Skip to content
学中文

Dialogue

选择果汁

Chọn nước ép

xuǎnzé guǒzhī

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问需要点些什么?

    nínhǎo,qǐngwèn xūyào diǎn xiē shénme?

    Chào anh/chị, anh/chị muốn gọi món gì ạ?

  2. 顾客

    我想点一杯果汁,请问有什么果汁?

    wǒ xiǎng diǎn yībēi guǒzhī,qǐngwèn yǒu shénme guǒzhī?

    Tôi muốn gọi một ly nước ép, anh/chị có loại nước ép nào?

  3. 服务员

    我们有橙汁、苹果汁、葡萄汁和混合果汁,请问您喜欢哪种?

    wǒmen yǒu chéngzhī、píngguǒzhī、pútáozhī hé hùnhé guǒzhī,qǐngwèn nín xǐhuan nǎ zhǒng?

    Chúng tôi có nước ép cam, nước ép táo, nước ép nho và nước ép hỗn hợp. Anh/chị thích loại nào ạ?

  4. 顾客

    混合果汁听起来不错,请问混合果汁里有什么?

    hùnhé guǒzhī tīng qǐlái bùcuò,qǐngwèn hùnhé guǒzhī lǐ yǒu shénme?

    Nước ép hỗn hợp nghe có vẻ ngon, vậy nước ép hỗn hợp có thành phần gì vậy ạ?

  5. 服务员

    混合果汁里包含橙汁、苹果汁和少许菠萝汁,口感酸甜适中。

    hùnhé guǒzhī lǐ bāohán chéngzhī、píngguǒzhī hé shǎoxǔ bōluózhī,kǒugǎn suāntián shìzhōng。

    Nước ép hỗn hợp gồm nước ép cam, nước ép táo và một ít nước ép dứa. Vị ngọt và chua vừa phải.

  6. 顾客

    好的,那就来一杯混合果汁吧。

    hǎode,nà jiù lái yībēi hùnhé guǒzhī ba。

    Được rồi, vậy cho tôi một ly nước ép hỗn hợp.

Chọn nước ép — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen