说明防晒措施 Giải thích các biện pháp chống nắng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天太阳真大,出门要做好防晒啊!
B:是啊,我涂了防晒霜,还戴了帽子和墨镜。
C:防晒霜得选SPF值高的,不然效果不好。
D:对,还有就是尽量避免在阳光最强的时候出门。
A:还有其他的防晒措施吗?
B:可以穿长袖衣物,打伞,或者待在阴凉处。
C:嗯,这些方法都很实用,谢谢大家!
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay nắng gắt quá! Ra ngoài phải chống nắng kỹ nhé!
B: Vâng, mình đã thoa kem chống nắng, đội mũ và đeo kính râm rồi.
C: Kem chống nắng phải chọn loại có chỉ số SPF cao, không thì không hiệu quả.
D: Đúng rồi, và nên tránh ra ngoài vào những lúc nắng gắt nhất.
A: Còn biện pháp chống nắng nào khác không?
B: Có thể mặc quần áo tay dài, dùng ô che nắng, hoặc ở chỗ râm mát.
C: Ừm, những cách này rất hữu ích, cảm ơn mọi người!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天太阳真大,出门要做好防晒啊!
B:是啊,我涂了防晒霜,还戴了帽子和墨镜。
C:防晒霜得选SPF值高的,不然效果不好。
D:对,还有就是尽量避免在阳光最强的时候出门。
A:还有其他的防晒措施吗?
B:可以穿长袖衣物,打伞,或者待在阴凉处。
C:嗯,这些方法都很实用,谢谢大家!
Vietnamese
A: Hôm nay nắng gắt quá! Ra ngoài phải chống nắng kỹ nhé!
B: Vâng, mình đã thoa kem chống nắng, đội mũ và đeo kính râm rồi.
C: Kem chống nắng phải chọn loại có chỉ số SPF cao, không thì không hiệu quả.
D: Đúng rồi, và nên tránh ra ngoài vào những lúc nắng gắt nhất.
A: Còn biện pháp chống nắng nào khác không?
B: Có thể mặc quần áo tay dài, dùng ô che nắng, hoặc ở chỗ râm mát.
C: Ừm, những cách này rất hữu ích, cảm ơn mọi người!
Các cụm từ thông dụng
防晒霜
Kem chống nắng
Nền văn hóa
中文
在我国,防晒已经成为一种普遍的习惯,尤其是在夏季。人们会使用防晒霜、戴帽子、穿长袖衣服等方法来保护自己免受紫外线的伤害。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc chống nắng cũng là thói quen phổ biến, nhất là vào mùa hè. Mọi người thường dùng kem chống nắng, đội mũ, mặc áo dài tay… để bảo vệ bản thân khỏi tác hại của tia cực tím.
Các biểu hiện nâng cao
中文
紫外线防护
高倍数防晒霜
物理防晒
拼音
Vietnamese
Chống tia cực tím
Kem chống nắng chỉ số SPF cao
Chống nắng vật lý
Các bản sao văn hóa
中文
在与外国人交流时,避免使用过于口语化的表达,尽量使用正式、礼貌的语言。
拼音
Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔ huà de biǎodá, jǐnliàng shǐyòng zhèngshì, lǐmào de yǔyán。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên tránh dùng những từ ngữ quá thân mật, cố gắng sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự.Các điểm chính
中文
说明防晒措施时,应根据场合和对象选择合适的表达方式,并注意语言的准确性和清晰度。
拼音
Vietnamese
Khi giải thích các biện pháp chống nắng, cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng nghe, đồng thời chú ý đến sự chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
多与朋友或家人练习对话,模拟真实的场景。
尝试用不同的方式表达相同的意思。
注意语调和语气,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.
Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.