎojiàn zhīshì, fēngfù cíhuìliàng

Vietnamese

Bạn có thể bắt chước các cuộc hội thoại hàng ngày và luyện tập cách diễn đạt trong các bối cảnh khác nhau.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.

Bạn có thể đọc thêm nhiều kiến thức liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe để làm giàu vốn từ vựng của mình.