不寒而栗 run lên không lạnh
Explanation
不寒而栗,意思是不冷而发抖,形容非常恐惧。
Nghĩa là không lạnh mà run lên, miêu tả nỗi sợ hãi rất lớn.
Origin Story
西汉时期,汉武帝时期的酷吏义纵在定襄郡做太守时,手段极其残暴。他将狱中重刑犯120多人全部判死刑,即使犯人家属贿赂狱卒探监,也全部判处死刑,一日之内处死了400多人。此事在当时引起极大的震动,百姓人人自危,谈虎色变,即使在天气并不寒冷的情况下,也感到不寒而栗,如同身处冰窖之中。义纵的暴行不仅令罪犯家属胆寒,也令郡中百姓恐惧不安,官吏们也战战兢兢,不敢稍有懈怠,生怕因为一点疏忽而被义纵所杀。一时间,定襄郡笼罩在恐怖的氛围之中,人们人心惶惶,夜不能寐,人人自危。
Thời Tây Hán, Nghị Tòng, một viên quan tàn bạo dưới thời Hán Vũ Đế, làm thái thú ở Định Dương quận. Thủ đoạn của hắn vô cùng tàn ác. Hắn xử tử hơn 120 tử tù, ngay cả thân nhân của tử tù có hối lộ lính canh để thăm tù cũng bị xử tử. Chỉ trong một ngày, hơn 400 người bị hành quyết. Việc này gây chấn động lớn, người dân sống trong sợ hãi. Cho dù trời không lạnh, họ vẫn cảm thấy lạnh lẽo, như thể bị nhốt trong cung điện băng.
Usage
形容因恐惧而发抖。多用于描写恐怖的气氛或人内心的恐惧。
Được dùng để miêu tả sự run rẩy do sợ hãi. Thường được dùng để miêu tả bầu không khí kinh hoàng hoặc nỗi sợ hãi trong lòng một người.
Examples
-
他听了这个消息后,吓得不寒而栗。
ta ting le zhe ge xiaoxi hou,xia de bu han er li.mian dui turu qilai de biangu,ta bu han er li,shou jiao fa leng
Anh ta nghe thấy tin này, sợ đến nỗi không lạnh mà run lên cầm cập.
-
面对突如其来的变故,他不寒而栗,手脚发冷。
Đứng trước biến cố bất ngờ, anh ta run lên vì sợ hãi, tay chân lạnh ngắt.