Skip to content
学中文

Dialogue

说明防晒措施

Giải thích các biện pháp chống nắng

shuōmíng fángshài cuòshī

Dialogue 1

  1. A

    今天太阳真大,出门要做好防晒啊!

    Jīntiān tàiyáng zhēn dà, chūmén yào zuò hǎo fángshài a!

    Hôm nay nắng gắt quá! Ra ngoài phải chống nắng kỹ nhé!

  2. B

    是啊,我涂了防晒霜,还戴了帽子和墨镜。

    Shì a, wǒ tū le fángshài shuāng, hái dài le màozi hé mòjìng.

    Vâng, mình đã thoa kem chống nắng, đội mũ và đeo kính râm rồi.

  3. C

    防晒霜得选SPF值高的,不然效果不好。

    Fángshài shuāng děi xuǎn SPF zhí gāo de, bùrán xiào guǒ bù hǎo.

    Kem chống nắng phải chọn loại có chỉ số SPF cao, không thì không hiệu quả.

  4. D

    对,还有就是尽量避免在阳光最强的时候出门。

    Duì, hái jiùshì jǐnliàng bìmiǎn zài yángguāng zuì qiáng de shíhòu chūmén.

    Đúng rồi, và nên tránh ra ngoài vào những lúc nắng gắt nhất.

  5. A

    还有其他的防晒措施吗?

    Hái yǒu qítā de fángshài cuòshī ma?

    Còn biện pháp chống nắng nào khác không?

  6. B

    可以穿长袖衣物,打伞,或者待在阴凉处。

    Kěyǐ chuān chángxiù yīwù, dǎ sǎn, huòzhě dài zài yīnyáng chù.

    Có thể mặc quần áo tay dài, dùng ô che nắng, hoặc ở chỗ râm mát.

  7. C

    嗯,这些方法都很实用,谢谢大家!

    Èn, zhèxiē fāngfǎ dōu hěn shíyòng, xièxie dàjiā!

    Ừm, những cách này rất hữu ích, cảm ơn mọi người!

Dialogue 2

  1. A

    今天太阳真大,出门要做好防晒啊!

    Hôm nay nắng gắt quá! Ra ngoài phải chống nắng kỹ nhé!

  2. B

    是啊,我涂了防晒霜,还戴了帽子和墨镜。

    Vâng, mình đã thoa kem chống nắng, đội mũ và đeo kính râm rồi.

  3. C

    防晒霜得选SPF值高的,不然效果不好。

    Kem chống nắng phải chọn loại có chỉ số SPF cao, không thì không hiệu quả.

  4. D

    对,还有就是尽量避免在阳光最强的时候出门。

    Đúng rồi, và nên tránh ra ngoài vào những lúc nắng gắt nhất.

  5. A

    还有其他的防晒措施吗?

    Còn biện pháp chống nắng nào khác không?

  6. B

    可以穿长袖衣物,打伞,或者待在阴凉处。

    Có thể mặc quần áo tay dài, dùng ô che nắng, hoặc ở chỗ râm mát.

  7. C

    嗯,这些方法都很实用,谢谢大家!

    Ừm, những cách này rất hữu ích, cảm ơn mọi người!

Giải thích các biện pháp chống nắng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen