选课建议 Đề xuất lựa chọn môn học xuǎn kè jiàn yì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:老师,您好!我想了解一下这学期开设的中国文化课程。
老师:你好,小明。这学期我们开设了中国书法、中国绘画、中国茶艺和中国武术四门课程,你对哪方面比较感兴趣?
小明:我对中国书法和中国茶艺比较感兴趣,但是不知道哪个更适合我。
老师:书法需要较强的耐心和毅力,而茶艺则更注重技巧和流程,你可以根据自己的性格和兴趣爱好来选择。你平时比较细心还是比较活泼?
小明:我比较细心,也喜欢安静的活动。
老师:那么我建议你选择中国书法,这门课程能让你更好地培养专注力和耐心。
小明:好的,谢谢老师!

拼音

xiaoming: laoshi, nin hao! wo xiang liaojie yixia zhe xueqi kaishe de zhongguo wenhua kecheng.
laoshi: ni hao, xiaoming. zhe xueqi women kaishe le zhongguo shufala, zhongguo huihua, zhongguo chayi he zhongguo wushu si men kecheng, ni dui na fangmian biaojiao ganshingxu?
xiaoming: wo dui zhongguo shufala he zhongguo chayi biaojiao ganshingxu, danshi bu zhidao nage geng shihe wo.
laoshi: shufala xuyao jiao qiang de naixin he yili, er chayi ze geng zhongshi jiqiao he liucheng, ni keyi genju ziji de xingge he xingqu aihao lai xuanze. ni ping shi biaojiao xinxing haishi biaojiao huopo?
xiaoming: wo biaojiao xinxing, ye xihuan anjing de huodong.
laoshi: name wo jianyi ni xuanze zhongguo shufala, zhe men kecheng neng rang ni geng hao di peiyange zhuanzuli he naixin.
xiaoming: hao de, xiexie laoshi!

Vietnamese

Xiaoming: Xin chào thầy/cô! Em muốn tìm hiểu thêm về các lớp học văn hóa Trung Quốc được mở trong học kỳ này.
Thầy/cô: Xin chào Xiaoming. Học kỳ này chúng ta có bốn lớp: thư pháp Trung Quốc, hội họa Trung Quốc, lễ trà đạo Trung Quốc và võ thuật Trung Quốc. Em thích lĩnh vực nào nhất?
Xiaoming: Em thích thư pháp Trung Quốc và lễ trà đạo Trung Quốc, nhưng em không chắc cái nào phù hợp với em hơn.
Thầy/cô: Thư pháp cần sự kiên nhẫn và nghị lực mạnh mẽ, trong khi trà đạo lại chú trọng hơn vào kỹ thuật và quy trình. Em có thể chọn dựa trên tính cách và sở thích của mình. Bình thường em cẩn thận hơn hay hoạt bát hơn?
Xiaoming: Em cẩn thận hơn, và em thích các hoạt động yên tĩnh.
Thầy/cô: Vậy thì tôi khuyên em nên chọn thư pháp Trung Quốc. Lớp học này sẽ giúp em rèn luyện khả năng tập trung và kiên nhẫn.
Xiaoming: Vâng, cảm ơn thầy/cô!

Các cụm từ thông dụng

选课建议

xuǎn kè jiàn yì

Gợi ý môn học

Nền văn hóa

中文

在中国,选课通常在开学前或学期初进行。老师会根据学生的兴趣爱好和学习能力给予选课建议。

在正式场合,学生应称呼老师为“老师”;非正式场合下,可以根据关系亲疏称呼老师。

拼音

zai zhongguo,xuan ke tongchang zai kaixue qian huo xueqi chu jinxing。laoshi hui genju xuesheng de xingqu aihao he xuexi nengli geiyu xuan ke jianyi。

zai zhengshi changhe,xuesheng ying chenghu laoshi wei “laoshi”;feizhengshi changhe xia,keyi genju guanxi qinshu chenghu laoshi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chọn lớp học thường diễn ra trước khi học kỳ bắt đầu hoặc vào đầu học kỳ. Giáo viên thường đưa ra lời khuyên về môn học dựa trên sở thích và khả năng của học sinh.

