预约理疗 Lịch khám vật lý trị liệu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想预约一下理疗服务。
好的,请问您方便告知您的姓名和联系方式吗?
我叫李明,电话号码是138xxxxxxxx。
好的李先生,请问您想预约哪种类型的理疗?我们有推拿、按摩、针灸等服务。
我想预约推拿,请问您哪天有空?
我们明天上午九点或者下午三点有空,您看哪个时间比较方便?
明天上午九点比较合适。谢谢您!
好的,李先生,我们已经帮您预约好了明天上午九点钟的推拿服务,请您准时到场。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn đặt lịch khám vật lý trị liệu.
Được rồi, bạn có thể cho mình biết tên và thông tin liên lạc của bạn không?
Tên mình là Lý Minh, số điện thoại là 138xxxxxxxx.
Được rồi, anh Lý. Anh muốn đặt lịch loại vật lý trị liệu nào? Chúng tôi có các dịch vụ như massage Tuina, châm cứu và bấm huyệt.
Tôi muốn đặt lịch massage Tuina. Anh/chị có lịch nào trống không?
Chúng tôi có lịch trống vào 9 giờ sáng hoặc 3 giờ chiều mai. Anh/chị thấy thời gian nào thuận tiện hơn?
9 giờ sáng mai thì tiện hơn. Cảm ơn anh/chị!
Được rồi, anh Lý, chúng tôi đã đặt lịch massage Tuina cho anh vào 9 giờ sáng mai. Mong anh/chị đến đúng giờ.
Các cụm từ thông dụng
预约理疗
Đặt lịch khám vật lý trị liệu
Nền văn hóa
中文
在预约理疗时,通常需要提供姓名、联系方式、想预约的理疗类型以及期望的时间。预约成功后,理疗机构会再次确认预约信息。
预约时间最好提前与理疗机构沟通,以确保有空位。
一些理疗机构可能需要提供病历或相关病史信息。
拼音
Vietnamese
Khi đặt lịch khám vật lý trị liệu, bạn thường cần cung cấp tên, thông tin liên lạc, loại vật lý trị liệu bạn muốn và thời gian bạn muốn. Sau khi đặt lịch thành công, phòng khám vật lý trị liệu sẽ xác nhận lại thông tin lịch hẹn. Tốt nhất bạn nên liên hệ với phòng khám vật lý trị liệu trước để đảm bảo có chỗ trống. Một số phòng khám vật lý trị liệu có thể yêu cầu bệnh án hoặc hồ sơ liên quan.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人因颈椎不适,想预约一次专业的推拿按摩理疗,请问贵机构何时有空?
考虑到我的工作时间安排,希望预约在下午时段,请问是否可以?
除了推拿按摩,贵机构还提供其他的理疗服务吗?例如,针灸、艾灸等?
拼音
Vietnamese
Vì bị đau cổ, tôi muốn đặt lịch massage Tuina chuyên nghiệp. Khi nào các anh/chị có lịch trống? Do lịch trình công việc, tôi muốn đặt lịch vào buổi chiều. Điều này có được không? Ngoài massage Tuina, các anh/chị có cung cấp các dịch vụ vật lý trị liệu khác không, ví dụ như châm cứu hoặc cứu?
Các bản sao văn hóa
中文
在与理疗师沟通时,避免谈论过于私密的话题,尊重理疗师的专业意见。
拼音
zài yǔ lǐliáoshī gōutōng shí, bìmiǎn tánlùn guòyú sīmì de huàtí, zūnzhòng lǐliáoshī de zhuānyè yìjiàn。
Vietnamese
Khi giao tiếp với bác sĩ vật lý trị liệu, tránh thảo luận những chủ đề quá riêng tư và tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ.Các điểm chính
中文
预约理疗时,需要提前了解理疗机构的资质、服务项目以及价格等信息。预约成功后,需要准时到达,并根据理疗师的指导进行理疗。
拼音
Vietnamese
Khi đặt lịch khám vật lý trị liệu, bạn cần tìm hiểu trước về trình độ chuyên môn của cơ sở vật lý trị liệu, các dịch vụ được cung cấp và giá cả. Sau khi đặt lịch thành công, bạn cần đến đúng giờ và làm theo hướng dẫn của bác sĩ vật lý trị liệu.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的表达方式预约理疗,例如:直接了当的表达,委婉的表达,礼貌的表达等。
练习在不同场景下预约理疗,例如:电话预约,在线预约,当面预约等。
练习在与理疗师交流时,如何清晰地描述自己的身体状况和需求。
拼音
Vietnamese
Thực hành đặt lịch khám vật lý trị liệu bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: diễn đạt trực tiếp, gián tiếp và lịch sự. Thực hành đặt lịch khám trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: đặt lịch qua điện thoại, đặt lịch trực tuyến và đặt lịch trực tiếp. Thực hành mô tả rõ ràng tình trạng sức khỏe và nhu cầu của bạn khi giao tiếp với bác sĩ vật lý trị liệu.