野生动物 Động vật hoang dã Yěshēng dòngwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,那只熊猫多可爱啊!
B:是啊,它们是中国的国宝,保护它们非常重要。
C:我听说熊猫的栖息地正在减少,这令人担忧。
A:是的,气候变化和人类活动都对它们的生存造成威胁。
B:我们应该怎么做才能帮助它们呢?
C:我们可以支持环保组织,减少碳排放,提高公众意识。
A:说得对,保护野生动物,就是保护我们自己。

拼音

A:Nǐ kàn, nà zhī xióngmāo duō kě'ài a!
B:Shì a, tāmen shì Zhōngguó de guóbǎo, bǎohù tāmen fēicháng zhòngyào.
C:Wǒ tīngshuō xióngmāo de qīxí dì zhèngzài jiǎnshǎo, zhè lìng rén dānyōu.
A:Shì de, qìhòu biànhuà hé rénlèi huódòng dōu duì tāmen de shēngcún zàochéng wēixié.
B:Wǒmen yīnggāi zěnme zuò cáinéng bāngzhù tāmen ne?
C:Wǒmen kěyǐ zhīchí huánbǎo zǔzhī, jiǎnshǎo tàn páifàng, tígāo gōngzhòng yìshí.
A:Shuō de duì, bǎohù yěshēng dòngwù, jiùshì bǎohù wǒmen zìjǐ.

Vietnamese

A: Nhìn kìa, chú gấu trúc dễ thương quá!
B: Đúng vậy, chúng là kho báu quốc gia của Trung Quốc, bảo vệ chúng rất quan trọng.
C: Tôi nghe nói môi trường sống của gấu trúc đang giảm, điều này thật đáng lo ngại.
A: Đúng vậy, biến đổi khí hậu và hoạt động của con người đang đe dọa sự sống còn của chúng.
B: Chúng ta nên làm gì để giúp chúng?
C: Chúng ta có thể hỗ trợ các tổ chức bảo vệ môi trường, giảm lượng khí thải carbon và nâng cao nhận thức cộng đồng.
A: Đúng rồi, bảo vệ động vật hoang dã chính là bảo vệ chính chúng ta.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你去过四川的卧龙自然保护区吗?
B: 去过,那里的熊猫太可爱了,还有好多其他的野生动物。
C: 是啊,卧龙保护区为保护大熊猫做出了很大的贡献。
A: 我觉得我们应该更多地宣传这些保护区,让更多人了解它们。
B: 同意,让更多的人参与到保护野生动物的行动中来。

拼音

A:Nǐ qù guò Sìchuān de Wòlóng Zìrán Bǎohùqū ma?
B:Qù guò, nàlǐ de xióngmāo tài kě'ài le, hái yǒu hǎoduo qítā de yěshēng dòngwù.
C:Shì a, Wòlóng bǎohùqū wèi bǎohù dàxióngmāo zuò chū le hěn dà de gòngxiàn.
A:Wǒ juéde wǒmen yīnggāi gèng duō de xuānchuán zhèxiē bǎohùqū, ràng gèng duō rén liǎojiě tāmen.
B:Tóngyì, ràng gèng duō de rén cānyù dào bǎohù yěshēng dòngwù de xíngdòng zhōng lái.

Vietnamese

A: Bạn đã từng đến Khu bảo tồn thiên nhiên Wolong ở Tứ Xuyên chưa?
B: Rồi, gấu trúc ở đó rất dễ thương, và còn có rất nhiều động vật hoang dã khác nữa.
C: Đúng vậy, Khu bảo tồn Wolong đã có đóng góp rất lớn cho công cuộc bảo vệ gấu trúc khổng lồ.
A: Tôi nghĩ chúng ta nên quảng bá nhiều hơn nữa về những khu bảo tồn này để nhiều người biết đến hơn.
B: Đồng ý, hãy để nhiều người hơn tham gia vào các hoạt động bảo vệ động vật hoang dã.