Trong những trường hợp trang trọng, học sinh nên gọi giáo viên của mình là “老师” (lǎoshī); những trường hợp không trang trọng có thể cho phép cách xưng hô thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于您的兴趣和能力,我强烈建议您选择…

考虑到您的学习目标和时间安排,建议您优先考虑…

除了…之外,您还可以考虑…作为补充

为了更好地平衡您的课程安排,建议您…

拼音

jianyu nin de xingqu he nengli,wo qianglie jianyi nin xuanze…

kaolü dao nin de xuexi mubiao he shijian anpai,jianyi nin youxian kaolü…

chule…zhiwai,nin hai keyi kaolü…zuowei buchong

weile geng hao di pingheng nin de kecheng anpai,jianyi nin…

Vietnamese

Xét về sở thích và khả năng của bạn, tôi rất khuyên bạn nên chọn…

Xem xét mục tiêu học tập và lịch trình của bạn, tôi đề nghị bạn ưu tiên…

Ngoài…, bạn cũng có thể cân nhắc… để bổ sung.

Để cân bằng tốt hơn lịch học của bạn, tôi đề nghị…

Các bản sao văn hóa

中文

避免对课程内容进行负面评价或不尊重评价。要尊重老师的专业意见。

拼音

biànmiǎn duì kèchéng nèiróng jìnxíng fùmiàn píngjià huò bù zūnjìng píngjià。yào zūnjìng lǎoshī de zhuānyè yìjiàn。

Vietnamese

Tránh đưa ra những nhận xét tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng về nội dung khóa học. Hãy tôn trọng ý kiến chuyên môn của giáo viên.

Các điểm chính

中文

适用对象:主要针对高中生及大学生,也可用于其他年龄段的学生。关键点:了解学生的兴趣爱好、学习能力、时间安排等因素,给出客观、合理的建议。避免:给出武断的建议,或不考虑学生实际情况的建议。

拼音

shìyòng duìxiàng:zhǔyào zhēnduì gāozhōngshēng jí dàxuéshēng,yě kěyǐ yòng yú qítā niánlíng duàn de xuéshēng。guānjiǎndiǎn:liǎojiě xuéshēng de xìngqù àihào、xuéxí nénglì、shíjiān ānpái děng yīnsù,gěi chū kèguān、hélǐ de jiànyì。bìmiǎn:gěi chū wǔduàn de jiànyì,huò bù kǎolǜ xuéshēng shíjì qíngkuàng de jiànyì。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Chủ yếu nhắm vào học sinh trung học và đại học, nhưng cũng có thể áp dụng cho học sinh ở các độ tuổi khác. Điểm chính: Hiểu được sở thích, năng lực, lịch trình, v.v. của học sinh và đưa ra lời khuyên khách quan và hợp lý. Tránh: Đưa ra lời khuyên hấp tấp hoặc lời khuyên không xem xét tình hình thực tế của học sinh.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景,例如与老师进行面对面的交流。

根据不同的学生情况,调整建议的内容和方式。

练习不同的表达方式,例如委婉的建议、直接的建议等。

拼音

móni cúnzhen de changjing,li rú yu laoshi jinxing mianduimiàn de jiaoliu。

genju butong de xuesheng qingkuang,tiaozheng jianyi de neirong he fangshi。

lianxi butong de biaoda fangshi,li ru weiwǎn de jianyi、zhijie de jianyi deng。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như cuộc trò chuyện trực tiếp với giáo viên.

Điều chỉnh nội dung và phương pháp tư vấn dựa trên các tình huống học sinh khác nhau.

Luyện tập các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như gợi ý gián tiếp, gợi ý trực tiếp, v.v...