妇孺皆知 fùrú jiē zhī ai cũng biết

Explanation

妇孺皆知,指的是妇女和小孩都知道,形容事情非常出名,人尽皆知。

Điều đó có nghĩa là ngay cả phụ nữ và trẻ em cũng biết, dùng để miêu tả điều gì đó rất nổi tiếng và được mọi người biết đến.

Origin Story

话说在古代一个繁华的集市上,一位老中医凭借着高超的医术,治好了无数百姓的疑难杂症,他妙手回春的故事很快就在街坊邻居之间传开了。起初,只有少数人知道,但随着被治愈的人越来越多,他的名声也越来越响亮,渐渐地,他的医术传遍了整个集市,甚至连小孩都能说出他的名字和医术的精妙之处。从此以后,老中医的医术便成为了妇孺皆知的事。

huà shuō zài gǔdài yīgè fán huá de jíshì shàng, yī wèi lǎo zhōngyī píngjièzhe gāochāo de yīshù, zhì hǎole wúshù bǎixìng de yí nán zá zhèng, tā miàoshǒu huí chūn de gùshì hěn kuài jiù zài jiēfāng língjū zhī jiān chuán kāi le. qǐchū, zhǐyǒu shǎoshù rén zhīdào, dàn suízhe bèi zhìyù de rén yuè lái yuè duō, tā de míngshēng yě yuè lái yuè xiǎngliàng, jiànjiàn de, tā de yīshù chuán biàn le zhěnggè jíshì, shènzhì lián xiǎohái dōu néng shuō chū tā de míngzi hé yīshù de jīngmiào zhī chù. cóng cǐ yǐhòu, lǎo zhōngyī de yīshù biàn chéng le fùrú jiē zhī de shì.

Ngày xưa, ở một khu chợ nhộn nhịp, một ông lang y Trung Quốc, với khả năng y thuật siêu phàm, đã chữa khỏi vô số bệnh nan y cho rất nhiều người. Những câu chuyện về những phép chữa bệnh kỳ diệu của ông nhanh chóng lan truyền trong khu phố. Ban đầu, chỉ có một số ít người biết, nhưng khi ngày càng nhiều người được chữa khỏi, tiếng tăm của ông càng vang xa, và dần dần khả năng y thuật của ông lan rộng khắp chợ, thậm chí trẻ em cũng có thể kể tên ông và những điều tinh tế trong khả năng y thuật của ông. Từ đó trở đi, khả năng y thuật của ông lang y Trung Quốc trở nên nổi tiếng khắp nơi.

Usage

用作谓语、定语、宾语;形容人所共知。

yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ, bīnyǔ; xíngróng rén suǒ gòng zhī

Được dùng làm vị ngữ, tính từ, tân ngữ; để miêu tả điều gì đó được mọi người biết đến.

Examples

  • 这则新闻,早已妇孺皆知。

    zhè zé xīnwén, zǎoyǐ fùrú jiē zhī

    Tin tức này ai cũng biết rồi.

  • 这件事,妇孺皆知,不用再解释了。

    zhè jiàn shì, fùrú jiē zhī, bù yòng zài jiěshì le

    Chuyện này ai cũng biết, không cần giải thích thêm nữa.