一波三折 Đầy rẫy những khúc cua
Explanation
这个成语形容事情的发展变化多端,有曲折变化的过程,像波浪一样时起时伏,变化多端。
Thành ngữ này mô tả sự phát triển của mọi thứ như có nhiều thay đổi, một quá trình đầy khúc mắc, như sóng, lên xuống, đầy năng động.
Origin Story
唐代诗人李白,从小就喜欢读书,也爱写诗。他写诗时,总是喜欢把自己对世界的感觉,对人生的感悟,融入到诗句里,写得淋漓尽致。一天,李白在朋友家喝酒,酒过三巡,他便兴致勃勃地拿起笔,开始写诗。他写着写着,突然停住了,眉头紧锁,似乎在思考着什么。朋友问他:“怎么了?有什么心事吗?”李白摇了摇头,说:“我刚写了几句,就觉得这诗的结构不够完整,缺少变化。我想了好久,也没想出个好办法来。”朋友见他愁眉苦脸,便笑着说:“你何必为难自己?写诗嘛,只要把自己的感受表达出来就行了,何必一定要讲究什么结构呢?”李白听了朋友的话,豁然开朗,他拿起笔继续写诗,这次他不再拘泥于形式,而是把自己此刻的心情,以及对朋友的感谢,毫无保留地写进了诗句。诗写完后,他大声朗读出来,朋友听了都拍手叫好,赞叹道:“这首诗写得真好!真是充满了感情,而且结构也十分巧妙,一波三折,跌宕起伏,让人读起来朗朗上口!”李白听了,脸上露出了喜悦的笑容。
Lí Bạch, một nhà thơ đời Đường, rất thích đọc và viết thơ từ nhỏ. Ông luôn thích đưa cảm xúc về thế giới và những suy ngẫm của mình về cuộc sống vào thơ và viết chúng một cách sinh động. Một ngày nọ, Lí Bạch đang uống rượu ở nhà một người bạn. Sau một vài vòng, ông ấy vui vẻ và cầm bút lên để bắt đầu viết thơ. Ông ấy viết và viết, nhưng đột nhiên dừng lại, lông mày ông ấy nhíu lại, như thể đang suy nghĩ điều gì đó. Bạn ông ấy hỏi ông ấy: “Sao vậy? ,
Usage
这个成语可以用来形容事情的发展变化多端,比如:创业的过程,人生的道路,某个项目的发展等等。
Thành ngữ này có thể được sử dụng để mô tả sự phát triển của mọi thứ có nhiều thay đổi, như quá trình khởi nghiệp, con đường đời, sự phát triển của một dự án, v.v.
Examples
-
创业的过程充满了各种挑战,可谓一波三折。
chuàng yè de guò chéng chōng mǎn le gè zhǒng tiǎo zhàn, kě wèi yī bō sān zhé.
Quá trình khởi nghiệp đầy rẫy những thử thách, có thể nói là đầy rẫy những khúc cua.
-
这场比赛惊险刺激,真是让人体验了一把“一波三折”。
zhè chǎng bǐ sài jīng xiǎn cì jī, zhēn shì ràng rén tǐ yàn le yī bǎ "yī bō sān zhé" .
Trận đấu này hồi hộp và gay cấn, thực sự là một “cuộc hành trình tàu lượn siêu tốc” cảm xúc.
-
人生道路上难免会遇到一些挫折,但只要坚持下去,总会柳暗花明,最终获得成功。
rén shēng dào lù shàng nán miǎn huì yù dào yī xiē cuò zhí, dàn zhǐ yào jiān chí xià qù, zǒng huì liǔ àn huā míng, zhōng jiú huò dé chéng gōng.
Trên con đường đời, chắc chắn sẽ có những trở ngại, nhưng miễn là bạn kiên trì, bạn sẽ luôn tìm thấy lối thoát khỏi bóng tối đến ánh sáng, và cuối cùng đạt được thành công.