责任意识 Ý thức trách nhiệm Zérèn yìshí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:李叔叔,您好!听说您最近在社区做了很多志愿者工作,帮助老年人,真是太令人敬佩了!
李叔叔:你好,小丽。其实也没做什么,都是应该做的。我们小区的老人们都很热心,我也只是尽一点绵薄之力而已。
小丽:但是您的责任心真的很强啊,很多年轻人都不愿意做这些事情。
李叔叔:是啊,年轻人有年轻人的事情,我们老了也该为社区做点贡献。
小丽:您这种责任感值得我们学习,谢谢您!

拼音

Xiao Li: Li Shu shu, nin hao! Ting shuo nin zuijin zai shequ zuo le hen duo zhiyuanzhe gongzuo, bangzhu laonian ren, zhen shi tai ling ren jingpei le!
Li Shu shu: Ni hao, Xiao Li. Qishi ye mei zuo shenme, dou shi yinggai zuo de. Women xiaoqu de laorenmen dou hen rexin, wo ye zhishi jin yi dian mianbo zhili yi er.
Xiao Li: Danshi nin de zerenxin zhen de hen qiang a, hen duo niangren dou bu yuanyi zuo zhexie shiqing.
Li Shu shu: Shi a, niangren you niangren de shiqing, women lao le ye gai wei shequ zuo dian gongxian.
Xiao Li: Nin zhe zhong zeren gan zhide women xuexi, xiexie nin!

Vietnamese

Xiaoli: Chú Li, chào chú! Cháu nghe nói dạo này chú làm rất nhiều công việc tình nguyện ở cộng đồng, giúp đỡ người già, thật đáng khâm phục!
Chú Li: Chào Xiaoli. Thực ra cháu cũng không làm được gì nhiều, đó là điều cháu nên làm. Người già trong khu phố của chúng ta rất nhiệt tình, và cháu chỉ đóng góp một chút thôi.
Xiaoli: Nhưng mà chú có tinh thần trách nhiệm rất cao, nhiều bạn trẻ không muốn làm những việc này.
Chú Li: Ừ, người trẻ có việc của người trẻ, chúng ta già rồi cũng nên đóng góp cho cộng đồng.
Xiaoli: Tinh thần trách nhiệm của chú đáng để chúng cháu học tập, cảm ơn chú!

Các cụm từ thông dụng

责任意识

Zérèn yìshí

Tinh thần trách nhiệm

Nền văn hóa

中文

在中国的传统文化中,责任感被视为重要的道德品质。人们从小就被教育要承担责任,孝敬父母,关心他人。在社会生活中,责任感也体现在各个方面,例如工作认真负责,遵守社会公德等。

拼音

Zài zhōngguó de chuántǒng wénhuà zhōng, zérèngǎn bèi shìwéi zhòngyào de dàodé pǐnzhì. Rénmen cóng xiǎo jiù bèi jiàoyù yào chéngdān zérèn, xiàojìng fùmǔ, guānxīn tārén. Zài shèhuì shēnghuó zhōng, zérèngǎn yě tǐxiàn zài gège fāngmiàn, lìrú gōngzuò rènzhēn fùzé, zūnshou shèhuì gōngdé děng.

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, tinh thần trách nhiệm được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng. Người ta được dạy dỗ từ nhỏ phải chịu trách nhiệm, hiếu thảo với cha mẹ, quan tâm đến người khác. Trong đời sống xã hội, tinh thần trách nhiệm cũng thể hiện ở nhiều khía cạnh, ví dụ như làm việc tận tâm, tận tụy và tuân thủ đạo đức xã hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

对社会尽责

勇于承担责任

以责任为己任

恪尽职守

拼音

Duì shèhuì jìnzé

Yǒngyú chéngdān zérèn

Yǐ zérèn wèi jǐ rèn

Kèjìn zhíshǒu

Vietnamese

Có trách nhiệm với xã hội

Dám nhận trách nhiệm

Coi trách nhiệm là bổn phận của mình

Chăm chỉ hoàn thành nhiệm vụ

Các bản sao văn hóa

中文

避免过度强调个人责任,忽略社会因素。

拼音

Bìmiǎn guòdù qiángdiào gèrén zérèn, hūlüè shèhuì yīnsù.

Vietnamese

Tránh việc quá nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và bỏ qua các yếu tố xã hội.

Các điểm chính

中文

适用场景广泛,日常沟通、正式场合均可使用。注意说话对象和场合选择合适的表达方式。

拼音

Shìyòng chǎngjǐng guǎngfàn, rìcháng gōutōng, zhèngshì chǎnghé jūn kě shǐyòng. Zhùyì shuōhuà duìxiàng hé chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày và các dịp trang trọng. Chú ý đến người đối thoại và chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同场景下的对话。

积极参与社会实践,增强对责任感的体会。

阅读相关书籍或文章,拓展对责任感的理解。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà.

Jījí cānyù shèhuì shíjiàn, zēngqiáng duì zérèngǎn de tǐhuì.

Yuèdú xiāngguān shūjí huò wénzhāng, tuòzhǎn duì zérèngǎn de lǐjiě.

Vietnamese

Thường xuyên đóng vai, mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Tham gia tích cực các hoạt động xã hội để nâng cao nhận thức về trách nhiệm.

Đọc sách báo, bài viết liên quan để mở rộng hiểu biết về tinh thần trách nhiệm.