远程控制 Điều khiển từ xa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:哎,你看,我家的空调坏了,没法远程控制了。
老李:怎么回事?是手机APP出问题了吗?
老王:不是APP,是空调本身的遥控系统好像出故障了,修了半天还没好。
老李:那可真麻烦,夏天没空调可不行啊。你试试重启试试?
老王:重启了,还是不行,看来得找专业人士来修了。
拼音
Vietnamese
Lão Vương: Này, nhìn này, điều hòa nhà tôi hỏng rồi, không thể điều khiển từ xa được nữa.
Lão Lý: Sao vậy? Có vấn đề gì với ứng dụng trên điện thoại không?
Lão Vương: Không phải ứng dụng, hệ thống điều khiển từ xa của điều hòa dường như bị trục trặc. Tôi đã sửa chữa hàng giờ liền mà vẫn chưa được.
Lão Lý: Thế thì phiền phức thật đấy. Mùa hè mà không có điều hòa thì không sống nổi.
Lão Vương: Tôi đã khởi động lại rồi, nhưng vẫn không được. Có vẻ như tôi phải gọi thợ chuyên nghiệp đến sửa.
Các cụm từ thông dụng
远程控制
Điều khiển từ xa
Nền văn hóa
中文
在中国的家庭中,远程控制家用电器越来越普遍,尤其是在空调、电视、空气净化器等方面。
对于老年人来说,操作可能会有些难度。
很多APP都提供远程控制功能,但具体操作方式可能因APP而异。
拼音
Vietnamese
Việc điều khiển từ xa các thiết bị gia dụng đang ngày càng phổ biến trong các hộ gia đình Trung Quốc, đặc biệt là đối với điều hòa không khí, TV và máy lọc không khí. Đối với người già, việc vận hành có thể hơi khó khăn. Nhiều ứng dụng cung cấp chức năng điều khiển từ xa, nhưng các phương pháp vận hành cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以通过智能家居系统实现更便捷的远程控制。
您可以设置定时开关机功能,更加节能环保。
部分高端产品还支持语音控制
拼音
Vietnamese
Bạn có thể đạt được điều khiển từ xa thuận tiện hơn thông qua hệ thống nhà thông minh. Bạn có thể thiết lập chức năng bật/tắt hẹn giờ để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Một số sản phẩm cao cấp cũng hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声讨论远程控制的具体操作细节,以免泄露个人隐私。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn yuǎnchóng kòngzhì de jùtǐ cāozuò xìjié, yǐmiǎn xièlòu gèrén yǐnsī。
Vietnamese
Tránh thảo luận lớn tiếng về các chi tiết hoạt động cụ thể của điều khiển từ xa ở nơi công cộng để tránh tiết lộ thông tin cá nhânCác điểm chính
中文
远程控制家用电器需要稳定的网络连接。确保你的手机或其他设备连接到网络,并且你的家用电器也连接到同一个网络。
拼音
Vietnamese
Điều khiển từ xa các thiết bị gia dụng cần có kết nối mạng ổn định. Hãy đảm bảo điện thoại hoặc các thiết bị khác của bạn được kết nối với mạng, và các thiết bị gia dụng của bạn cũng được kết nối với cùng một mạngCác mẹo để học
中文
多练习使用不同品牌的APP,熟悉不同的操作流程。
与家人朋友一起练习,互相帮助熟悉操作。
尝试在不同的网络环境下进行练习,例如在家里和在咖啡馆。
拼音
Vietnamese
Thực hành sử dụng các ứng dụng của nhiều thương hiệu khác nhau để làm quen với các quy trình hoạt động khác nhau. Thực hành cùng gia đình và bạn bè để giúp đỡ lẫn nhau làm quen với hoạt động. Hãy thử thực hành trong các môi trường mạng khác nhau, ví dụ như ở nhà và tại quán cà phê