众所周知 Như mọi người đều biết
Explanation
大家都知道,人所共知。
Điều này được biết đến rộng rãi; như mọi người đều biết.
Origin Story
话说唐朝时期,长安城内有一位名叫李白的才子,他不仅文采斐然,而且博学多才。众所周知,李白喜好饮酒,他常常在酒桌上与朋友们谈笑风生,吟诗作赋。一日,李白与好友高适在酒楼小酌,二人谈论起当朝的政治局势,高适忧心忡忡,认为朝政昏暗,民不聊生。李白则认为,只要有贤明的君主,国家就一定能够兴盛繁荣。高适反驳道:“可是现在,众所周知,奸臣当道,他们鱼肉百姓,贪赃枉法,百姓苦不堪言啊!”李白仰头喝了一口酒,说道:“高兄此言差矣,只要我们大家齐心协力,为国家的发展尽一份绵薄之力,相信总有一天,国家会变得更加美好!”高适听后,深受感动,他坚信,在李白的积极影响下,这个国家一定会越来越好。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, ở thành Trường An sống một nhà nho tên là Lý Bạch, người không chỉ có tài văn chương xuất chúng mà còn rất uyên bác. Như mọi người đều biết, Lý Bạch rất thích uống rượu. Ông thường dành thời gian ở các quán rượu cùng bạn bè, cùng nhau đùa vui và làm thơ. Một hôm, Lý Bạch và người bạn Cao Thích đang cùng uống rượu ở một quán, và họ bàn luận về tình hình chính trị triều đình. Cao Thích lo lắng và tin rằng chính quyền tham nhũng và dân chúng đang khổ sở. Tuy nhiên, Lý Bạch tin rằng nếu có một vị vua sáng suốt, đất nước chắc chắn sẽ thịnh vượng. Cao Thích phản bác: “Nhưng như mọi người đều biết, quan tham nắm quyền; họ áp bức dân chúng, nhận hối lộ và vi phạm pháp luật. Dân chúng đang cực khổ!” Lý Bạch nhấp một ngụm rượu và nói: “Cao Thích, anh nhầm rồi. Nếu tất cả chúng ta cùng nhau hợp sức và làm hết sức mình vì đất nước, chắc chắn một ngày nào đó đất nước sẽ tốt đẹp hơn.” Cao Thích rất xúc động và tin rằng dưới ảnh hưởng tích cực của Lý Bạch, đất nước thực sự sẽ có những ngày tươi sáng hơn.
Usage
用于叙述大家都知道的事情。
Được dùng để diễn tả những điều mà ai cũng biết.
Examples
-
众所周知,他是一个诚实的人。
zhòng suǒ zhōu zhī
Như mọi người đều biết, anh ấy là một người trung thực.
-
这件事,众所周知,不必多说了。
zhòng suǒ zhōu zhī
Chuyện này, như mọi người đều biết, không cần phải bàn luận thêm nữa.
-
众所周知,学习需要努力。
zhòng suǒ zhōu zhī
Như mọi người đều biết, học hành cần sự nỗ lực.