选择果汁 Chọn nước ép xuǎnzé guǒzhī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点些什么?
顾客:我想点一杯果汁,请问有什么果汁?
服务员:我们有橙汁、苹果汁、葡萄汁和混合果汁,请问您喜欢哪种?
顾客:混合果汁听起来不错,请问混合果汁里有什么?
服务员:混合果汁里包含橙汁、苹果汁和少许菠萝汁,口感酸甜适中。
顾客:好的,那就来一杯混合果汁吧。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn xūyào diǎn xiē shénme?
gùkè:wǒ xiǎng diǎn yībēi guǒzhī,qǐngwèn yǒu shénme guǒzhī?
fuwuyuan:wǒmen yǒu chéngzhī、píngguǒzhī、pútáozhī hé hùnhé guǒzhī,qǐngwèn nín xǐhuan nǎ zhǒng?
gùkè:hùnhé guǒzhī tīng qǐlái bùcuò,qǐngwèn hùnhé guǒzhī lǐ yǒu shénme?
fuwuyuan:hùnhé guǒzhī lǐ bāohán chéngzhī、píngguǒzhī hé shǎoxǔ bōluózhī,kǒugǎn suāntián shìzhōng。
gùkè:hǎode,nà jiù lái yībēi hùnhé guǒzhī ba。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Chào anh/chị, anh/chị muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn gọi một ly nước ép, anh/chị có loại nước ép nào?
Nhân viên phục vụ: Chúng tôi có nước ép cam, nước ép táo, nước ép nho và nước ép hỗn hợp. Anh/chị thích loại nào ạ?
Khách hàng: Nước ép hỗn hợp nghe có vẻ ngon, vậy nước ép hỗn hợp có thành phần gì vậy ạ?
Nhân viên phục vụ: Nước ép hỗn hợp gồm nước ép cam, nước ép táo và một ít nước ép dứa. Vị ngọt và chua vừa phải.
Khách hàng: Được rồi, vậy cho tôi một ly nước ép hỗn hợp.

Các cụm từ thông dụng

请问有什么果汁?

qǐngwèn yǒu shénme guǒzhī?

Anh/chị có loại nước ép nào?

我想要一杯……果汁

wǒ xiǎng yào yībēi……guǒzhī

Tôi muốn gọi một ly nước ép...

混合果汁

hùnhé guǒzhī

Nước ép hỗn hợp

Nền văn hóa

中文

在点餐时,可以直接向服务员询问有哪些果汁选择。

中国果汁种类丰富,根据个人喜好选择即可。

通常情况下,服务员会提供详细的果汁介绍,包括成分、口味等信息。

拼音

zài diǎncān shí,kěyǐ zhíjiē xiàng fúwùyuán xúnwèn yǒu nǎxiē guǒzhī xuǎnzé。

zhōngguó guǒzhī zhǒnglèi fēngfù,gēnjù gèrén xǐhào xuǎnzé jíkě。

tōngcháng qíngkuàng xià,fúwùyuán huì tígōng xiángxì de guǒzhī jièshào,bāokuò chéngfèn、kǒuwèi děng xìnxī。

Vietnamese

Khi gọi món, bạn có thể hỏi trực tiếp nhân viên phục vụ xem có những loại nước ép nào.

Ở Việt Nam có rất nhiều loại nước ép trái cây, bạn hãy chọn loại mình thích.

Thông thường, nhân viên phục vụ sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nước ép, bao gồm thành phần, hương vị, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您推荐哪种果汁?

这款混合果汁的口味如何?

除了这些果汁,还有其他的选择吗?

拼音

qǐngwèn nín tuījiàn nǎ zhǒng guǒzhī?

zhè kuǎn hùnhé guǒzhī de kǒuwèi rúhé?

chúle zhèxiē guǒzhī,hái yǒu qítā de xuǎnzé ma?

Vietnamese

Anh/chị có thể gợi ý loại nước ép nào không ạ?

Vị của nước ép hỗn hợp này như thế nào ạ?

Ngoài những loại nước ép này ra, còn có lựa chọn nào khác không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但要注意礼貌用语,避免过于强势或不耐烦。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnbì,dàn yào zhùyì lǐmào yòngyǔ,bìmiǎn guòyú qiángshì huò bùnàifán。

Vietnamese

Không có điều kiêng kỵ đặc biệt nào, nhưng cần chú ý dùng lời lẽ lịch sự, tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc thiếu kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

选择果汁时,可以根据自己的喜好和口味选择,也可以询问服务员的推荐。需要注意的是,在一些正式场合,选择果汁时要考虑场合的氛围,避免选择过于奇特或不合适的果汁。

拼音

xuǎnzé guǒzhī shí,kěyǐ gēnjù zìjǐ de xǐhào hé kǒuwèi xuǎnzé,yě kěyǐ xúnwèn fúwùyuán de tuījiàn。xūyào zhùyì de shì,zài yīxiē zhèngshì chǎnghé,xuǎnzé guǒzhī shí yào kǎolǜ chǎnghé de fēnwéi,bìmiǎn xuǎnzé guòyú qítè huò bù héshì de guǒzhī。

Vietnamese

Khi chọn nước ép, bạn có thể chọn theo sở thích và khẩu vị của mình, hoặc có thể hỏi nhân viên phục vụ tư vấn. Cần lưu ý rằng trong một số trường hợp trang trọng, khi chọn nước ép, bạn cần cân nhắc đến không khí của buổi gặp mặt và tránh chọn những loại nước ép quá khác lạ hoặc không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多与朋友练习点餐对话,模拟真实场景。

在练习时,注意语调和语气,使对话更自然流畅。

可以尝试不同的表达方式,丰富自己的语言表达能力。

拼音

duō yǔ péngyǒu liànxí diǎncān duìhuà,mòmǐ shēnshí chǎngjǐng。

zài liànxí shí,zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

kěyǐ chángshì bùtóng de biǎodá fāngshì,fēngfù zìjǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại gọi món với bạn bè để mô phỏng các tình huống thực tế.

Khi luyện tập, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Bạn có thể thử các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình