一应俱全 Mọi thứ đầy đủ
Explanation
形容事物齐全,应有尽有。
Thành ngữ này miêu tả sự đầy đủ của một thứ gì đó, tất cả mọi thứ đều hiện diện.
Origin Story
话说,有一位老先生,他很喜欢收藏古董,他家里的客厅、书房、卧室,到处都摆满了各种各样的古董。有一天,老先生的朋友来他家做客,看到他家里如此多的古董,不禁惊叹道:“老先生,您家的古董真是应有尽有,真是太令人惊叹了!”老先生笑着说:“是啊,这些古董都是我平时一点点积累起来的,现在它们都成了我的宝贝了。我常常看着它们,就会想起当年我收藏它们时的情景,真是感慨万千啊。”朋友点点头,说:“老先生,您真是个收藏大家,您的收藏真是让人叹为观止啊!”老先生谦虚地说:“哪里哪里,我只是喜欢收藏,这些古董都是无价之宝啊。”
Người ta kể rằng, có một ông lão rất thích sưu tầm đồ cổ. Phòng khách, phòng làm việc và phòng ngủ của ông đều đầy những đồ cổ đủ loại. Một ngày nọ, một người bạn của ông lão đến thăm nhà ông. Nhìn thấy vô số đồ cổ trong nhà ông, anh ta không khỏi thốt lên,
Usage
这个成语表示事物齐全,应有尽有,可用于形容物品、设施、服务等方面。
Thành ngữ này có nghĩa là mọi thứ đều đầy đủ và tất cả đều có mặt. Nó có thể được sử dụng để miêu tả đồ vật, cơ sở vật chất, dịch vụ, v.v.
Examples
-
这个饭店设施齐全,一应俱全,让人满意
zhè ge fàn diàn shè shī qí quán, yī yīng jù quán, ràng rén mǎn yì
Khách sạn này được trang bị đầy đủ, với mọi thứ bạn cần.
-
他家里什么都有,一应俱全。
tā jiā lǐ shén me dōu yǒu, yī yīng jù quán
Anh ấy có mọi thứ ở nhà, mọi thứ bạn cần đều có ở đây.