餐桌话题 Chủ đề trò chuyện trên bàn ăn cānzhuō huàtí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这道菜真好吃,是您家乡的特色菜吗?
B:是的,这是我们那儿的XX菜,用XX方法烹制,您觉得味道如何?
C:味道鲜美,而且色香味俱全,真是令人赞叹不已!
A:您太客气了,有机会欢迎您去我们家乡做客,亲自品尝更多当地的特色菜肴。
B:谢谢您的邀请,我一定不会错过这个机会。

拼音

A:zhè dào cài zhēn hǎochī, shì nín jiā xiāng de tèsè cài ma?
B:shì de, zhè shì wǒmen nàr de XX cài, yòng XX fāngfǎ pēngzhì, nín juéde wèidào rúhé?
C:wèidào xiān měi, ér qiě sè xiāng wèi jù quán, zhēn shì lìng rén zàntàn bù yǐ!
A:nín tài kèqì le, yǒu jīhuì huānyíng nín qù wǒmen jiā xiāng zuò kè, qīn zì pǐn cháng gèng duō dāng dì de tèsè càiyáo。
B:xièxie nín de yāoqǐng, wǒ yīdìng bù huì cuòguò zhège jīhuì。

Vietnamese

A: Món ăn này ngon quá! Có phải là món đặc sản của quê hương bạn không?
B: Vâng, đây là món XX của quê hương chúng tôi, được chế biến theo phương pháp XX. Bạn thấy hương vị thế nào?
C: Hương vị rất tuyệt vời, và màu sắc, hương thơm, vị ngon đều tuyệt hảo, thật là đáng kinh ngạc!
A: Bạn quá khiêm tốn. Nếu có dịp, chúng tôi rất hân hạnh được mời bạn đến thăm quê hương của chúng tôi và thưởng thức nhiều món ăn đặc sản địa phương hơn.
B: Cảm ơn lời mời của bạn. Tôi nhất định sẽ không bỏ lỡ cơ hội này。

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这道菜真好吃,是您家乡的特色菜吗?
B:是的,这是我们那儿的XX菜,用XX方法烹制,您觉得味道如何?
C:味道鲜美,而且色香味俱全,真是令人赞叹不已!
A:您太客气了,有机会欢迎您去我们家乡做客,亲自品尝更多当地的特色菜肴。
B:谢谢您的邀请,我一定不会错过这个机会。

Vietnamese

A: Món ăn này ngon quá! Có phải là món đặc sản của quê hương bạn không?
B: Vâng, đây là món XX của quê hương chúng tôi, được chế biến theo phương pháp XX. Bạn thấy hương vị thế nào?
C: Hương vị rất tuyệt vời, và màu sắc, hương thơm, vị ngon đều tuyệt hảo, thật là đáng kinh ngạc!
A: Bạn quá khiêm tốn. Nếu có dịp, chúng tôi rất hân hạnh được mời bạn đến thăm quê hương của chúng tôi và thưởng thức nhiều món ăn đặc sản địa phương hơn.
B: Cảm ơn lời mời của bạn. Tôi nhất định sẽ không bỏ lỡ cơ hội này。

Các cụm từ thông dụng

您觉得这道菜怎么样?

nín juéde zhè dào cài zěnmeyàng?

Bạn nghĩ sao về món ăn này?

这是我们家乡的特色菜。

zhè shì wǒmen jiāxiāng de tèsè cài。

Đây là món đặc sản của quê hương chúng tôi.

有机会欢迎您来我们家乡做客。

yǒu jīhuì huānyíng nín lái wǒmen jiāxiāng zuò kè。

Rất hân hạnh được mời bạn đến thăm quê hương của chúng tôi khi có dịp.

