一笑百媚 yī xiào bǎi mèi Nụ cười làm say đắm lòng người

Explanation

形容美人的笑态,笑起来非常迷人,能使人倾倒。

Miêu tả nụ cười của một người phụ nữ xinh đẹp, cuốn hút đến nỗi có thể làm say đắm lòng người.

Origin Story

在古代,有一个美丽的女子,名叫苏妲己。她天生丽质,一笑百媚,倾倒众生。商纣王对她一见倾心,将她纳入后宫,封为贵妃。苏妲己在宫中享尽荣华富贵,却也为商朝带来了灭亡的命运。她利用自己的美貌和智慧,迷惑商纣王,为所欲为,最终导致商朝的灭亡。

zài gǔ dài, yǒu yī gè měi lì de nǚ zǐ, míng jiào sū dá jǐ. tā tiān shēng lì zhì, yī xiào bǎi mèi, qīng dǎo zhòng shēng. shāng zhòu wáng duì tā yī jiàn qīng xīn, jiāng tā nà rù hòu gōng, fēng wéi guì fēi. sū dá jǐ zài gōng zhōng xiǎng jìn róng huá fù guì, què yě wèi shāng cháo dài lái le miè wáng de mìng yùn. tā lì yòng zì jǐ de měi mào hé zhì huì, mí huò shāng zhòu wáng, wèi suǒ yù wéi, zuì zhōng dǎo zhì shāng cháo de miè wáng.

Xưa kia, có một người phụ nữ xinh đẹp tên là Đát Kỷ. Cô ấy đẹp tự nhiên, nụ cười của cô ấy vô cùng quyến rũ, khiến ai cũng say đắm. Vua Trụ của nhà Thương đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên và đưa cô ấy vào hậu cung, nơi cô ấy được phong làm Hoàng hậu. Đát Kỷ hưởng thụ cuộc sống giàu sang và xa hoa trong hoàng tộc, nhưng cô ấy cũng mang đến vận mệnh diệt vong cho nhà Thương. Với vẻ đẹp và trí thông minh của mình, cô ấy đã quyến rũ Vua Trụ, khiến ông ta làm theo ý mình. Cuối cùng, điều này dẫn đến sự sụp đổ của nhà Thương.

Usage

用于形容女子的美丽和迷人,多用于文学作品或影视剧中,例如:“她一笑百媚,倾倒众生。”

yòng yú xíng róng nǚ zǐ de měi lì hé mí rén, duō yòng yú wén xué zuò pǐn huò yǐng shì jù zhōng, lì rú: “tā yī xiào bǎi mèi, qīng dǎo zhòng shēng.”

Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ của một người phụ nữ, thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh, ví dụ, "Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ, nó đã chinh phục tất cả mọi người."

Examples

  • 她一笑百媚,倾倒众生。

    tā yī xiào bǎi mèi, qīng dǎo zhòng shēng.

    Nụ cười của cô ấy đã làm say đắm lòng người.

  • 看到她一笑百媚,我心都醉了。

    kàn dào tā yī xiào bǎi mèi, wǒ xīn dōu zuì le.

    Cô ấy cười và khiến tất cả phụ nữ khác đều trở nên nhạt nhòa