Các cụm từ thông dụng

保护野生动物

bǎohù yěshēng dòngwù

Bảo vệ động vật hoang dã

珍稀动物

zhēnxī dòngwù

Động vật quý hiếm

栖息地

qīxī dì

Môi trường sống

环境保护

huánjìng bǎohù

Bảo vệ môi trường

国家一级保护动物

guójiā yījí bǎohù dòngwù

Động vật được bảo vệ cấp quốc gia hạng nhất

Nền văn hóa

中文

在中国,保护野生动物是国家政策,受到法律保护。很多珍稀动物,如大熊猫、藏羚羊等,都受到严格的保护。

中国人对自然和动物有着独特的感情,很多民间故事和传说都与动物有关。

在中国的文化中,熊猫象征着和平与友谊,受到人们的喜爱。

拼音

Zài Zhōngguó, bǎohù yěshēng dòngwù shì guójiā zhèngcè, shòudào fǎlǜ bǎohù. Hěn duō zhēnxī dòngwù, rú dàxióngmāo, cánglíngyáng děng, dōu shòudào yángé de bǎohù.

Zhōngguórén duì zìrán hé dòngwù yǒuzhe dútè de gǎnqíng, hěn duō mínhuà gùshì hé chuán shuō dōu yǔ dòngwù yǒuguān.

Zài Zhōngguó de wénhuà zhōng, xióngmāo xiàngzhēngzhe hépíng yǔ yǒuyì, shòudào rénmen de xǐ'ài。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc bảo vệ động vật hoang dã là chính sách quốc gia và được pháp luật bảo vệ. Rất nhiều động vật quý hiếm, chẳng hạn như gấu trúc khổng lồ, linh dương Tây Tạng, v.v., đều được bảo vệ nghiêm ngặt.

Người dân Trung Quốc có tình cảm đặc biệt với thiên nhiên và động vật, nhiều câu chuyện dân gian và truyền thuyết có liên quan đến động vật.

Trong văn hóa Trung Quốc, gấu trúc tượng trưng cho hòa bình và hữu nghị, được mọi người yêu mến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

加强野生动物保护力度

提升公众环保意识

推动国际合作

可持续发展

拼音

jiāqiáng yěshēng dòngwù bǎohù lìdù

tíshēng gōngzhòng huánbǎo yìshí

tuījīn guójì hézuò

kě chíxù fāzhǎn

Vietnamese

Tăng cường nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường

Thúc đẩy hợp tác quốc tế

Phát triển bền vững

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论非法捕猎和贩卖野生动物等敏感话题。

拼音

Bìmiǎn tánlùn fēifǎ bǔliè hé fànmài yěshēng dòngwù děng mǐngǎn huàtí.

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như săn bắn trái phép và buôn bán động vật hoang dã.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,要注意语言表达的准确性和清晰度,避免使用容易产生歧义的词语。同时,要尊重对方的文化背景和习俗。

拼音

Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, yào zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquèxìng hé qīngxīdù, bìmiǎn shǐyòng róngyì chǎnshēng qíyì de cíyǔ. Tóngshí, yào zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé xísú.

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến sự chính xác và rõ ràng trong cách diễn đạt ngôn ngữ, tránh sử dụng những từ dễ gây hiểu lầm. Đồng thời, cần tôn trọng bối cảnh văn hóa và phong tục tập quán của đối phương.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于野生动物保护的纪录片和书籍,了解相关的知识。

多练习用英语、法语等其他语言来表达与野生动物保护有关的话题。

可以参加一些与环保和动物保护有关的志愿者活动。

拼音

Duō kàn yīxiē guānyú yěshēng dòngwù bǎohù de jìlùpiàn hé shūjí, liǎojiě xiāngguān de zhīshì.

Duō liànxí yòng Yīngyǔ, Fǎyǔ děng qítā yǔyán lái biǎodá yǔ yěshēng dòngwù bǎohù yǒuguān de huàtí.

Kěyǐ cānjīa yīxiē yǔ huánbǎo hé dòngwù bǎohù yǒuguān de zhìyuànzhě huódòng。

Vietnamese

Xem thêm các bộ phim tài liệu và sách về bảo vệ động vật hoang dã để tìm hiểu kiến thức liên quan.

Thường xuyên luyện tập diễn đạt các chủ đề liên quan đến bảo vệ động vật hoang dã bằng tiếng Anh, tiếng Pháp và các ngôn ngữ khác.

Có thể tham gia một số hoạt động tình nguyện liên quan đến bảo vệ môi trường và bảo vệ động vật.