上下一心 đoàn kết
Explanation
形容上上下下都团结一致,齐心协力。
Miêu tả rằng tất cả mọi người, từ trên xuống dưới, đều đoàn kết và cùng nhau làm việc.
Origin Story
在古代的中国,有一个国王,他十分爱民,希望自己的国家能够繁荣昌盛。然而,他的国家一直受到周围其他国家的侵略,百姓也生活在战火之中。国王知道,只有团结一致才能战胜敌人,于是他下令召集所有大臣,一起商讨对策。大臣们纷纷献计献策,但国王却始终没有找到合适的方案。这时,一位老大臣站出来,说:“陛下,要想战胜敌人,就必须上下一心,团结一致。您要信任臣下,臣下也要忠诚于您,只有这样才能战胜困难!”国王听了老大臣的话,深以为然,于是他将老大臣的话传达给全国的百姓,并鼓励大家团结一致,共同抵抗外敌。百姓们听了国王的话,深受鼓舞,他们上下一心,齐心协力,最终战胜了敌人,国家也恢复了往日的繁荣。
Ở Trung Quốc cổ đại, có một vị vua rất yêu dân chúng của mình và mong muốn đất nước của ông thịnh vượng. Tuy nhiên, đất nước của ông liên tục bị các nước láng giềng khác xâm lược, và người dân sống trong chiến tranh. Vua biết rằng chỉ có sự đoàn kết mới có thể đánh bại kẻ thù, vì vậy ông ra lệnh triệu tập tất cả các đại thần của mình để thảo luận các biện pháp phòng ngừa. Các đại thần đưa ra nhiều đề xuất, nhưng vua vẫn chưa tìm được giải pháp thích hợp. Lúc này, một vị đại thần già đứng dậy và nói: “Bệ hạ, nếu muốn đánh bại kẻ thù, chúng ta phải đoàn kết và cùng nhau làm việc. Ngài phải tin tưởng các đại thần của mình, và các đại thần của ngài phải trung thành với ngài. Chỉ khi đó chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn!
Usage
形容团结一致,齐心协力,多用于政治、军事、体育等领域。
Miêu tả sự đoàn kết và hợp tác, thường được sử dụng trong chính trị, quân đội, thể thao, v.v.
Examples
-
团队成员上下一心,最终完成了这个艰难的任务。
tuán duì chéng yuán shàng xià yī xīn, zuì zhōng wán chéng le zhè ge jiān nan de rèn wu.
Các thành viên trong nhóm đã đoàn kết và cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.
-
上下一心才能取得胜利。
shàng xià yī xīn cái néng qǔ dé shèng lì.
Chỉ với sự đoàn kết chúng ta mới có thể chiến thắng.