闹花灯 Lễ hội Đèn lồng Nào Huā Dēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,那个花灯做得真漂亮!
B:是啊,今年的花灯款式好多,好精致啊!
C:我小时候也特别喜欢闹花灯,记得以前我们家都是自己做的。
A:现在很少人自己做了,都是买的。不过,这气氛还是很好的。
B:是啊,你看,大家都玩得很开心。
C:咱们也去看看其他的花灯吧。

拼音

A:Nǐ kàn, nàge huā dēng zuò de zhēn piàoliang!
B:Shì a, jīnnián de huā dēng kuǎnshì hǎo duō, hǎo jīngzhì a!
C:Wǒ xiǎoshíhòu yě tèbié xǐhuan nào huā dēng, jìde yǐqián wǒmen jiā dōu shì zìjǐ zuò de.
A:Xiànzài hěn shǎo rén zìjǐ zuò le, dōu shì mǎi de. Bùguò, zhè fēnwèi hái shì hěn hǎo de.
B:Shì a, nǐ kàn, dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.
C:Zánmen yě qù kàn kàn qítā de huā dēng ba.

Vietnamese

A: Nhìn kìa, cái đèn lồng kia đẹp quá!
B: Đúng vậy, năm nay có rất nhiều kiểu đèn lồng khác nhau, lại còn tinh xảo nữa chứ!
C: Hồi nhỏ tôi cũng rất thích lễ hội đèn lồng. Tôi nhớ hồi xưa nhà tôi tự làm đèn lồng.
A: Giờ thì ít người tự làm lắm rồi, đa số đều mua. Nhưng không khí vẫn rất tuyệt.
B: Đúng rồi, nhìn kìa, mọi người đều vui vẻ lắm.
C: Mình đi xem những chiếc đèn lồng khác nữa nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这花灯上的图案好特别,是什么寓意呢?
B:这是十二生肖,象征着来年平安顺遂。
C:原来如此,很有文化底蕴呢!
A:是啊,每个图案都有它独特的含义,很值得欣赏。
B:是啊,咱们一起欣赏这些精美的花灯吧。

拼音

A:Zhè huā dēng shang de tú'àn hǎo tèbié, shì shénme yùyì ne?
B:Zhè shì shí'èr shēngxiào, xiāngzhèngzhe lái nián píng'ān shùnsuì.
C:Yuánlái rúcǐ, hěn yǒu wénhuà dǐyùn ne!
A:Shì a, měi ge tú'àn dōu yǒu tā dú tè de hányì, hěn zhíde xīnshǎng.
B:Shì a, zánmen yīqǐ xīnshǎng zhèxiē jīngměi de huā dēng ba.

Vietnamese

A: Hoa văn trên cái đèn lồng này thật độc đáo, nó có ý nghĩa gì vậy?
B: Đó là mười hai con giáp, tượng trưng cho sự bình an và thịnh vượng trong năm tới.
C: À, ra vậy, nó mang đậm giá trị văn hóa thật đấy!
A: Đúng vậy, mỗi họa tiết đều có ý nghĩa riêng của nó, rất đáng để chiêm ngưỡng.
B: Đúng rồi, chúng ta cùng nhau chiêm ngưỡng những chiếc đèn lồng tinh xảo này nhé.

Các cụm từ thông dụng

闹花灯

Nào huā dēng

Lễ hội đèn lồng

花灯

Huā dēng

Đèn lồng

观赏花灯

Guānshǎng huā dēng

Chiêm ngưỡng đèn lồng

制作花灯

Zhìzuò huā dēng

Làm đèn lồng

猜灯谜

Cāi dēng mí

Đoán đố đèn lồng

Nền văn hóa

中文

闹花灯是中国传统节日元宵节的重要习俗,象征着喜庆和团圆。

花灯的样式多种多样,图案也丰富多彩,蕴含着丰富的文化内涵。

闹花灯的活动通常在晚上进行,热闹非凡,是人们庆祝元宵节的重要方式之一。

不同地区的花灯样式和庆祝方式可能略有不同。

拼音

Nào huā dēng shì zhōngguó chuántǒng jiérì yuánxiāo jié de zhòngyào xísú, xiāngzhèngzhe xǐqìng hé tuányuán。