Nền văn hóa

中文

中国菜肴注重色香味俱全,品尝菜肴时,可以从视觉、嗅觉、味觉等多个方面进行评价。

餐桌礼仪在中国文化中占据重要地位,在正式场合应注意礼貌用语及用餐习惯。

中国菜肴种类繁多,不同地域有不同的特色菜肴。

拼音

zhōngguó càiyáo zhùzhòng sè xiāng wèi jù quán, pǐn cháng càiyáo shí, kěyǐ cóng shìjué, xiùjué, wèijué děng duō gè fāngmiàn jìnxíng píngjià。

cānzhuō lǐyí zài zhōngguó wénhuà zhōng zhànjù zhòngyào dìwèi, zài zhèngshì chǎnghé yīng zhùyì lǐmào yòngyǔ jí yòngcān xíguàn。

zhōngguó càiyáo zhǒnglèi fánduō, bùtóng dìyù yǒu bùtóng de tèsè càiyáo。

Vietnamese

Ẩm thực Trung Hoa nhấn mạnh vào sự hài hòa giữa màu sắc, hương thơm và vị ngon. Khi thưởng thức món ăn, bạn có thể đánh giá từ nhiều khía cạnh: thị giác, khứu giác và vị giác.

Lễ nghi trên bàn ăn giữ vị trí quan trọng trong văn hóa Trung Hoa. Trong các dịp trang trọng, cần chú ý đến lời nói lịch sự và thói quen dùng bữa.

Ẩm thực Trung Hoa vô cùng đa dạng, mỗi vùng miền lại có những món ăn đặc sản khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这道菜的烹调技法相当精湛,体现了厨师高超的技艺。

您对这种烹饪方式有什么看法?

这道菜的食材选用十分讲究,可见厨师对食材的品质非常重视。

拼音

zhè dào cài de pēngdiào jìfǎ xiāngdāng jīngzhàn, tǐxiàn le chúshī gāochāo de jìyì。

nín duì zhè zhǒng pēngrèn fāngshì yǒu shénme kànfǎ?

zhè dào cài de shícái xuǎnyòng shífēn jiǎngjiu, kějiàn chúshī duì shícái de pǐnzhì fēicháng zhòngshì。

Vietnamese

Kỹ thuật chế biến món ăn này rất tinh tế, thể hiện sự tài hoa của đầu bếp.

Bạn nghĩ gì về phương pháp chế biến này?

Việc lựa chọn nguyên liệu cho món ăn này rất cầu kỳ, cho thấy đầu bếp rất coi trọng chất lượng nguyên liệu.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,如政治、宗教等;注意用餐礼仪,例如不要发出大声咀嚼声。

拼音

biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng;zhùyì yòngcān lǐyí, lìrú bù yào fāchū dàshēng jǔjué shēng。

Vietnamese

Tránh bàn luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo; chú ý đến phép tắc ăn uống, ví dụ như không nên nhai thức ăn phát ra tiếng động lớn.

Các điểm chính

中文

适用场景:朋友聚餐、家庭聚会等;年龄/身份适用性:较为宽泛,但需根据具体场景和对象调整语言表达;常见错误:话题过于敏感,或者不注意用餐礼仪。

拼音

shìyòng chǎngjǐng:péngyou jùcān, jiātíng jùhuì děng;niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng:jiào wéi kuānfàn, dàn xū gēnjù jùtǐ chǎngjǐng hé duìxiàng tiáozhěng yǔyán biǎodá;chángjiàn cuòwù:huàtí guòyú mǐngǎn, huòzhě bù zhùyì yòngcān lǐyí。

Vietnamese

Các tình huống áp dụng: Ăn tối cùng bạn bè, sum họp gia đình, v.v.; Khả năng áp dụng theo độ tuổi/thân phận: Khá rộng rãi, nhưng cần điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và đối tượng cụ thể; những lỗi thường gặp: Chủ đề quá nhạy cảm hoặc không chú ý đến phép tắc ăn uống.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的场景和对话对象,设计不同的对话练习。

可以尝试使用一些更高级的表达方式,例如用更丰富的词汇来描述菜肴的色香味。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà duìxiàng, shèjì bùtóng de duìhuà liànxí。

kěyǐ chángshì shǐyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá fāngshì, lìrú yòng gèng fēngfù de cíhuì lái miáoshù càiyáo de sè xiāng wèi。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Có thể thiết kế các bài tập hội thoại khác nhau dựa trên các ngữ cảnh và đối tượng hội thoại khác nhau.

Có thể thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như dùng vốn từ phong phú hơn để miêu tả màu sắc, hương thơm và vị ngon của món ăn.

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.