逛街购物 Mua sắm Guàng jiē gòuwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,请问这件衣服多少钱?

售货员:您好,这件衣服199元。

丽丽:有点贵啊,有没有打折?

售货员:今天有九折优惠。

丽丽:那太好了!请问可以刷卡吗?

售货员:可以的,我们支持支付宝和微信支付。

丽丽:好的,我微信支付。

拼音

Lì lì: Nǐ hǎo, qǐngwèn zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Shòuhuòyuán: Nínhǎo, zhè jiàn yīfu 199 yuán.

Lì lì: Yǒudiǎn guì a, yǒu méiyǒu dá zhé?

Shòuhuòyuán: Jīntiān yǒu jiǔ zhé yōuhui.

Lì lì: Nà tài hǎo le!Qǐngwèn kěyǐ shuā kǎ ma?

Shòuhuòyuán: Kěyǐ de, wǒmen zhīchí zhīfùbǎo hé wēixìn zhīfù.

Lì lì: Hǎo de, wǒ wēixìn zhīfù.

Vietnamese

Lily: Chào, cái váy này giá bao nhiêu?

Nhân viên bán hàng: Chào bạn, cái váy này giá 199 nhân dân tệ.

Lily: Hơi đắt, có giảm giá không?

Nhân viên bán hàng: Hôm nay có giảm giá 10%.

Lily: Tuyệt vời! Có thể thanh toán bằng thẻ được không?

Nhân viên bán hàng: Được, chúng tôi chấp nhận Alipay và WeChat Pay.

Lily: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng WeChat.

Các cụm từ thông dụng

这件衣服多少钱?

Zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Cái váy này giá bao nhiêu?

可以刷卡吗?

Kěyǐ shuā kǎ ma?

Có thể thanh toán bằng thẻ được không?

打折吗?

Dǎ zhé ma?

Có giảm giá không?

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是很常见的,尤其是在小商店或市场。

移动支付(如支付宝和微信支付)在中国非常普及,几乎所有商家都接受。

拼音

Zài zhōngguó, tǎojià huánjià shì hěn chángjiàn de, yóuqí shì zài xiǎo shāngdiàn huò shìchǎng。

Yídòng zhīfù (rú zhīfùbǎo hé wēixìn zhīfù) zài zhōngguó fēicháng pǔjí, jīhū suǒyǒu shāngjiā dōu jiēshòu。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là điều rất phổ biến, đặc biệt là ở các cửa hàng nhỏ hoặc chợ.

Thanh toán di động (như Alipay và WeChat Pay) rất phổ biến ở Trung Quốc; hầu hết các nhà bán lẻ đều chấp nhận.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款衣服的设计非常别致,我很喜欢。

请问这件衣服有其他颜色或尺码吗?

这件衣服的面料摸起来很舒服。

拼音

Zhè kuǎn yīfu de shèjì fēicháng biézhì, wǒ hěn xǐhuan。

Qǐngwèn zhè jiàn yīfu yǒu qítā yánsè huò chǐmǎ ma?

Zhè jiàn yīfu de miànliáo mō qǐlái hěn shūfu。

Vietnamese

Thiết kế của chiếc váy này rất độc đáo, tôi rất thích.

Váy này có màu sắc hoặc kích cỡ khác không?

Chất liệu của chiếc váy này rất mềm mại.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在购物时过于大声喧哗,或做出不文明的行为。

拼音

Bìmiǎn zài gòuwù shí guòyú dàshēng xuānhuá, huò zuò chū bù wénmíng de xíngwéi。

Vietnamese

Tránh nói quá to hoặc cư xử thiếu văn minh khi mua sắm.

Các điểm chính

中文

根据自己的需求和预算选择商品,注意商品的质量和价格。

拼音

Gēnjù zìjǐ de xūqiú hé yùsuàn xuǎnzé shāngpǐn, zhùyì shāngpǐn de zhìliàng hé jiàgé。

Vietnamese

Chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn, chú ý đến chất lượng và giá cả.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的购物场景。

尝试用不同的方式表达自己的需求。

注意倾听对方的回应,并做出合适的反应。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zìjǐ de xūqiú。

Zhùyì qīngtīng duìfāng de huíyìng, bìng zuò chū héshì de fǎnyìng。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các kịch bản mua sắm thực tế.

Cố gắng diễn đạt nhu cầu của bạn bằng nhiều cách khác nhau.

Chú ý lắng nghe phản hồi của người khác và phản hồi cho phù hợp.