Huā dēng de yàngshì duō zhǒng duōyàng, tú'àn yě fēngfù duōcǎi, yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán。

Nào huā dēng de huódòng tōngcháng zài wǎnshang jìnxíng, rè nào fēifán, shì rénmen qìngzhù yuánxiāo jié de zhòngyào fāngshì zhī yī。

Bùtóng dìqū de huā dēng yàngshì hé qìngzhù fāngshì kěnéng luè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Lễ hội đèn lồng là một phong tục quan trọng trong Tết Nguyên tiêu, một lễ hội truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự vui mừng và sum họp gia đình. Đèn lồng có nhiều kiểu dáng và hoa văn khác nhau, hàm chứa những ý nghĩa văn hóa phong phú. Các hoạt động của lễ hội đèn lồng thường diễn ra vào buổi tối, náo nhiệt và sôi động, là một trong những cách quan trọng để mọi người đón Tết Nguyên tiêu. Kiểu dáng đèn lồng và cách thức tổ chức lễ hội có thể hơi khác nhau ở các vùng miền khác nhau

Các biểu hiện nâng cao

中文

这盏花灯上的图案栩栩如生,令人叹为观止。

这花灯的制作工艺精湛,体现了中华民族的智慧。

赏花灯的同时,我们还可以猜灯谜,增添节日气氛。

拼音

Zhè zhǎn huā dēng shang de tú'àn xǔ xǔ rú shēng, lìng rén tàn wéi guānzhǐ。

Zhè huā dēng de zhìzuò gōngyì jīngzhàn, tǐxiàn le zhōnghuá mínzú de zhìhuì。

Shǎng huā dēng de tóngshí, wǒmen hái kěyǐ cāi dēng mí, zēngtiān jiérì fēn wèi。

Vietnamese

Hoa văn trên chiếc đèn lồng này sống động như thật, khiến người ta phải trầm trồ. Nghệ thuật chế tác đèn lồng này thật tinh xảo, phản ánh trí tuệ của dân tộc Trung Hoa. Trong khi chiêm ngưỡng đèn lồng, chúng ta cũng có thể chơi trò chơi đố chữ đèn lồng, tăng thêm không khí lễ hội.

Các bản sao văn hóa

中文

注意场合,不要在严肃场合大声喧哗或做出不雅行为。

拼音

Zhùyì chǎnghé, bùyào zài yánsù chǎnghé dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi。

Vietnamese

Chú ý đến hoàn cảnh, không nên nói to hoặc có hành vi không đứng đắn trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

闹花灯主要在元宵节期间进行,适合各个年龄段的人参与,但要注意安全,避免拥挤踩踏。

拼音

Nào huā dēng zhǔyào zài yuánxiāo jié qījiān jìnxíng, shìhé gège niánlíng duàn de rén cānyù, dàn yào zhùyì ānquán, bìmiǎn yōngjǐ cǎità。

Vietnamese

Lễ hội đèn lồng chủ yếu diễn ra trong thời gian Tết Nguyên tiêu và phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chú ý đến an toàn và tránh tình trạng chen lấn, xô đẩy.

Các mẹo để học

中文

可以先学习一些常用的句子和表达方式。

可以和朋友或家人一起练习对话,模拟真实的场景。

可以尝试使用不同的语气和语调,让对话更生动自然。

可以根据实际情况进行调整和补充。

拼音

Kěyǐ xiān xuéxí yīxiē chángyòng de jùzi hé biǎodá fāngshì。

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào, ràng duìhuà gèng shēngdòng zìrán。

Kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng hé bǔchōng。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách học một số câu và cách diễn đạt thông dụng. Bạn có thể luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế. Bạn có thể thử sử dụng các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau, làm cho cuộc hội thoại trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Bạn có thể điều chỉnh và bổ sung theo tình huống thực tế.