不可言状 Bù kě yán zhuàng Không thể diễn tả

Explanation

无法用言语形容。通常用来形容难以言说的感受或景象,多指负面情绪。

Không thể diễn tả bằng lời. Thường được dùng để diễn tả những cảm xúc hoặc cảnh tượng khó diễn tả bằng lời, chủ yếu là những cảm xúc tiêu cực.

Origin Story

传说,在古代一个偏僻的山村里,住着一位世外高人。他医术精湛,救死扶伤,深受村民爱戴。一日,一位年轻女子前来求医,她面色苍白,气息微弱,浑身颤抖。高人仔细诊脉后,面色凝重,他发现女子身患奇症,病情复杂难解,即使是他,也难以治愈。女子问及病情,高人犹豫片刻,最后只说了三个字:“不可言状”。这三个字,比任何华丽的辞藻都更能表达女子病情之重,也表达了高人对女子病情束手无策的无奈。女子默默地离开了,高人的话在她的心中久久回荡。她明白,她的病情已经到了无法治愈的地步,但她仍然心存一丝希望,或许奇迹会发生。

chuán shuō, zài gǔdài yīgè piānpì de shāncūn lǐ, zhù zhe yī wèi shìwài gāorén. tā yīshù jīngzhàn, jiù sǐ fú shāng, shēn shòu cūn mín àidài. yī rì, yī wèi nián qīng nǚ zǐ qǐng lái qiú yī, tā miàn sè cāng bái, qì xī wēi ruò, hūnshēn chàndǒu. gāo rén zǐ xì zhěn mài hòu, miàn sè níng zhòng, tā fā xiàn nǚ zǐ shēn huàn qí zhēng, bìng qíng fù zá nán jiě, jí shǐ shì tā, yě nán yǐ zhì yù. nǚ zǐ wèn jí bìng qíng, gāo rén yóuyù piàn kè, zuì hòu zhǐ shuō le sān gè zì: "bù kě yán zhuàng". zhè sān gè zì, bǐ rènhé huá lì de cí zǎo dōu gèng néng biǎo dá nǚ zǐ bìng qíng zhī zhòng, yě biǎo dá le gāo rén duì nǚ zǐ bìng qíng shù shǒu wú cè de wú nài. nǚ zǐ mòmò de lí kāi le, gāo rén de huà zài tā de xīn zhōng jiǔ jiǔ huí dàng. tā míng bái, tā de bìng qíng yǐ jīng dào le wú fǎ zhì yù de dì bù, dàn tā réng rán xīn cún yīsī xī wàng, huò xǔ qí jī huì fā shēng.

Truyền thuyết kể rằng, thời xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một vị ẩn sĩ. Ông là một thầy thuốc tài giỏi, cứu người và chữa trị cho những người bị thương, được dân làng hết lòng yêu mến. Một ngày nọ, một cô gái trẻ đến tìm ông chữa bệnh. Khuôn mặt cô tái nhợt, cô yếu ớt và toàn thân run rẩy. Vị ẩn sĩ cẩn thận bắt mạch cho cô, nét mặt ông trở nên nghiêm nghị. Ông phát hiện ra cô gái mắc một chứng bệnh kỳ lạ, phức tạp và khó chữa trị, ngay cả đối với ông. Khi cô gái hỏi về bệnh tình của mình, vị ẩn sĩ do dự một lát rồi cuối cùng thốt ra ba chữ: “Không thể diễn tả”. Ba chữ này hiệu quả hơn bất kỳ ngôn từ hoa mỹ nào trong việc diễn tả mức độ nghiêm trọng của bệnh tình cô gái, và cũng thể hiện sự bất lực của vị ẩn sĩ trước căn bệnh của cô. Cô gái lặng lẽ ra về, những lời của vị ẩn sĩ vẫn vang vọng mãi trong lòng cô. Cô hiểu rằng bệnh tình của mình đã không thể chữa khỏi, nhưng cô vẫn giữ một tia hy vọng mong manh, biết đâu phép màu sẽ xảy ra.

Usage

用于形容无法用语言表达的感受或景象,常用于描述痛苦、悲伤等难以言喻的情感。

yòng yú xíngróng wú fǎ yòng yǔyán biǎodá de gǎnshòu huò jǐngxiàng, cháng yòng yú miáoshù tòngkǔ, bēishāng děng nán yǐ yán yù de qínggǎn

Được sử dụng để mô tả những cảm xúc hoặc cảnh tượng không thể diễn tả bằng lời, thường được dùng để mô tả nỗi đau, nỗi buồn và những cảm xúc khác không thể diễn tả được.

Examples

  • 她内心的痛苦,真是不可言状!

    tā nèixīn de tòngkǔ, zhēnshi bù kě yán zhuàng!

    Nỗi đau trong lòng cô ấy thực sự không thể diễn tả được!

  • 他经历了种种磨难,那种痛苦真是不可言状。

    tā jīng lì le zhǒng zhǒng mónǎn, nà zhǒng tòngkǔ zhēnshi bù kě yán zhuàng

    Anh ấy đã trải qua biết bao khó khăn, nỗi đau ấy thực sự không thể diễn tả được